hold
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Cầm, nắm, giữ, đỡ bằng tay.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please hold my bag for a moment."
"Làm ơn giữ túi của tôi một lát."
-
"Hold the door, please."
"Giữ cửa giúp tôi với."
-
"I have to put you on hold."
"Tôi phải để bạn chờ máy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'hold' có nghĩa rộng, bao gồm cả việc cầm nắm vật lý và việc giữ một vị trí, niềm tin hoặc cảm xúc. Cần phân biệt với 'grab' (chộp lấy), 'grip' (nắm chặt), 'retain' (giữ lại). 'Hold' mang tính chất tổng quát hơn.
Prepositions
'Hold on' nghĩa là đợi, giữ máy (điện thoại). 'Hold to' nghĩa là giữ vững (lời hứa, niềm tin). 'Hold back' nghĩa là kiềm chế, kìm nén.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong hold (Sự nắm giữ chắc chắn, ảnh hưởng mạnh mẽ)
-
firm firm hold (Sự nắm giữ chặt chẽ, lập trường vững chắc)
-
tight tight hold (Sự nắm giữ chặt chẽ, kiểm soát chặt chẽ)
-
loose loose hold (Sự nắm giữ lỏng lẻo)
-
take take hold (Bắt đầu có tác dụng, lan rộng, nắm lấy)
-
keep keep a hold of something (Giữ chặt thứ gì đó, duy trì quyền kiểm soát)
-
lose lose one's hold (Mất khả năng kiểm soát, tuột tay)
-
get get a hold of someone/something (Liên lạc được với ai đó; tìm thấy, lấy được thứ gì đó)
-
meeting hold a meeting (Tổ chức một cuộc họp)
-
breath hold one's breath (Nín thở (vì hồi hộp, chờ đợi))
-
record hold a record (Giữ một kỷ lục)
-
conversation hold a conversation (Duy trì một cuộc trò chuyện)
Idioms
-
hold your horses
Chậm lại, bình tĩnh lại, đừng vội vàng
"Just hold your horses! We haven't decided anything yet."
(Cứ bình tĩnh! Chúng ta chưa quyết định gì cả.)
-
hold water
Có lý, vững chắc, đáng tin cậy (thường dùng với phủ định)
"His alibi doesn't hold water; there are too many inconsistencies."
(Lời biện hộ của anh ta không đứng vững; có quá nhiều điểm mâu thuẫn.)
-
hold a grudge
Để bụng, ôm hận
"It's not healthy to hold a grudge against someone for so long."
(Để bụng hận thù ai đó lâu như vậy thì không tốt chút nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hold
Động từCầm, nắm, giữ, đỡ bằng tay.
"Please hold my bag for a moment."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hold".
