(Top Banner Ad)
habituation
C1
noun C1 Tâm lý học, Sinh học

habituation

UK: /həˌbɪtʃuˈeɪʃən/ • US: /həˌbɪtʃuˈeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự quen dần sự thích nghi sự chai lì
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The diminishing of a physiological or emotional response to a frequently repeated stimulus.

Vietnamese Meaning

Sự giảm dần của phản ứng sinh lý hoặc cảm xúc đối với một kích thích lặp đi lặp lại thường xuyên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The birds showed habituation to the presence of humans in the park."

    "Những con chim cho thấy sự quen dần với sự hiện diện của con người trong công viên."

  • "Researchers study habituation in infants to understand their cognitive development."

    "Các nhà nghiên cứu nghiên cứu sự quen dần ở trẻ sơ sinh để hiểu sự phát triển nhận thức của chúng."

  • "Habituation can be used in therapy to help people overcome phobias."

    "Sự quen dần có thể được sử dụng trong trị liệu để giúp mọi người vượt qua nỗi ám ảnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb habituate làm cho quen, tập cho quen
Adjective habituated đã quen, đã tập quen
Noun habit thói quen

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
habitus
English
habituation

Câu chuyện về thói quen

Từ 'habituation' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'habitus', có nghĩa là 'trạng thái' hoặc 'điều kiện'. Nó ám chỉ quá trình mà chúng ta trở nên quen thuộc với một cái gì đó, đến mức nó không còn gây chú ý hoặc phản ứng mạnh mẽ nữa. Ví dụ, tiếng ồn giao thông lớn có thể làm phiền bạn lúc đầu, nhưng sau một thời gian bạn sẽ 'habituate' với nó và không còn nhận thấy nó nữa.

Usage Note

Habituation là một quá trình học tập cơ bản, trong đó một sinh vật giảm hoặc ngừng phản ứng với một kích thích sau khi đã tiếp xúc lặp đi lặp lại với nó. Điều này khác với sự thích nghi cảm giác, trong đó sự nhạy cảm của các giác quan thực sự giảm xuống. Habituation liên quan đến hệ thần kinh trung ương, trong khi thích nghi cảm giác liên quan đến các giác quan ngoại vi. Habituation cũng khác với sự mệt mỏi, trong đó cơ thể vật lý không còn khả năng phản ứng.

Prepositions

to

Thường đi với giới từ 'to' để chỉ đối tượng hoặc kích thích mà sự habituation xảy ra. Ví dụ: Habituation to a loud noise.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + habituation
  • rapid habituation
    (sự quen dần nhanh chóng)
  • complete habituation
    (sự quen hoàn toàn)
  • sensory habituation
    (sự quen thuộc về giác quan)
Verb + habituation
  • demonstrate habituation
    (thể hiện sự quen dần)
  • study habituation
    (nghiên cứu về sự quen dần)
  • observe habituation
    (quan sát sự quen dần)

Idioms

  • Acquired habituation

    Thói quen có được, sự quen dần thu được

    "His acquired habituation to the city noise allowed him to sleep soundly."

    (Sự quen dần với tiếng ồn thành phố cho phép anh ấy ngủ ngon giấc.)

  • Process of habituation

    Quá trình làm quen

    "The process of habituation can take time, depending on the stimulus."

    (Quá trình làm quen có thể mất thời gian, tùy thuộc vào kích thích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

habituation

noun
Lật mặt

Sự giảm dần của phản ứng sinh lý hoặc cảm xúc đối với một kích thích lặp đi lặp lại thường xuyên.

"The birds showed habituation to the presence of humans in the park."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist said that the rats showed habituation to the loud noise after repeated exposure.
Nhà khoa học nói rằng những con chuột đã cho thấy sự quen thuộc với tiếng ồn lớn sau khi tiếp xúc lặp đi lặp lại.
Phủ định
The teacher told the students that the experiment did not demonstrate habituation because the stimulus was changed each time.
Giáo viên nói với học sinh rằng thí nghiệm không chứng minh được sự quen thuộc vì kích thích đã bị thay đổi mỗi lần.
Nghi vấn
The researcher asked whether the animals had shown habituation to the new environment before the experiment began.
Nhà nghiên cứu hỏi liệu các con vật đã cho thấy sự quen thuộc với môi trường mới trước khi thí nghiệm bắt đầu hay chưa.

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The animals in the zoo used to experience habituation to the crowds, but now they are more sensitive again due to fewer visitors.
Những con vật trong sở thú đã từng trải qua sự quen thuộc với đám đông, nhưng giờ chúng lại nhạy cảm hơn do ít khách tham quan hơn.
Phủ định
She didn't use to show habituation to loud noises, but after the accident, she became easily startled.
Cô ấy đã từng không thể hiện sự quen thuộc với tiếng ồn lớn, nhưng sau vụ tai nạn, cô ấy trở nên dễ giật mình.
Nghi vấn
Did you use to have habituation to the smell of chlorine at the swimming pool?
Bạn đã từng quen với mùi clo ở hồ bơi chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "habituation".

Sự quen thuộc trong văn hóa

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, người ta nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thích nghi với môi trường xung quanh. 'Habituation' cho thấy rằng con người có khả năng làm quen với những thay đổi và điều chỉnh cuộc sống của họ để phù hợp.