(Top Banner Ad)
inhabitable
B2
adjective B2 Khoa học môi trường, Địa lý

inhabitable

UK: /ɪnˈhæbɪtəbəl/ • US: /ɪnˈhæbɪtəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể ở được thích hợp để sinh sống có thể cư trú được
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Suitable or fit to live in.

Vietnamese Meaning

Có thể ở được, thích hợp để sinh sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The planet needs to be inhabitable if we are to survive."

    "Hành tinh cần phải có thể ở được nếu chúng ta muốn sống sót."

  • "The old house was no longer inhabitable after the fire."

    "Ngôi nhà cũ không còn có thể ở được sau vụ hỏa hoạn."

  • "Scientists are searching for inhabitable planets beyond our solar system."

    "Các nhà khoa học đang tìm kiếm các hành tinh có thể ở được ngoài hệ mặt trời của chúng ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun inhabitant cư dân, người ở
Noun habitation nơi ở, sự cư trú
Verb inhabit cư trú, sinh sống
Adjective habitable có thể ở được, thích hợp để ở (đồng nghĩa với "inhabitable" trong nghĩa hiện đại)
Adjective uninhabitable không thể ở được, không thích hợp để ở (trái nghĩa)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in- (into, in) + habitare (to dwell, to have frequently)
Old French
enhabiter (to inhabit)
English
inhabit (circa 14th century)
English
inhabitable (from inhabit + -able, circa 16th century)

Nguồn gốc La-tinh

Từ "inhabitable" có gốc từ tiếng La-tinh. Tiền tố "in-" nghĩa là "trong" hoặc "vào", kết hợp với động từ "habitare" nghĩa là "cư trú" hoặc "sinh sống". Ban đầu, "habitare" là dạng lặp lại của "habere" ("có"), mang ý nghĩa "thường xuyên có" hay "cư trú". Khi ghép lại, "inhabitare" có nghĩa là "cư trú ở đâu đó". Sau này, nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ, tạo thành "inhabit" và sau đó là tính từ "inhabitable" với hậu tố "-able" (có thể), mang nghĩa 'có thể ở được'.

Usage Note

Từ 'inhabitable' thường được sử dụng để mô tả một địa điểm, môi trường hoặc không gian có đủ điều kiện để con người hoặc động vật sinh sống. Nó nhấn mạnh tính an toàn, thoải mái và khả năng duy trì sự sống. Khác với 'livable' có sắc thái rộng hơn, chỉ sự dễ chịu để sống, 'inhabitable' tập trung vào khả năng hỗ trợ sự sống một cách cơ bản.

Prepositions

by for

'Inhabitable by' thường ám chỉ đối tượng hoặc loài nào có thể sinh sống được ở một nơi. Ví dụ, 'This planet is inhabitable by humans.' ('Hành tinh này có thể ở được đối với con người'). 'Inhabitable for' nhấn mạnh mục đích hoặc lý do một nơi có thể ở được. Ví dụ, 'This shelter is inhabitable for a few days.' ('Nơi trú ẩn này có thể ở được trong vài ngày.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inhabitable
  • perfectly perfectly inhabitable
    (hoàn toàn có thể ở được)
  • barely barely inhabitable
    (hầu như không thể ở được)
  • fully fully inhabitable
    (hoàn toàn có thể ở được)
  • newly newly inhabitable
    (mới có thể ở được)
Verb + inhabitable
  • make make a place inhabitable
    (làm cho một nơi có thể ở được)
  • render render a planet inhabitable
    (biến một hành tinh thành nơi có thể ở được)
  • become become inhabitable
    (trở nên có thể ở được)
  • find find the apartment inhabitable
    (thấy căn hộ có thể ở được)

Idioms

  • make a place inhabitable for life

    làm cho một nơi có thể sinh sống được

    "Scientists are exploring ways to make Mars inhabitable for human life in the future."

    (Các nhà khoa học đang nghiên cứu những cách để làm cho Sao Hỏa có thể sinh sống được đối với sự sống của con người trong tương lai.)

  • remain inhabitable

    duy trì trạng thái có thể ở được

    "Due to climate change, some areas may no longer remain inhabitable for long."

    (Do biến đổi khí hậu, một số khu vực có thể sẽ không còn duy trì trạng thái có thể ở được lâu nữa.)

  • a perfectly inhabitable environment

    một môi trường hoàn toàn có thể cư trú được

    "Despite its modest appearance, the small cabin offered a perfectly inhabitable environment."

    (Mặc dù vẻ ngoài khiêm tốn, căn nhà gỗ nhỏ vẫn mang đến một môi trường hoàn toàn có thể cư trú được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inhabitable

adjective
Lật mặt

Có thể ở được, thích hợp để sinh sống.

"The planet needs to be inhabitable if we are to survive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This planet is inhabitable: it has water, oxygen, and a stable temperature.
Hành tinh này có thể ở được: nó có nước, oxy và nhiệt độ ổn định.
Phủ định
That area is not inhabitable: the radiation levels are too high.
Khu vực đó không thể ở được: mức độ phóng xạ quá cao.
Nghi vấn
Is this moon inhabitable: does it have a sustainable atmosphere?
Mặt trăng này có thể ở được không: nó có bầu khí quyển bền vững không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This planet seems inhabitable.
Hành tinh này có vẻ có thể ở được.
Phủ định
That remote island is not inhabitable due to the lack of fresh water.
Hòn đảo xa xôi đó không thể ở được do thiếu nước ngọt.
Nghi vấn
Is this abandoned building still inhabitable?
Tòa nhà bỏ hoang này vẫn còn có thể ở được không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The planet is inhabitable thanks to its atmosphere.
Hành tinh này có thể ở được nhờ vào bầu khí quyển của nó.
Phủ định
This area is not inhabitable due to the high levels of radiation.
Khu vực này không thể ở được do mức độ phóng xạ cao.
Nghi vấn
Is this island inhabitable, or are there dangers we should be aware of?
Hòn đảo này có thể ở được không, hay có những nguy hiểm nào chúng ta nên biết?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Earth's inhabitable zone is expanding due to climate change.
Vùng có thể sinh sống của Trái Đất đang mở rộng do biến đổi khí hậu.
Phủ định
Mars's inhabitable conditions are still a matter of debate among scientists.
Điều kiện có thể sinh sống của Sao Hỏa vẫn là một vấn đề tranh luận giữa các nhà khoa học.
Nghi vấn
Is Jupiter's moon Europa's inhabitable environment likely to support life?
Liệu môi trường có thể sinh sống của mặt trăng Europa của Sao Mộc có khả năng hỗ trợ sự sống không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inhabitable".

Tìm kiếm các hành tinh có thể sinh sống được

Trong văn hóa phương Tây và khoa học hiện đại, có một mối quan tâm lớn đến việc tìm kiếm các "ngoại hành tinh có thể sinh sống được" (exoplanets). Đây là những hành tinh bên ngoài hệ Mặt Trời mà có điều kiện (như nước lỏng, nhiệt độ phù hợp) cho phép sự sống phát triển. Khái niệm này thúc đẩy các sứ mệnh không gian và nghiên cứu thiên văn học, phản ánh khát vọng của con người về việc khám phá và hiểu biết vị trí của mình trong vũ trụ.

Biến đổi khí hậu và khả năng cư trú của Trái Đất

Biến đổi khí hậu toàn cầu là một chủ đề văn hóa và xã hội nổi bật, đặt ra câu hỏi về việc liệu các khu vực nhất định trên Trái Đất có còn "inhabitable" (có thể ở được) cho con người trong tương lai hay không. Nước biển dâng, hạn hán kéo dài, bão lũ thường xuyên hơn đều đe dọa khả năng sinh sống của con người, thúc đẩy các cuộc thảo luận về bảo vệ môi trường và phát triển bền vững.