(Top Banner Ad)
ruling
B2
noun B2 Luật pháp, Chính trị, Thể thao

ruling

UK: /ˈruː.lɪŋ/ • US: /ˈruː.lɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

phán quyết quyết định sự cai trị cầm quyền đang trị vì
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An official decision or judgment.

Vietnamese Meaning

Một quyết định hoặc phán quyết chính thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The court issued a ruling on the case."

    "Tòa án đã đưa ra phán quyết về vụ án này."

  • "The referee's ruling was controversial."

    "Phán quyết của trọng tài gây tranh cãi."

  • "The company is awaiting a ruling from the regulatory agency."

    "Công ty đang chờ phán quyết từ cơ quan quản lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rule Cai trị, điều hành, ra lệnh, quy định
Noun rule Quy tắc, luật lệ, sự cai trị
Noun ruler Người cai trị, người lãnh đạo; thước kẻ
Adjective unruly Khó trị, ngang bướng, không tuân theo quy tắc
Noun rulebook Sách quy tắc, luật lệ
Verb overrule Bác bỏ (quyết định), phủ quyết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Chính trị, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*reg-
Latin
regula
Old French
riule, rule
Middle English
rule
Modern English
rule + -ing

Nguồn gốc của 'ruling'

Từ 'ruling' bắt nguồn từ động từ 'rule' (cai trị, quy định), mà gốc rễ sâu xa hơn lại từ tiếng Latin 'regula' (thước kẻ, luật lệ) và 'regere' (dẫn dắt, cai trị). Ban đầu, nó mang ý nghĩa của việc 'đi theo đường thẳng' hoặc 'sắp xếp trật tự'. Từ đó, nghĩa của từ đã phát triển thành 'quyết định có thẩm quyền' hoặc 'chi phối', phản ánh sự ảnh hưởng và quyền lực trong việc định hướng, điều hành một sự việc, tổ chức hoặc xã hội.

Usage Note

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật, chính trị, thể thao hoặc các tổ chức, nơi có thẩm quyền ra quyết định.

Prepositions

on against in favour of

on: Liên quan đến vấn đề gì đó. against: Chống lại ai/cái gì. in favour of: Ủng hộ ai/cái gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ruling (Noun)
  • court a court ruling
    (một phán quyết của tòa án)
  • legal a legal ruling
    (một phán quyết pháp lý)
  • final a final ruling
    (một phán quyết cuối cùng)
  • official an official ruling
    (một phán quyết chính thức)
  • adverse an adverse ruling
    (một phán quyết bất lợi)
Ruling (Adjective) + Noun
  • ruling the ruling party
    (đảng cầm quyền)
  • ruling the ruling class
    (tầng lớp thống trị)
  • ruling the ruling elite
    (giới tinh hoa cầm quyền)
  • ruling the ruling government
    (chính phủ cầm quyền)
  • ruling his ruling passion
    (niềm đam mê chi phối anh ấy)

Idioms

  • ruling the roost

    Làm chủ tình thế, nắm quyền kiểm soát, là người đứng đầu

    "Since the old manager retired, the new guy has been ruling the roost."

    (Kể từ khi người quản lý cũ nghỉ hưu, anh chàng mới đã nắm quyền kiểm soát.)

  • a ruling passion/principle

    Một niềm đam mê/nguyên tắc chi phối mạnh mẽ nhất

    "His ruling passion was always to help others."

    (Niềm đam mê chi phối anh ấy luôn là giúp đỡ người khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ruling

noun
Lật mặt

Một quyết định hoặc phán quyết chính thức.

"The court issued a ruling on the case."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The judge's ruling was met with protests.
Phán quyết của thẩm phán đã gặp phải sự phản đối.
Phủ định
There was no official ruling on the matter.
Không có phán quyết chính thức nào về vấn đề này.
Nghi vấn
Was the ruling in favor of the defendant?
Phán quyết có lợi cho bị cáo không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Their ruling on the matter was final and binding.
Phán quyết của họ về vấn đề này là cuối cùng và có tính ràng buộc.
Phủ định
She did not rule in favor of the defendant, which surprised many.
Cô ấy đã không phán quyết có lợi cho bị cáo, điều này khiến nhiều người ngạc nhiên.
Nghi vấn
Whose ruling will determine the fate of this project?
Phán quyết của ai sẽ quyết định số phận của dự án này?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the judge had followed the established ruling, the verdict would have been different.
Nếu thẩm phán tuân theo phán quyết đã được thiết lập, thì phán quyết đã khác.
Phủ định
If the king had not ruled with such an iron fist, the rebellion might not have happened.
Nếu nhà vua không cai trị bằng bàn tay sắt như vậy, thì cuộc nổi loạn có lẽ đã không xảy ra.
Nghi vấn
Would the country have prospered if the government had ruled more fairly?
Đất nước có thịnh vượng hơn không nếu chính phủ cai trị công bằng hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ruling".

Phán quyết pháp lý và Dân chủ

Trong các hệ thống pháp luật phương Tây, 'ruling' (phán quyết) của tòa án có vai trò cực kỳ quan trọng, định hình các tiền lệ pháp lý và ảnh hưởng đến cuộc sống của hàng triệu người. Trong bối cảnh chính trị, 'the ruling party' (đảng cầm quyền) là thuật ngữ chỉ đảng chính trị hiện đang nắm quyền kiểm soát chính phủ, đặc biệt trong các nền dân chủ đại nghị. Việc ai đang 'ruling' (cầm quyền) thường là trung tâm của các cuộc tranh luận và bầu cử.

Tầng lớp thống trị và Ảnh hưởng xã hội

Khái niệm 'the ruling class' (tầng lớp thống trị) thường được dùng để chỉ một nhóm người hoặc tầng lớp xã hội có quyền lực và ảnh hưởng lớn nhất trong xã hội, thường chi phối các quyết định kinh tế, chính trị và văn hóa. Thường được thảo luận trong các lý thuyết xã hội học và kinh tế chính trị, khái niệm này giúp hiểu rõ hơn về cấu trúc quyền lực và sự phân chia giai cấp trong một quốc gia hoặc khu vực.