(Top Banner Ad)
habitable
B2
adjective B2 Khoa học môi trường, Thiên văn học

habitable

UK: /ˈhæbɪtəbəl/ • US: /ˈhæbɪdəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể ở được thích hợp để sinh sống sống được
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Suitable or good enough to live in.

Vietnamese Meaning

Có thể ở được, thích hợp để sinh sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Earth is the only known habitable planet."

    "Trái Đất là hành tinh có thể ở được duy nhất mà chúng ta biết đến."

  • "They are working to make the moon habitable."

    "Họ đang nỗ lực để làm cho mặt trăng có thể ở được."

  • "Is Mars a habitable planet?"

    "Sao Hỏa có phải là một hành tinh có thể ở được không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun habitat môi trường sống
Verb inhabit cư trú, sinh sống
Noun inhabitant cư dân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Thiên văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
habitabilis
English
habitable

Nguồn gốc của 'habitable'

Từ 'habitable' bắt nguồn từ tiếng Latin 'habitabilis', có nghĩa là 'có thể ở được'. Nó liên quan đến động từ 'habitare', nghĩa là 'cư trú' hoặc 'sống'. Vì vậy, khi bạn nói một nơi là 'habitable', bạn đang nói rằng nó phù hợp để con người hoặc sinh vật khác sinh sống.

Usage Note

Từ 'habitable' thường được dùng để mô tả các hành tinh, ngôi nhà, hoặc môi trường sống có đủ điều kiện để con người hoặc các sinh vật khác tồn tại. Nó nhấn mạnh tính chất an toàn, tiện nghi, và có khả năng hỗ trợ sự sống. So với các từ như 'livable' (dễ sống) thì 'habitable' mang tính chất khoa học và chính xác hơn về mặt điều kiện môi trường.

Prepositions

for

'Habitable for' được dùng để chỉ rõ đối tượng nào có thể sinh sống được ở môi trường đó. Ví dụ: 'This planet is habitable for humans.' (Hành tinh này có thể ở được cho con người.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + habitable
  • perfectly perfectly habitable
    (hoàn toàn có thể ở được)
  • barely barely habitable
    (hầu như không thể ở được)
  • uninhabitable uninhabitable planet
    (hành tinh không thể ở được)
Verb + habitable
  • make make a place habitable
    (làm cho một nơi có thể ở được)
  • remain remain habitable
    (vẫn có thể ở được)

Idioms

  • Make a place habitable

    Làm cho một nơi trở nên có thể ở được, thường bằng cách dọn dẹp hoặc sửa chữa.

    "After the flood, they worked hard to make the house habitable again."

    (Sau trận lũ, họ đã làm việc chăm chỉ để làm cho ngôi nhà có thể ở lại được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

habitable

adjective
Lật mặt

Có thể ở được, thích hợp để sinh sống.

"The Earth is the only known habitable planet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the planet is habitable makes it a prime candidate for colonization.
Việc hành tinh này có thể ở được khiến nó trở thành một ứng cử viên hàng đầu cho việc thuộc địa hóa.
Phủ định
Whether Mars is habitable is not yet known for certain.
Việc liệu sao Hỏa có thể ở được hay không vẫn chưa được biết chắc chắn.
Nghi vấn
Whether the moon is habitable remains a topic of scientific debate.
Việc mặt trăng có thể ở được hay không vẫn là một chủ đề tranh luận khoa học.

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This planet must be habitable for humans.
Hành tinh này chắc hẳn phải có thể ở được đối với con người.
Phủ định
That exoplanet might not be habitable due to its extreme temperature.
Ngoại hành tinh đó có lẽ không thể ở được do nhiệt độ khắc nghiệt của nó.
Nghi vấn
Could this newly discovered island be habitable?
Hòn đảo mới được khám phá này có thể ở được không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This planet appears to be habitable.
Hành tinh này dường như có thể ở được.
Phủ định
That area is not habitable due to the extreme temperatures.
Khu vực đó không thể ở được do nhiệt độ khắc nghiệt.
Nghi vấn
Is Mars habitable for humans?
Sao Hỏa có thể ở được đối với con người không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By 2050, scientists will have made Mars habitable.
Đến năm 2050, các nhà khoa học sẽ làm cho Sao Hỏa có thể ở được.
Phủ định
The government won't have declared the area habitable by next year due to the ongoing pollution.
Chính phủ sẽ không tuyên bố khu vực này có thể ở được vào năm tới do ô nhiễm đang diễn ra.
Nghi vấn
Will they have rendered the abandoned building habitable by the end of the month?
Liệu họ có làm cho tòa nhà bỏ hoang trở nên có thể ở được vào cuối tháng không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Mars will be habitable in the future with advanced technology.
Sao Hỏa sẽ có thể ở được trong tương lai với công nghệ tiên tiến.
Phủ định
Without a protective atmosphere, the moon will not be habitable in the near future.
Nếu không có bầu khí quyển bảo vệ, mặt trăng sẽ không thể ở được trong tương lai gần.
Nghi vấn
Will this remote island be habitable after the sea level rises?
Hòn đảo xa xôi này có thể ở được sau khi mực nước biển dâng lên không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This planet used to be habitable, but now it's too polluted.
Hành tinh này đã từng có thể ở được, nhưng bây giờ nó quá ô nhiễm.
Phủ định
That area didn't use to be habitable due to the extreme temperatures.
Khu vực đó đã từng không thể ở được do nhiệt độ khắc nghiệt.
Nghi vấn
Did people use to consider Mars habitable before discovering the lack of atmosphere?
Người ta đã từng coi sao Hỏa là có thể ở được trước khi phát hiện ra sự thiếu hụt bầu khí quyển phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "habitable".

Tìm kiếm các hành tinh có thể ở được

Trong thiên văn học, việc tìm kiếm các hành tinh 'habitable' là một mục tiêu quan trọng. Các nhà khoa học tìm kiếm các hành tinh có kích thước, nhiệt độ và thành phần phù hợp để có thể tồn tại nước lỏng, một yếu tố quan trọng cho sự sống như chúng ta biết.