h
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Chữ cái thứ tám trong bảng chữ cái tiếng Anh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The letter 'h' is often silent in the word 'hour'."
"Chữ 'h' thường im lặng trong từ 'hour'."
-
"The abbreviation for hydrogen is H."
"Ký hiệu viết tắt cho hydro là H."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chữ 'h' thường đại diện cho âm xát thanh hầu vô thanh trong nhiều từ tiếng Anh, nhưng cũng có thể im lặng trong một số từ (ví dụ: hour, honest). Cách phát âm và sự hiện diện của nó có thể thay đổi đáng kể tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
to be in the dog house
mất lòng ai đó, bị ai đó giận
"I forgot our anniversary, so I'm in the dog house."
(Tôi quên ngày kỷ niệm của chúng tôi, vì vậy tôi đang bị cô ấy giận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
h
Danh từChữ cái thứ tám trong bảng chữ cái tiếng Anh.
"The letter 'h' is often silent in the word 'hour'."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "h".
