rastafari
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A religious movement that began in Jamaica in the 1930s. It is characterized by a belief in Haile Selassie I, the former emperor of Ethiopia, as God incarnate, and by the wearing of dreadlocks and the smoking of marijuana as a sacrament.
Vietnamese Meaning
Một phong trào tôn giáo bắt đầu ở Jamaica vào những năm 1930. Nó được đặc trưng bởi niềm tin vào Haile Selassie I, cựu hoàng đế Ethiopia, như là hiện thân của Chúa, và bằng việc để tóc dreadlock và hút cần sa như một nghi lễ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Rastafari is a religion that originated in Jamaica."
"Rastafari là một tôn giáo có nguồn gốc từ Jamaica."
-
"Many reggae musicians are followers of Rastafari."
"Nhiều nhạc sĩ reggae là tín đồ của Rastafari."
-
"Rastafari promotes peace and love."
"Rastafari đề cao hòa bình và tình yêu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Rastafarian | Tín đồ của đạo Rastafari |
| Adjective | Rastafarian | Thuộc về đạo Rastafari; theo phong cách Rastafari |
| Noun (informal) | Rasta | Cách gọi ngắn gọn của tín đồ Rastafari |
| Adjective (informal) | Rasta | Thuộc về Rasta; mang đặc điểm của Rasta |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Rastafari không chỉ là một tôn giáo mà còn là một phong cách sống, một hệ tư tưởng với các giá trị về hòa bình, tình yêu, và sự tự do. Phong trào này có ảnh hưởng lớn đến âm nhạc reggae.
Prepositions
'Of': Được dùng để chỉ nguồn gốc hoặc bản chất của Rastafari. Ví dụ: 'The teachings of Rastafari'. 'In': Được dùng để chỉ niềm tin hoặc thực hành trong Rastafari. Ví dụ: 'Belief in Rastafari'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Rastafari Rastafari movement (Phong trào Rastafari)
-
Rastafari Rastafari culture (Văn hóa Rastafari)
-
Rastafari Rastafari beliefs (Những niềm tin của đạo Rastafari)
-
Rastafari Rastafari community (Cộng đồng Rastafari)
-
Rastafari Rastafari music (Âm nhạc Rastafari (thường là Reggae))
-
embrace embrace Rastafari (Tiếp nhận hoặc theo đuổi đạo Rastafari)
-
study study Rastafari (Nghiên cứu về đạo Rastafari)
-
follow follow Rastafari (Tuân theo hoặc theo đạo Rastafari)
Idioms
-
Rastafari way of life
Lối sống của tín đồ Rastafari, bao gồm các niềm tin, thực hành và giá trị.
"Many followers adopt a vegetarian diet as part of the Rastafari way of life."
(Nhiều tín đồ ăn chay như một phần của lối sống Rastafari.)
-
Jah Rastafari
Một cách gọi Thượng đế (Jah) trong đạo Rastafari, thể hiện sự tôn kính và đức tin.
""Blessings, Jah Rastafari!" he greeted his friend."
("Phước lành, Jah Rastafari!" anh ấy chào bạn mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rastafari
nounMột phong trào tôn giáo bắt đầu ở Jamaica vào những năm 1930. Nó được đặc trưng bởi niềm tin vào Haile Selassie I, cựu hoàng đế Ethiopia, như là hiện thân của Chúa, và bằng việc để tóc dreadlock và hút cần sa như một nghi lễ.
"Rastafari is a religion that originated in Jamaica."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is a Rastafari. |
Anh ấy là một người Rastafari. |
| Phủ định | She is not Rastafarian. |
Cô ấy không phải là người Rastafarian. |
| Nghi vấn | Are you Rastafari? |
Bạn có phải là người Rastafari không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she was a Rastafari. |
Cô ấy nói rằng cô ấy là một người Rastafari. |
| Phủ định | He told me that he was not a Rastafarian. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không phải là một người theo đạo Rastafari. |
| Nghi vấn | She asked if I knew anything about Rastafari culture. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có biết gì về văn hóa Rastafari không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rastafari".
