(Top Banner Ad)
hair grips
A2
danh từ A2 Thời trang, làm đẹp

hair grips

UK: /ˈheə ɡrɪps/

Nghĩa tiếng Việt

kẹp tăm kẹp tóc
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Small metal or plastic clips used to hold hair in place.

Vietnamese Meaning

Những chiếc kẹp nhỏ bằng kim loại hoặc nhựa được sử dụng để giữ tóc cố định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used hair grips to keep her fringe out of her eyes."

    "Cô ấy dùng kẹp tăm để giữ cho tóc mái không bị che mắt."

  • "I need to buy some more hair grips."

    "Tôi cần mua thêm một ít kẹp tăm."

  • "She always has a few hair grips in her bag."

    "Cô ấy luôn có một vài chiếc kẹp tăm trong túi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun grip sự nắm chặt, cái kẹp, tay cầm
Verb grip nắm chặt, kẹp chặt, giữ
Noun gripper thiết bị/người nắm giữ
Adjective gripping hấp dẫn, lôi cuốn (thường dùng cho câu chuyện, phim)
Adjective gripped được nắm chặt, bị kẹp chặt
Noun hair tóc, lông
Adjective hairy có nhiều lông/tóc; khó khăn, rắc rối

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, làm đẹp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ker-s-
Proto-Germanic
*hazdą
Old English
hær
Middle English
hair
Proto-Indo-European
*ghrebh-
Proto-Germanic
*gripiz
Old English
grip
Middle English
grip
Modern English
hair grips

Nguồn gốc của 'Hair Grips'

Từ 'hair grips' là một từ ghép, kết hợp từ 'hair' (tóc) và 'grips' (cái kẹp/cái giữ). Từ 'hair' có nguồn gốc rất cổ xưa từ các ngôn ngữ Ấn-Âu nguyên thủy, mang nghĩa là 'tóc'. Từ 'grip' cũng có nguồn gốc từ các ngôn ngữ German cổ, ban đầu có nghĩa là 'nắm chặt' hoặc 'giữ'. Khi ghép lại, 'hair grips' mô tả chính xác chức năng của vật dụng này: những chiếc kẹp nhỏ dùng để giữ tóc.

Usage Note

Thường được dùng ở dạng số nhiều 'hair grips'. Chúng có nhiều màu sắc khác nhau để phù hợp với màu tóc hoặc trang phục. Khác với 'hair clips' (kẹp tóc) nói chung, 'hair grips' thường nhỏ hơn và có thiết kế đơn giản hơn, chú trọng vào chức năng giữ tóc hơn là trang trí. Chúng còn được gọi là 'bobby pins' ở một số quốc gia.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hair grips
  • small small hair grips
    (những chiếc kẹp tóc nhỏ)
  • black black hair grips
    (những chiếc kẹp tóc màu đen)
  • metal metal hair grips
    (những chiếc kẹp tóc kim loại)
  • lost lost hair grips
    (những chiếc kẹp tóc bị mất)
Verb + hair grips
  • use use hair grips
    (sử dụng kẹp tóc)
  • put in put in hair grips
    (cài kẹp tóc vào)
  • take out take out hair grips
    (tháo kẹp tóc ra)
  • secure with secure hair with hair grips
    (cố định tóc bằng kẹp tóc)
Noun + hair grips
  • box of a box of hair grips
    (một hộp kẹp tóc)
  • pack of a pack of hair grips
    (một gói kẹp tóc)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hair grips

danh từ
Lật mặt

Những chiếc kẹp nhỏ bằng kim loại hoặc nhựa được sử dụng để giữ tóc cố định.

"She used hair grips to keep her fringe out of her eyes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She uses hair grips to keep her hair in place.
Cô ấy dùng kẹp tăm để giữ tóc vào nếp.
Phủ định
They don't sell hair grips at that store.
Họ không bán kẹp tăm ở cửa hàng đó.
Nghi vấn
Do you need hair grips for your hairstyle?
Bạn có cần kẹp tăm cho kiểu tóc của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hair grips".

Sự phổ biến và dễ thất lạc

Kẹp tóc ('hair grips' hoặc 'bobby pins' ở Mỹ) là vật dụng rất phổ biến trong cuộc sống hàng ngày, đặc biệt với những người có tóc dài. Chúng thường được dùng để giữ tóc gọn gàng, tạo kiểu hoặc cố định các bím tóc. Một điều thú vị là kẹp tóc nổi tiếng vì rất dễ bị mất và xuất hiện ở những nơi không ngờ tới, trở thành một 'bí ẩn' nhỏ trong các hộ gia đình.

Tên gọi khác nhau theo vùng

Ở Anh và một số quốc gia Khối thịnh vượng chung, vật dụng này thường được gọi là 'hair grips'. Tuy nhiên, ở Bắc Mỹ (Mỹ và Canada), chúng phổ biến hơn với tên gọi 'bobby pins'. Mặc dù tên gọi khác nhau, chức năng và hình dạng cơ bản của chúng là như nhau.