(Top Banner Ad)
london
A2
Danh từ A2 Địa lý, Văn hóa, Lịch sử

london

UK: /ˈlʌndən/ • US: /ˈlʌndən/

Nghĩa tiếng Việt

Luân Đôn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The capital city of the United Kingdom, located in England.

Vietnamese Meaning

Thủ đô của Vương quốc Anh, nằm ở nước Anh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "London is a vibrant and multicultural city."

    "London là một thành phố sôi động và đa văn hóa."

  • "She works in a bank in London."

    "Cô ấy làm việc trong một ngân hàng ở London."

  • "We are planning a trip to London next year."

    "Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến London vào năm tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Londoner Người dân đến từ Luân Đôn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Văn hóa, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Brythonic
*Lundon
Latin
Londinium
Old English
Lundene
Middle English
Londen
Modern English
London

Nguồn gốc tên gọi Luân Đôn

Tên gọi 'London' có nguồn gốc từ 'Londinium', tên mà người La Mã đặt cho khu định cư của họ vào khoảng năm 43 sau Công nguyên. Mặc dù ý nghĩa chính xác của 'Londinium' vẫn còn đang được tranh luận, nhưng nhiều nhà nghiên cứu cho rằng nó có thể bắt nguồn từ một từ Celtic cổ, có nghĩa là 'nơi thuộc về người có tên Londinos' hoặc 'nơi hoang dã/rừng rậm'. Theo thời gian, tên gọi này đã biến đổi qua các giai đoạn tiếng Anh cổ và tiếng Anh trung đại để trở thành 'London' như ngày nay.

Usage Note

London là một danh từ riêng, chỉ tên thành phố. Nó thường được sử dụng để chỉ thành phố London, các cơ quan chính phủ đóng tại đó, hoặc văn hóa, lối sống liên quan đến thành phố này. Không có nhiều sắc thái nghĩa khác biệt đáng kể.

Prepositions

in to from

* **in London:** chỉ vị trí bên trong thành phố London. Ví dụ: I live in London. (Tôi sống ở London). * **to London:** chỉ sự di chuyển đến London. Ví dụ: I am going to London. (Tôi đang đi đến London). * **from London:** chỉ sự di chuyển khỏi London. Ví dụ: I am flying from London. (Tôi đang bay từ London).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + London
  • central central London
    (trung tâm Luân Đôn)
  • Greater Greater London
    (Đại Luân Đôn (khu vực rộng lớn bao gồm cả ngoại ô))
  • historic historic London
    (Luân Đôn cổ kính/lịch sử)
Verb + London
  • visit visit London
    (thăm Luân Đôn)
  • live in live in London
    (sống ở Luân Đôn)
  • travel to travel to London
    (đi đến Luân Đôn)
London + Noun
  • Bridge London Bridge
    (Cầu Luân Đôn)
  • Underground London Underground (The Tube)
    (Tàu điện ngầm Luân Đôn)
  • Eye London Eye
    (Vòng quay Luân Đôn (một vòng đu quay khổng lồ nổi tiếng))

Idioms

  • London calling

    Luân Đôn đang gọi (một cách nói ẩn dụ rằng Luân Đôn đang thu hút ai đó hoặc một điều gì đó quan trọng đang xảy ra ở Luân Đôn, thường liên quan đến văn hóa hoặc cơ hội)

    "With all the new job opportunities, London is really calling to young professionals."

    (Với tất cả những cơ hội việc làm mới, Luân Đôn thực sự đang kêu gọi các chuyên gia trẻ.)

  • London Bridge is falling down

    Cầu Luân Đôn sập rồi (tên một bài hát đồng dao nổi tiếng của trẻ em Anh, đôi khi được dùng để chỉ sự sụp đổ, hư hại của một thứ gì đó lớn lao hoặc đã lỗi thời, hoặc đơn giản là nhắc đến bài đồng dao đó)

    "My old project plan is like London Bridge is falling down; it needs a complete rebuild."

    (Kế hoạch dự án cũ của tôi giống như 'Cầu Luân Đôn sập rồi'; nó cần được xây dựng lại hoàn toàn.)

  • London fog

    Sương mù Luân Đôn (một loại sương mù dày đặc đặc trưng của Luân Đôn trong quá khứ, hoặc tên một loại đồ uống nóng phổ biến làm từ trà Earl Grey, sữa hấp và vani)

    "The city was enveloped in a thick London fog, making it hard to see."

    (Thành phố chìm trong lớp sương mù Luân Đôn dày đặc, rất khó nhìn thấy gì.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

london

Danh từ
Lật mặt

Thủ đô của Vương quốc Anh, nằm ở nước Anh.

"London is a vibrant and multicultural city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "london".

Biểu tượng kiến trúc và văn hóa

Luân Đôn nổi tiếng với nhiều biểu tượng kiến trúc và văn hóa độc đáo như Cung điện Buckingham (nơi ở của Hoàng gia Anh), Tháp Đồng hồ Big Ben, xe buýt hai tầng màu đỏ, và bốt điện thoại công cộng màu đỏ. Những hình ảnh này đã trở thành đặc trưng toàn cầu của thành phố, thu hút hàng triệu du khách mỗi năm.

Trung tâm đa văn hóa

Là một trong những thành phố đa dạng và đa văn hóa nhất thế giới, Luân Đôn là nơi sinh sống của người dân từ khắp mọi nơi, với hàng trăm ngôn ngữ được nói và vô số nền văn hóa cùng tồn tại. Sự đa dạng này tạo nên một không khí sôi động, phong phú về ẩm thực, nghệ thuật và lễ hội.