london
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thủ đô của Vương quốc Anh, nằm ở nước Anh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"London is a vibrant and multicultural city."
"London là một thành phố sôi động và đa văn hóa."
-
"She works in a bank in London."
"Cô ấy làm việc trong một ngân hàng ở London."
-
"We are planning a trip to London next year."
"Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến London vào năm tới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Londoner | Người dân đến từ Luân Đôn |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
London là một danh từ riêng, chỉ tên thành phố. Nó thường được sử dụng để chỉ thành phố London, các cơ quan chính phủ đóng tại đó, hoặc văn hóa, lối sống liên quan đến thành phố này. Không có nhiều sắc thái nghĩa khác biệt đáng kể.
Prepositions
* **in London:** chỉ vị trí bên trong thành phố London. Ví dụ: I live in London. (Tôi sống ở London). * **to London:** chỉ sự di chuyển đến London. Ví dụ: I am going to London. (Tôi đang đi đến London). * **from London:** chỉ sự di chuyển khỏi London. Ví dụ: I am flying from London. (Tôi đang bay từ London).
Collocations (Từ đi kèm)
-
central central London (trung tâm Luân Đôn)
-
Greater Greater London (Đại Luân Đôn (khu vực rộng lớn bao gồm cả ngoại ô))
-
historic historic London (Luân Đôn cổ kính/lịch sử)
-
visit visit London (thăm Luân Đôn)
-
live in live in London (sống ở Luân Đôn)
-
travel to travel to London (đi đến Luân Đôn)
-
Bridge London Bridge (Cầu Luân Đôn)
-
Underground London Underground (The Tube) (Tàu điện ngầm Luân Đôn)
-
Eye London Eye (Vòng quay Luân Đôn (một vòng đu quay khổng lồ nổi tiếng))
Idioms
-
London calling
Luân Đôn đang gọi (một cách nói ẩn dụ rằng Luân Đôn đang thu hút ai đó hoặc một điều gì đó quan trọng đang xảy ra ở Luân Đôn, thường liên quan đến văn hóa hoặc cơ hội)
"With all the new job opportunities, London is really calling to young professionals."
(Với tất cả những cơ hội việc làm mới, Luân Đôn thực sự đang kêu gọi các chuyên gia trẻ.)
-
London Bridge is falling down
Cầu Luân Đôn sập rồi (tên một bài hát đồng dao nổi tiếng của trẻ em Anh, đôi khi được dùng để chỉ sự sụp đổ, hư hại của một thứ gì đó lớn lao hoặc đã lỗi thời, hoặc đơn giản là nhắc đến bài đồng dao đó)
"My old project plan is like London Bridge is falling down; it needs a complete rebuild."
(Kế hoạch dự án cũ của tôi giống như 'Cầu Luân Đôn sập rồi'; nó cần được xây dựng lại hoàn toàn.)
-
London fog
Sương mù Luân Đôn (một loại sương mù dày đặc đặc trưng của Luân Đôn trong quá khứ, hoặc tên một loại đồ uống nóng phổ biến làm từ trà Earl Grey, sữa hấp và vani)
"The city was enveloped in a thick London fog, making it hard to see."
(Thành phố chìm trong lớp sương mù Luân Đôn dày đặc, rất khó nhìn thấy gì.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
london
Danh từThủ đô của Vương quốc Anh, nằm ở nước Anh.
"London is a vibrant and multicultural city."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "london".
