(Top Banner Ad)
trade winds
B2
Danh từ B2 Địa lý, Khí tượng học

trade winds

UK: /ˈtreɪd ˌwɪndz/ • US: /ˈtreɪd ˌwɪndz/

Nghĩa tiếng Việt

gió tín phong gió mậu dịch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Winds blowing steadily towards the equator from the northeast in the northern hemisphere or the southeast in the southern hemisphere, especially at sea.

Vietnamese Meaning

Gió mậu dịch, gió thổi đều đặn về phía xích đạo từ hướng đông bắc ở bán cầu bắc và hướng đông nam ở bán cầu nam, đặc biệt là trên biển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The trade winds helped early sailors cross the Atlantic."

    "Gió mậu dịch đã giúp những thủy thủ thời kỳ đầu vượt Đại Tây Dương."

  • "The strength of the trade winds can affect rainfall patterns."

    "Cường độ của gió mậu dịch có thể ảnh hưởng đến mô hình mưa."

  • "Climate change is expected to alter the patterns of the trade winds."

    "Biến đổi khí hậu được dự kiến sẽ làm thay đổi mô hình của gió mậu dịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trade wind gió mậu dịch (dạng số ít)
Noun trades gió mậu dịch (dạng rút gọn, không chính thức)

Related Words

Subject Area

Địa lý, Khí tượng học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
træd
Middle English
trade
Modern English
trade
Old English
wind
Modern English
wind

Nguồn gốc tên gọi 'gió mậu dịch'

Từ 'trade' trong 'trade winds' ban đầu không có nghĩa là 'thương mại' như chúng ta thường nghĩ, mà mang nghĩa 'con đường' hoặc 'hành trình đều đặn'. Những cơn gió này thổi đều đặn trên các đại dương, tạo ra 'con đường gió' ổn định, giúp các thuyền buồm dễ dàng di chuyển và thực hiện các chuyến 'thương mại' (trade) xuyên lục địa. Vì vậy, tên gọi 'trade winds' ám chỉ những cơn gió thuận lợi cho hành trình buồm và hoạt động thương mại.

Usage Note

Gió mậu dịch là một hệ thống gió bề mặt toàn cầu thổi từ các vĩ độ cao hơn về phía xích đạo. Chúng được gọi là 'mậu dịch' vì trong lịch sử, các thủy thủ buồm đã dựa vào chúng để di chuyển qua các đại dương, cho phép 'mậu dịch' (trade) diễn ra hiệu quả. Cần phân biệt với 'westerlies' (gió tây) thổi từ tây sang đông ở các vĩ độ trung bình.

Prepositions

in over

in: 'The trade winds blow *in* the tropics.' (Gió mậu dịch thổi ở vùng nhiệt đới). over: 'The trade winds blow *over* the Atlantic Ocean.' (Gió mậu dịch thổi qua Đại Tây Dương).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trade winds
  • prevailing prevailing trade winds
    (gió mậu dịch thịnh hành)
  • gentle gentle trade winds
    (gió mậu dịch nhẹ nhàng)
  • strong strong trade winds
    (gió mậu dịch mạnh)
  • steady steady trade winds
    (gió mậu dịch đều đặn)
Verb + trade winds
  • catch catch the trade winds
    (đón gió mậu dịch, tận dụng gió mậu dịch)
  • sail with sail with the trade winds
    (đi thuyền theo gió mậu dịch)
  • be driven by be driven by the trade winds
    (được đẩy đi bởi gió mậu dịch)
trade winds + Verb
  • blow the trade winds blow
    (gió mậu dịch thổi)
  • carry the trade winds carry
    (gió mậu dịch mang theo)
  • bring the trade winds bring moisture
    (gió mậu dịch mang hơi ẩm đến)

Idioms

  • catch the trade winds

    Nắm bắt cơ hội thuận lợi; tận dụng lợi thế tự nhiên.

    "By expanding into that market, they hoped to catch the trade winds of economic growth."

    (Bằng cách mở rộng sang thị trường đó, họ hy vọng sẽ nắm bắt được làn gió thuận lợi của tăng trưởng kinh tế.)

  • sail with the trade winds

    Đi theo chiều gió; làm điều gì đó một cách dễ dàng hoặc thuận lợi.

    "Their business has been sailing with the trade winds, enjoying consistent success."

    (Công việc kinh doanh của họ đã và đang thuận buồm xuôi gió, đạt được thành công bền vững.)

  • go against the trade winds

    Đi ngược chiều gió; đối mặt với khó khăn, thử thách hoặc ý kiến phổ biến.

    "Launching a new product during a recession felt like going against the trade winds."

    (Ra mắt một sản phẩm mới trong thời kỳ suy thoái kinh tế giống như đi ngược chiều gió.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trade winds

Danh từ
Lật mặt

Gió mậu dịch, gió thổi đều đặn về phía xích đạo từ hướng đông bắc ở bán cầu bắc và hướng đông nam ở bán cầu nam, đặc biệt là trên biển.

"The trade winds helped early sailors cross the Atlantic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The consistent trade winds: They were essential for early maritime navigation across the Atlantic.
Gió mậu dịch ổn định: Chúng rất cần thiết cho việc hàng hải sớm qua Đại Tây Dương.
Phủ định
The early explorers weren't worried about unpredictable gusts: The trade winds were their reliable allies.
Các nhà thám hiểm ban đầu không lo lắng về những cơn gió giật khó lường: Gió mậu dịch là đồng minh đáng tin cậy của họ.
Nghi vấn
Are the trade winds still important today: Do they affect modern shipping routes significantly?
Ngày nay gió mậu dịch vẫn còn quan trọng không: Chúng có ảnh hưởng đáng kể đến các tuyến vận tải biển hiện đại không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The trade winds were essential for maritime trade routes in the past.
Gió mậu dịch rất cần thiết cho các tuyến đường thương mại hàng hải trong quá khứ.
Phủ định
The trade winds did not affect air travel as much as they affected sailing routes.
Gió mậu dịch không ảnh hưởng đến du lịch hàng không nhiều như ảnh hưởng đến các tuyến đường thuyền buồm.
Nghi vấn
What role do the trade winds play in global weather patterns?
Gió mậu dịch đóng vai trò gì trong các kiểu thời tiết toàn cầu?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists will be studying the effects of climate change on the trade winds.
Các nhà khoa học sẽ đang nghiên cứu những ảnh hưởng của biến đổi khí hậu lên gió mậu dịch.
Phủ định
They won't be feeling the trade winds cooling effect this summer due to the unusual heatwave.
Họ sẽ không cảm nhận được hiệu ứng làm mát của gió mậu dịch vào mùa hè này do đợt nắng nóng bất thường.
Nghi vấn
Will the trade winds be affecting the hurricane's path next week?
Liệu gió mậu dịch sẽ ảnh hưởng đến đường đi của cơn bão vào tuần tới chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trade winds".

Tầm quan trọng trong hàng hải lịch sử

Gió mậu dịch đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong thời đại thuyền buồm. Chúng giúp các nhà thám hiểm như Christopher Columbus và Ferdinand Magellan thực hiện những chuyến đi dài xuyên đại dương, khám phá những vùng đất mới và thiết lập các tuyến đường thương mại toàn cầu, từ đó định hình bản đồ thế giới và lịch sử loài người.

Ảnh hưởng đến khí hậu toàn cầu

Gió mậu dịch không chỉ quan trọng với thuyền bè mà còn ảnh hưởng lớn đến khí hậu toàn cầu. Chúng vận chuyển hơi ẩm từ các đại dương đến các lục địa, tạo ra lượng mưa đáng kể ở nhiều vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới. Sự thay đổi của gió mậu dịch có thể dẫn đến các hiện tượng thời tiết cực đoan như hạn hán hoặc lũ lụt ở các khu vực khác nhau trên thế giới.