(Top Banner Ad)
codling
B2
danh từ B2 Nông nghiệp, Thực phẩm

codling

UK: /ˈkɒdlɪŋ/ • US: /ˈkɑːdlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sâu bướm codling ấu trùng sâu bướm codling
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A young cod.

Vietnamese Meaning

Một con cá tuyết non.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fisherman caught a codling in his net."

    "Người ngư dân bắt được một con cá tuyết non trong lưới của mình."

  • "Codling moth traps are used to monitor pest populations."

    "Bẫy sâu bướm codling được sử dụng để theo dõi số lượng sâu bệnh."

  • "The apples were infested with codlings."

    "Những quả táo bị nhiễm sâu bướm codling."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cod Cá tuyết
Noun codling Cá tuyết con hoặc một giống táo xanh
Verb coddle Ninh nhỏ lửa (thường dùng cho táo codling)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
codd
Middle English
codeling
Middle English
querdlyng
Modern English
codling

Hậu tố -ling

Từ 'codling' được hình thành từ 'cod' (cá tuyết) cộng với hậu tố '-ling', một hậu tố trong tiếng Anh cổ dùng để chỉ sự nhỏ bé hoặc con non. Do đó, 'codling' ban đầu dùng để chỉ những con cá tuyết nhỏ hoặc chưa trưởng thành.

Sự nhầm lẫn giữa Cá và Táo

Thú vị là 'codling' còn chỉ một loại táo nấu ăn có hình dáng thuôn dài. Từ này có thể bắt nguồn từ 'querdlyng' trong tiếng Anh trung cổ, không liên quan đến cá, nhưng qua thời gian cách phát âm đã thay đổi để giống với từ chỉ cá.

Usage Note

Đây là nghĩa gốc ít phổ biến của từ. Tuy nhiên, ý nghĩa chính hiện nay lại liên quan đến sâu bướm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + codling
  • Small small codling
    (con cá tuyết nhỏ)
  • Fresh fresh codling
    (cá tuyết tươi mới đánh bắt)
Noun + codling
  • Moth codling moth
    (sâu bướm hại táo (Cydia pomonella))
  • Apple codling apple
    (giống táo xanh chuyên dùng để nấu ăn)

Idioms

  • Codling moth damage

    Thiệt hại do sâu đục quả táo (thường dùng trong nông nghiệp)

    "Farmers are struggling to prevent codling moth damage this season."

    (Các nông dân đang chật vật ngăn chặn thiệt hại do sâu đục quả táo trong mùa này.)

  • To catch a codling

    Bắt được một con cá tuyết nhỏ

    "He went fishing and only managed to catch a codling."

    (Anh ấy đi câu cá và chỉ xoay xở bắt được một con cá tuyết nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

codling

danh từ
Lật mặt

Một con cá tuyết non.

"The fisherman caught a codling in his net."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The codling's skin was smooth and green.
Lớp vỏ của quả táo non thì mịn và xanh.
Phủ định
That is not the codling's natural color; it's been dyed.
Đó không phải là màu tự nhiên của quả táo non; nó đã được nhuộm.
Nghi vấn
Is this the codling's first appearance on the market this year?
Đây có phải là lần đầu tiên táo non xuất hiện trên thị trường năm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "codling".

Ẩm thực Anh truyền thống

Táo codling là một phần quan trọng trong lịch sử ẩm thực Anh. Loại táo này có đặc điểm là mềm nhanh khi nấu, rất lý tưởng để làm món 'coddled apples' (táo ninh đường) hoặc sốt táo.

Ngành đánh bắt hải sản

Trong ngành ngư nghiệp Bắc Âu, việc đánh bắt 'codling' thường được kiểm soát chặt chẽ bằng các quy định về kích thước lưới để đảm bảo cá tuyết có cơ hội trưởng thành và duy trì quần thể.