(Top Banner Ad)
hackney
B2
noun B2 Giao thông, Lịch sử, Địa lý

hackney

UK: /ˈhækni/ • US: /ˈhækni/

Nghĩa tiếng Việt

xe ngựa cho thuê khu Hackney (Luân Đôn)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A horse-drawn carriage available for hire; a cab.

Vietnamese Meaning

Xe ngựa cho thuê; xe ngựa kéo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In the 19th century, hackneys were a common sight in London."

    "Vào thế kỷ 19, xe ngựa là một cảnh tượng phổ biến ở London."

  • "The hackney clattered along the cobbled street."

    "Chiếc xe ngựa lọc cọc trên con phố lát đá."

  • "Hackney is a diverse and vibrant area of London."

    "Hackney là một khu vực đa dạng và sôi động của Luân Đôn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hackney Ngựa cho thuê, xe ngựa cho thuê, xe taxi (tên cũ)
Adjective hackneyed Nhàm chán, sáo rỗng, cũ kỹ (do sử dụng quá nhiều)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông, Lịch sử, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
Haca's ieg
Middle English
hakenei
English
hackney

Nguồn gốc từ quận Hackney, Luân Đôn

Từ "hackney" ban đầu không chỉ là tên một loại ngựa mà còn là tên một quận ở Luân Đôn, Anh. Vào thời Trung Cổ, quận Hackney nổi tiếng là nơi nuôi và cho thuê ngựa để đi lại hàng ngày hoặc chuyên chở hành khách. Những con ngựa này được gọi là "hackney horses". Dần dần, từ này được dùng để chỉ chung những chiếc xe ngựa cho thuê, và sau đó là xe taxi công cộng (hackney cab).

Sự chuyển nghĩa thành "nhàm chán, sáo rỗng"

Do những con ngựa và xe ngựa "hackney" được sử dụng rất phổ biến và lặp đi lặp lại hàng ngày, từ "hackney" dần dần phát triển thêm một nghĩa tiêu cực. Đến thế kỷ 18, dạng tính từ "hackneyed" xuất hiện, dùng để miêu tả những thứ (như câu nói, ý tưởng, kịch bản) đã bị lạm dụng quá nhiều, trở nên cũ kỹ, sáo rỗng và thiếu tính nguyên bản. Đây là sự chuyển nghĩa thú vị phản ánh cách một từ ngữ có thể thay đổi ý nghĩa dựa trên bối cảnh sử dụng.

Usage Note

Từ 'hackney' thường được dùng để chỉ một loại xe ngựa kéo truyền thống, đặc biệt là ở London. Nó có thể mang nghĩa lịch sử, gợi nhớ về thời đại mà xe ngựa là phương tiện giao thông phổ biến. Phân biệt với 'cab' nói chung, 'hackney' mang tính cụ thể và có phần cổ kính hơn.

Prepositions

in on

'in a hackney': chỉ vị trí bên trong xe. 'on a hackney': ít phổ biến hơn, có thể chỉ việc ngồi trên nóc xe (không phổ biến).

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ ghép (Compound Nouns)
  • hackney hackney cab
    (Xe taxi (đặc biệt là taxi đen truyền thống ở Luân Đôn))
  • hackney hackney carriage
    (Xe ngựa hoặc xe ô tô cho thuê công cộng (thuật ngữ chính thức cho taxi))
Tính từ + hackneyed
  • trite trite and hackneyed
    (Sáo rỗng và nhàm chán)
  • overused overused and hackneyed
    (Bị lạm dụng và nhàm chán)
hackneyed + Danh từ
  • hackneyed hackneyed phrase
    (Cụm từ sáo rỗng, cũ kỹ)
  • hackneyed hackneyed plot
    (Cốt truyện nhàm chán, cũ rích)
  • hackneyed hackneyed argument
    (Lập luận sáo rỗng)

Idioms

  • hackneyed phrase/expression

    Một cụm từ hoặc cách diễn đạt đã được sử dụng quá nhiều lần, trở nên sáo rỗng và mất đi sự độc đáo ban đầu.

    "His speech was full of hackneyed phrases like 'think outside the box'."

    (Bài phát biểu của anh ấy đầy rẫy những cụm từ sáo rỗng như 'suy nghĩ ngoài chiếc hộp'.)

  • hackney carriage/cab

    Thuật ngữ chính thức hoặc truyền thống chỉ xe taxi công cộng, đặc biệt là xe taxi đen biểu tượng của Luân Đôn.

    "In London, a black cab is officially known as a hackney carriage."

    (Ở Luân Đôn, một chiếc taxi đen chính thức được gọi là 'hackney carriage'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hackney

noun
Lật mặt

Xe ngựa cho thuê; xe ngựa kéo.

"In the 19th century, hackneys were a common sight in London."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city was filled with hackneys: horse-drawn carriages were a common sight.
Thành phố tràn ngập xe ngựa hackney: xe ngựa kéo là một cảnh tượng phổ biến.
Phủ định
He didn't take a hackney: he preferred to walk to save money.
Anh ấy đã không đi xe hackney: anh ấy thích đi bộ để tiết kiệm tiền.
Nghi vấn
Are those hackney carriages still in use: are they a part of the tourist experience?
Những chiếc xe ngựa hackney đó vẫn còn được sử dụng chứ: chúng có phải là một phần của trải nghiệm du lịch không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hackney carriage waited patiently for its next passenger.
Chiếc xe ngựa cho thuê kiên nhẫn chờ đợi hành khách tiếp theo của nó.
Phủ định
They didn't use a hackney to get to the station.
Họ đã không sử dụng xe ngựa cho thuê để đến nhà ga.
Nghi vấn
Where did the hackney take you?
Chiếc xe ngựa cho thuê đã chở bạn đến đâu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hackney".

Xe taxi đen biểu tượng của Luân Đôn

"Hackney carriage" là tên gọi chính thức cho các xe taxi công cộng được cấp phép ở Vương quốc Anh, nổi tiếng nhất là những chiếc "black cab" màu đen mang tính biểu tượng của Luân Đôn. Chúng có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ những chiếc xe ngựa cho thuê từ hàng thế kỷ trước và vẫn là một phần quan trọng của văn hóa giao thông Luân Đôn.

Giá trị của sự độc đáo và mới mẻ

Sự chuyển nghĩa của từ "hackney" sang "hackneyed" (nhàm chán, sáo rỗng) phản ánh một khía cạnh văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực nghệ thuật, văn học và giao tiếp. Người ta thường đánh giá cao sự sáng tạo, độc đáo và mới mẻ. Khi một ý tưởng, câu chuyện, hay cách diễn đạt bị lặp lại quá nhiều lần đến mức mất đi sức hút, nó sẽ bị coi là "hackneyed" và kém giá trị.