jah
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A name for God used in Rastafarianism.
Vietnamese Meaning
Một tên gọi của Thượng Đế được sử dụng trong đạo Rastafari.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Rastafarians believe that Jah is the ultimate creator and ruler."
"Những người theo đạo Rastafari tin rằng Jah là đấng sáng tạo và người cai trị tối cao."
-
"They praise Jah through music and prayer."
"Họ ca ngợi Jah thông qua âm nhạc và cầu nguyện."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong văn hóa Rastafari, 'Jah' là một tên gọi kính trọng dành cho Thượng Đế, thường được coi là hiện thân của Haile Selassie I, cựu hoàng đế Ethiopia. Từ này thể hiện sự thiêng liêng và sức mạnh tối cao. Nó tương tự như 'God' trong tiếng Anh nhưng mang ý nghĩa đặc trưng trong bối cảnh tôn giáo và văn hóa Rastafari.
Collocations (Từ đi kèm)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
jah
Danh từMột tên gọi của Thượng Đế được sử dụng trong đạo Rastafari.
"Rastafarians believe that Jah is the ultimate creator and ruler."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jah".
