(Top Banner Ad)
intertropical convergence zone (itcz)
C1
Danh từ C1 Khí tượng học

intertropical convergence zone (itcz)

UK: /ˌɪntəˈtrɒpɪkl kənˈvɜːdʒəns zəʊn/ • US: /ˌɪntərˈtrɑːpɪkl kənˈvɜːrdʒəns zoʊn/

Nghĩa tiếng Việt

Vùng hội tụ nhiệt đới Dải hội tụ nhiệt đới
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A belt of low pressure which circles the Earth generally near the equator where the trade winds of the Northern and Southern Hemispheres converge.

Vietnamese Meaning

Một vùng áp suất thấp bao quanh Trái Đất, thường nằm gần xích đạo, nơi các gió mậu dịch của Bán cầu Bắc và Nam hội tụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The intertropical convergence zone is responsible for the heavy rainfall in the Amazon basin."

    "Vùng hội tụ nhiệt đới chịu trách nhiệm cho lượng mưa lớn ở lưu vực sông Amazon."

  • "The location of the ITCZ varies seasonally."

    "Vị trí của vùng hội tụ nhiệt đới thay đổi theo mùa."

  • "Changes in the ITCZ can cause droughts and floods."

    "Những thay đổi trong vùng hội tụ nhiệt đới có thể gây ra hạn hán và lũ lụt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tropics vùng nhiệt đới
Adjective tropical thuộc về nhiệt đới
Verb converge hội tụ, tụ lại
Adjective convergent hội tụ, tiến gần đến
Verb zone chia thành vùng, khu vực
Adjective zonal thuộc về vùng, khu vực

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khí tượng học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inter-
Greek
tropos
Latin
con-
Latin
vergere
Greek
zone
English
intertropical convergence zone

Nguồn gốc tên gọi

Cụm từ "intertropical convergence zone" là một thuật ngữ khoa học mô tả, được ghép lại từ các yếu tố Latin và Hy Lạp. "Intertropical" có nghĩa là "giữa các vùng nhiệt đới". "Convergence" chỉ sự hội tụ, tức là nơi các luồng gió gặp nhau. "Zone" có nghĩa là "vùng". Do đó, tên gọi này mô tả chính xác một vùng nằm giữa hai chí tuyến, nơi gió từ bán cầu Bắc và Nam hội tụ, tạo ra điều kiện thời tiết đặc trưng.

Usage Note

ITCZ là một khu vực thời tiết quan trọng, ảnh hưởng lớn đến lượng mưa ở nhiều vùng nhiệt đới. Vị trí của ITCZ thay đổi theo mùa, di chuyển về phía bán cầu có mùa hè. Nó còn được gọi là Doldrums.

Prepositions

of in

Ví dụ: 'the movement of the ITCZ', 'rainfall in the ITCZ'. 'Of' thường chỉ sự thuộc về hoặc liên quan, 'in' chỉ vị trí bên trong khu vực ITCZ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + intertropical convergence zone (itcz)
  • strong a strong intertropical convergence zone (itcz)
    (một vùng hội tụ nhiệt đới mạnh)
  • weak a weak intertropical convergence zone (itcz)
    (một vùng hội tụ nhiệt đới yếu)
  • active an active intertropical convergence zone (itcz)
    (một vùng hội tụ nhiệt đới hoạt động mạnh)
  • northern the northern intertropical convergence zone (itcz)
    (vùng hội tụ nhiệt đới phía bắc)
Verb + intertropical convergence zone (itcz)
  • form to form an intertropical convergence zone (itcz)
    (hình thành một vùng hội tụ nhiệt đới)
  • shift the ITCZ will shift south
    (vùng hội tụ nhiệt đới sẽ dịch chuyển về phía nam)
  • track to track the intertropical convergence zone (itcz)
    (theo dõi vùng hội tụ nhiệt đới)
  • cross ships crossing the intertropical convergence zone (itcz)
    (tàu thuyền đi qua vùng hội tụ nhiệt đới)
intertropical convergence zone (itcz) + Verb
  • brings the ITCZ brings heavy rains
    (vùng hội tụ nhiệt đới mang đến mưa lớn)
  • influences the ITCZ influences global weather patterns
    (vùng hội tụ nhiệt đới ảnh hưởng đến các hình thái thời tiết toàn cầu)
  • lies the ITCZ often lies near the equator
    (vùng hội tụ nhiệt đới thường nằm gần đường xích đạo)

Idioms

  • The shifting ITCZ

    Sự dịch chuyển của vùng hội tụ nhiệt đới

    "The shifting ITCZ brings seasonal rains to different regions."

    (Sự dịch chuyển của vùng hội tụ nhiệt đới mang đến mưa theo mùa cho các khu vực khác nhau.)

  • An active ITCZ

    Vùng hội tụ nhiệt đới hoạt động mạnh

    "An active ITCZ can lead to widespread thunderstorms and heavy precipitation."

    (Một vùng hội tụ nhiệt đới hoạt động mạnh có thể dẫn đến bão và mưa lớn trên diện rộng.)

  • The ITCZ's influence on monsoons

    Ảnh hưởng của vùng hội tụ nhiệt đới đối với gió mùa

    "The ITCZ's influence on monsoons is crucial for agriculture in South Asia."

    (Ảnh hưởng của vùng hội tụ nhiệt đới đối với gió mùa là rất quan trọng đối với nông nghiệp ở Nam Á.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intertropical convergence zone (itcz)

Danh từ
Lật mặt

Một vùng áp suất thấp bao quanh Trái Đất, thường nằm gần xích đạo, nơi các gió mậu dịch của Bán cầu Bắc và Nam hội tụ.

"The intertropical convergence zone is responsible for the heavy rainfall in the Amazon basin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intertropical convergence zone (itcz)".

Vùng Doldrums và hàng hải

Trong lịch sử hàng hải, Vùng hội tụ nhiệt đới (ITCZ) được biết đến với cái tên "Doldrums" (vùng lặng gió) do đặc điểm gió yếu và thất thường, thường kèm theo mưa lớn và giông bão. Các thủy thủ đi thuyền buồm thường cố gắng tránh khu vực này vì có thể bị mắc kẹt trong nhiều ngày hoặc nhiều tuần, gây khó khăn lớn cho việc di chuyển và tiếp tế. Đây là một thách thức lớn đối với các nhà thám hiểm và thương nhân trong quá khứ.

ITCZ và nông nghiệp nhiệt đới

Đối với hàng tỷ người sống ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới, sự dịch chuyển theo mùa của ITCZ là yếu tố quyết định lượng mưa. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến chu kỳ trồng trọt, an ninh lương thực và nguồn nước. Sự thay đổi bất thường của ITCZ do biến đổi khí hậu có thể dẫn đến hạn hán hoặc lũ lụt nghiêm trọng, gây ra những tác động kinh tế và xã hội sâu rộng.