codling
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A young cod.
Vietnamese Meaning
Một con cá tuyết non.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The fisherman caught a codling in his net."
"Người ngư dân bắt được một con cá tuyết non trong lưới của mình."
-
"Codling moth traps are used to monitor pest populations."
"Bẫy sâu bướm codling được sử dụng để theo dõi số lượng sâu bệnh."
-
"The apples were infested with codlings."
"Những quả táo bị nhiễm sâu bướm codling."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là nghĩa gốc ít phổ biến của từ. Tuy nhiên, ý nghĩa chính hiện nay lại liên quan đến sâu bướm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Small small codling (con cá tuyết nhỏ)
-
Fresh fresh codling (cá tuyết tươi mới đánh bắt)
-
Moth codling moth (sâu bướm hại táo (Cydia pomonella))
-
Apple codling apple (giống táo xanh chuyên dùng để nấu ăn)
Idioms
-
Codling moth damage
Thiệt hại do sâu đục quả táo (thường dùng trong nông nghiệp)
"Farmers are struggling to prevent codling moth damage this season."
(Các nông dân đang chật vật ngăn chặn thiệt hại do sâu đục quả táo trong mùa này.)
-
To catch a codling
Bắt được một con cá tuyết nhỏ
"He went fishing and only managed to catch a codling."
(Anh ấy đi câu cá và chỉ xoay xở bắt được một con cá tuyết nhỏ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
codling
danh từMột con cá tuyết non.
"The fisherman caught a codling in his net."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The codling's skin was smooth and green. |
Lớp vỏ của quả táo non thì mịn và xanh. |
| Phủ định | That is not the codling's natural color; it's been dyed. |
Đó không phải là màu tự nhiên của quả táo non; nó đã được nhuộm. |
| Nghi vấn | Is this the codling's first appearance on the market this year? |
Đây có phải là lần đầu tiên táo non xuất hiện trên thị trường năm nay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "codling".
