(Top Banner Ad)
classical conditioning
C1
Noun C1 Psychology

classical conditioning

UK: /ˌklæsɪkəl kənˈdɪʃənɪŋ/ • US: /ˌklæsɪkəl kənˈdɪʃənɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

điều kiện hóa cổ điển phản xạ có điều kiện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of learning in which a neutral stimulus becomes associated with a stimulus that naturally produces a response, eventually causing the neutral stimulus to elicit a similar response on its own.

Vietnamese Meaning

Một loại học tập trong đó một kích thích trung tính trở nên liên kết với một kích thích tự nhiên tạo ra phản ứng, cuối cùng khiến kích thích trung tính tự nó gợi ra một phản ứng tương tự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Classical conditioning was demonstrated by Pavlov's experiments with dogs."

    "Điều kiện hóa cổ điển đã được chứng minh bằng các thí nghiệm của Pavlov với chó."

  • "A common example of classical conditioning is when a person develops a fear of dogs after being bitten."

    "Một ví dụ phổ biến về điều kiện hóa cổ điển là khi một người phát triển nỗi sợ chó sau khi bị cắn."

  • "Marketing often utilizes principles of classical conditioning to associate products with positive emotions."

    "Marketing thường sử dụng các nguyên tắc của điều kiện hóa cổ điển để liên kết sản phẩm với những cảm xúc tích cực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun conditioning Sự điều kiện hóa (quá trình học tập hoặc rèn luyện).
Verb condition Điều kiện hóa; rèn luyện; đặt điều kiện.
Adjective conditioned Đã được điều kiện hóa; có điều kiện (ví dụ: phản ứng có điều kiện).
Noun stimulus Kích thích (yếu tố gây ra phản ứng).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Psychology

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
classicus
English (17th C.)
condition
English (Early 20th C.)
conditioning
English (Psychology, 1920s)
classical conditioning

Nguồn gốc của 'Classical Conditioning'

Thuật ngữ 'Classical Conditioning' (Điều kiện hóa cổ điển) gắn liền chặt chẽ với nhà sinh lý học người Nga Ivan Pavlov (1849–1936). Trong các thí nghiệm nổi tiếng của mình, Pavlov phát hiện ra rằng chó có thể học cách liên kết một kích thích trung tính (như tiếng chuông) với một kích thích tự nhiên (như thức ăn), dẫn đến phản ứng tiết nước bọt khi chỉ nghe thấy tiếng chuông. Phương pháp học tập cơ bản này đã trở thành nền tảng của ngành tâm lý học hành vi.

Usage Note

Classical conditioning, also known as Pavlovian conditioning, relies on creating an association between two stimuli. It differs from operant conditioning, which focuses on learning through consequences (rewards and punishments). The emphasis is on involuntary, automatic behaviors. It's important to differentiate it from other forms of associative learning.

Prepositions

in to

‘In classical conditioning’ describes the context or setting where the conditioning process takes place (e.g., 'In classical conditioning, the dog learned to associate the bell with food'). 'Conditioned to' describes what the subject has been conditioned to do or respond to (e.g., 'The rat was conditioned to fear the sound').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + classical conditioning
  • study study classical conditioning
    (nghiên cứu sự điều kiện hóa cổ điển)
  • demonstrate demonstrate classical conditioning
    (chứng minh sự điều kiện hóa cổ điển)
  • apply apply classical conditioning principles
    (áp dụng các nguyên tắc điều kiện hóa cổ điển)
Adjective + classical conditioning
  • Pavlovian Pavlovian classical conditioning
    (sự điều kiện hóa cổ điển kiểu Pavlov)
  • simple simple classical conditioning model
    (mô hình điều kiện hóa cổ điển đơn giản)
Noun + classical conditioning
  • theory of the theory of classical conditioning
    (lý thuyết về sự điều kiện hóa cổ điển)
  • example of a clear example of classical conditioning
    (một ví dụ rõ ràng về sự điều kiện hóa cổ điển)

Idioms

  • The foundation of classical conditioning

    Nền tảng/cơ sở của sự điều kiện hóa cổ điển

    "Reflex association is the foundation of classical conditioning."

    (Liên kết phản xạ là nền tảng của sự điều kiện hóa cổ điển.)

  • A classical conditioning paradigm

    Một mô hình/khuôn mẫu điều kiện hóa cổ điển

    "The experiment used a standard classical conditioning paradigm involving light and sound."

    (Thí nghiệm đã sử dụng một mô hình điều kiện hóa cổ điển tiêu chuẩn liên quan đến ánh sáng và âm thanh.)

  • To undergo classical conditioning

    Trải qua quá trình điều kiện hóa cổ điển

    "The subject underwent classical conditioning to overcome his fear of spiders."

    (Đối tượng đã trải qua quá trình điều kiện hóa cổ điển để vượt qua nỗi sợ nhện của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

classical conditioning

Noun
Lật mặt

Một loại học tập trong đó một kích thích trung tính trở nên liên kết với một kích thích tự nhiên tạo ra phản ứng, cuối cùng khiến kích thích trung tính tự nó gợi ra một phản ứng tương tự.

"Classical conditioning was demonstrated by Pavlov's experiments with dogs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Researchers have been studying classical conditioning in dogs for years.
Các nhà nghiên cứu đã và đang nghiên cứu sự hình thành phản xạ có điều kiện ở chó trong nhiều năm.
Phủ định
She hasn't been using classical conditioning techniques in her training methods.
Cô ấy đã không sử dụng các kỹ thuật hình thành phản xạ có điều kiện trong phương pháp huấn luyện của mình.
Nghi vấn
Have they been investigating how classical conditioning affects consumer behavior?
Họ đã và đang điều tra cách sự hình thành phản xạ có điều kiện ảnh hưởng đến hành vi của người tiêu dùng phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "classical conditioning".

Ảnh hưởng trong Quảng cáo

Sự điều kiện hóa cổ điển là một kỹ thuật tiếp thị mạnh mẽ. Các nhà quảng cáo thường xuyên ghép nối sản phẩm của họ (kích thích trung tính) với âm nhạc hấp dẫn, người mẫu hấp dẫn, hoặc cảnh tượng hạnh phúc (kích thích không điều kiện) để tạo ra phản ứng cảm xúc tích cực có điều kiện đối với thương hiệu.

Giải thích Nỗi sợ hãi (Phobias)

Trong tâm lý học phương Tây, sự điều kiện hóa cổ điển được coi là một cơ chế cơ bản giải thích cách phát triển của nhiều ám ảnh sợ hãi (phobias). Một trải nghiệm chấn thương (UCS) có thể được liên kết với một vật thể hoặc địa điểm vô hại (CS), khiến vật thể hoặc địa điểm đó sau này gây ra phản ứng sợ hãi mạnh mẽ.