trade winds
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Winds blowing steadily towards the equator from the northeast in the northern hemisphere or the southeast in the southern hemisphere, especially at sea.
Vietnamese Meaning
Gió mậu dịch, gió thổi đều đặn về phía xích đạo từ hướng đông bắc ở bán cầu bắc và hướng đông nam ở bán cầu nam, đặc biệt là trên biển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The trade winds helped early sailors cross the Atlantic."
"Gió mậu dịch đã giúp những thủy thủ thời kỳ đầu vượt Đại Tây Dương."
-
"The strength of the trade winds can affect rainfall patterns."
"Cường độ của gió mậu dịch có thể ảnh hưởng đến mô hình mưa."
-
"Climate change is expected to alter the patterns of the trade winds."
"Biến đổi khí hậu được dự kiến sẽ làm thay đổi mô hình của gió mậu dịch."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | trade wind | gió mậu dịch (dạng số ít) |
| Noun | trades | gió mậu dịch (dạng rút gọn, không chính thức) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Gió mậu dịch là một hệ thống gió bề mặt toàn cầu thổi từ các vĩ độ cao hơn về phía xích đạo. Chúng được gọi là 'mậu dịch' vì trong lịch sử, các thủy thủ buồm đã dựa vào chúng để di chuyển qua các đại dương, cho phép 'mậu dịch' (trade) diễn ra hiệu quả. Cần phân biệt với 'westerlies' (gió tây) thổi từ tây sang đông ở các vĩ độ trung bình.
Prepositions
in: 'The trade winds blow *in* the tropics.' (Gió mậu dịch thổi ở vùng nhiệt đới). over: 'The trade winds blow *over* the Atlantic Ocean.' (Gió mậu dịch thổi qua Đại Tây Dương).
Collocations (Từ đi kèm)
-
prevailing prevailing trade winds (gió mậu dịch thịnh hành)
-
gentle gentle trade winds (gió mậu dịch nhẹ nhàng)
-
strong strong trade winds (gió mậu dịch mạnh)
-
steady steady trade winds (gió mậu dịch đều đặn)
-
catch catch the trade winds (đón gió mậu dịch, tận dụng gió mậu dịch)
-
sail with sail with the trade winds (đi thuyền theo gió mậu dịch)
-
be driven by be driven by the trade winds (được đẩy đi bởi gió mậu dịch)
-
blow the trade winds blow (gió mậu dịch thổi)
-
carry the trade winds carry (gió mậu dịch mang theo)
-
bring the trade winds bring moisture (gió mậu dịch mang hơi ẩm đến)
Idioms
-
catch the trade winds
Nắm bắt cơ hội thuận lợi; tận dụng lợi thế tự nhiên.
"By expanding into that market, they hoped to catch the trade winds of economic growth."
(Bằng cách mở rộng sang thị trường đó, họ hy vọng sẽ nắm bắt được làn gió thuận lợi của tăng trưởng kinh tế.)
-
sail with the trade winds
Đi theo chiều gió; làm điều gì đó một cách dễ dàng hoặc thuận lợi.
"Their business has been sailing with the trade winds, enjoying consistent success."
(Công việc kinh doanh của họ đã và đang thuận buồm xuôi gió, đạt được thành công bền vững.)
-
go against the trade winds
Đi ngược chiều gió; đối mặt với khó khăn, thử thách hoặc ý kiến phổ biến.
"Launching a new product during a recession felt like going against the trade winds."
(Ra mắt một sản phẩm mới trong thời kỳ suy thoái kinh tế giống như đi ngược chiều gió.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
trade winds
Danh từGió mậu dịch, gió thổi đều đặn về phía xích đạo từ hướng đông bắc ở bán cầu bắc và hướng đông nam ở bán cầu nam, đặc biệt là trên biển.
"The trade winds helped early sailors cross the Atlantic."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The consistent trade winds: They were essential for early maritime navigation across the Atlantic. |
Gió mậu dịch ổn định: Chúng rất cần thiết cho việc hàng hải sớm qua Đại Tây Dương. |
| Phủ định | The early explorers weren't worried about unpredictable gusts: The trade winds were their reliable allies. |
Các nhà thám hiểm ban đầu không lo lắng về những cơn gió giật khó lường: Gió mậu dịch là đồng minh đáng tin cậy của họ. |
| Nghi vấn | Are the trade winds still important today: Do they affect modern shipping routes significantly? |
Ngày nay gió mậu dịch vẫn còn quan trọng không: Chúng có ảnh hưởng đáng kể đến các tuyến vận tải biển hiện đại không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The trade winds were essential for maritime trade routes in the past. |
Gió mậu dịch rất cần thiết cho các tuyến đường thương mại hàng hải trong quá khứ. |
| Phủ định | The trade winds did not affect air travel as much as they affected sailing routes. |
Gió mậu dịch không ảnh hưởng đến du lịch hàng không nhiều như ảnh hưởng đến các tuyến đường thuyền buồm. |
| Nghi vấn | What role do the trade winds play in global weather patterns? |
Gió mậu dịch đóng vai trò gì trong các kiểu thời tiết toàn cầu? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists will be studying the effects of climate change on the trade winds. |
Các nhà khoa học sẽ đang nghiên cứu những ảnh hưởng của biến đổi khí hậu lên gió mậu dịch. |
| Phủ định | They won't be feeling the trade winds cooling effect this summer due to the unusual heatwave. |
Họ sẽ không cảm nhận được hiệu ứng làm mát của gió mậu dịch vào mùa hè này do đợt nắng nóng bất thường. |
| Nghi vấn | Will the trade winds be affecting the hurricane's path next week? |
Liệu gió mậu dịch sẽ ảnh hưởng đến đường đi của cơn bão vào tuần tới chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trade winds".
