(Top Banner Ad)
haile selassie i
B2
Danh từ riêng B2 Lịch sử, Chính trị, Tôn giáo (Rastafari)

haile selassie i

Nghĩa tiếng Việt

Haile Selassie Đệ Nhất Hoàng đế Haile Selassie
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Haile Selassie I was Ethiopia's last emperor, ruling from 1930 to 1974. He is a central figure in the Rastafari movement.

Vietnamese Meaning

Haile Selassie I là vị hoàng đế cuối cùng của Ethiopia, trị vì từ năm 1930 đến năm 1974. Ông là một nhân vật trung tâm trong phong trào Rastafari.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Haile Selassie I is considered a divine figure by Rastafarians."

    "Haile Selassie I được những người theo đạo Rastafari coi là một nhân vật thần thánh."

  • "Many Jamaicans admire Haile Selassie I."

    "Nhiều người Jamaica ngưỡng mộ Haile Selassie I."

  • "The reign of Haile Selassie I was marked by significant social and political changes in Ethiopia."

    "Triều đại của Haile Selassie I được đánh dấu bằng những thay đổi chính trị và xã hội quan trọng ở Ethiopia."

Word Family (Họ từ)

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Chính trị, Tôn giáo (Rastafari)

Etymology (Nguồn gốc)

Amharic (Ge'ez)
ኃይለ ሥላሴ (Hayl-e Sellas-ē)
English
Haile Selassie I

Ý nghĩa tên gọi Haile Selassie I

Haile Selassie I là Hoàng đế cuối cùng của Ethiopia. Tên của ông, ኃይለ ሥላሴ (Hayl-e Sellas-ē) trong tiếng Amharic và Ge'ez, có nghĩa là 'Sức mạnh của Ba Ngôi' (Power of the Trinity), một tên tôn giáo nhấn mạnh vị thế thần thánh được cho là của ông trong một số truyền thống và tín ngưỡng.

Usage Note

Cụm từ này là một danh từ riêng, dùng để chỉ một nhân vật lịch sử cụ thể. 'Haile Selassie' là tên của ông, và 'I' (số La Mã) thường được thêm vào để chỉ ông là vị vua Haile Selassie đầu tiên. Trong bối cảnh tôn giáo Rastafari, ông được tôn kính như một hiện thân của Chúa (Jah).

Collocations (Từ đi kèm)

Nouns + Haile Selassie I
  • Emperor Emperor Haile Selassie I
    (Hoàng đế Haile Selassie I)
  • reign the reign of Haile Selassie I
    (triều đại của Haile Selassie I)
  • legacy the legacy of Haile Selassie I
    (di sản của Haile Selassie I)
Verbs + Haile Selassie I
  • met met Haile Selassie I
    (gặp Haile Selassie I)
  • deposed Haile Selassie I was deposed
    (Haile Selassie I bị phế truất)
  • visited Haile Selassie I visited Jamaica
    (Haile Selassie I đã thăm Jamaica)
Adjectives + Haile Selassie I
  • revered the revered Haile Selassie I
    (Haile Selassie I được tôn kính)
  • exiled the exiled Haile Selassie I
    (Haile Selassie I lưu vong)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

haile selassie i

Danh từ riêng
Lật mặt

Haile Selassie I là vị hoàng đế cuối cùng của Ethiopia, trị vì từ năm 1930 đến năm 1974. Ông là một nhân vật trung tâm trong phong trào Rastafari.

"Haile Selassie I is considered a divine figure by Rastafarians."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "haile selassie i".

Hoàng đế cuối cùng của Ethiopia

Haile Selassie I (1892–1975) là Hoàng đế cuối cùng của Ethiopia, trị vì từ năm 1930 đến năm 1974. Ông được biết đến với những nỗ lực hiện đại hóa đất nước, chống lại sự xâm lược của Ý trong Thế chiến thứ hai, và là một nhân vật quan trọng trong chính trị châu Phi thế kỷ 20, đặc biệt là trong việc thành lập Tổ chức Thống nhất Châu Phi (OAU).

Biểu tượng thần thánh trong Rastafari

Trong phong trào Rastafari, một tôn giáo bắt nguồn từ Jamaica vào những năm 1930, Haile Selassie I được tôn kính như là Đức Chúa Trời nhập thể, vị cứu tinh đã trở lại, và là hậu duệ trực tiếp của Vua Solomon và Nữ hoàng Sheba. Tín đồ Rastafari tin rằng ông sẽ dẫn dắt người da đen về một vùng đất hứa ở châu Phi, thường được gọi là Zion.