(Top Banner Ad)
hold
A2
Động từ A2 Đời sống hàng ngày

hold

UK: /həʊld/ • US: /hoʊld/

Nghĩa tiếng Việt

cầm giữ nắm chứa
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To grasp, carry, or support with the hands.

Vietnamese Meaning

Cầm, nắm, giữ, đỡ bằng tay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please hold my bag for a moment."

    "Làm ơn giữ túi của tôi một lát."

  • "Hold the door, please."

    "Giữ cửa giúp tôi với."

  • "I have to put you on hold."

    "Tôi phải để bạn chờ máy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun holder Người giữ, vật giữ (khay, giá đỡ)
Noun holding Sở hữu, tài sản (đất đai, cổ phiếu)
Noun foothold Chỗ đứng chân, vị trí vững chắc
Verb behold Ngắm nhìn, chứng kiến (thường dùng trong văn học)
Verb uphold Giữ vững, duy trì (một nguyên tắc, luật lệ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*haldaną
Old English
healdan

Gốc rễ của sự nắm giữ

Từ 'hold' có nguồn gốc từ tiếng German cổ, *haldaną, với ý nghĩa ban đầu là 'nắm giữ, giữ lại' hoặc 'chăm sóc, coi sóc'. Qua tiếng Anh cổ 'healdan', nghĩa này đã mở rộng bao gồm cả việc nắm bắt vật lý, duy trì trạng thái, hoặc thậm chí là tuân thủ một quy tắc. Điều này cho thấy từ 'hold' đã luôn gắn liền với hành động kiểm soát hoặc duy trì một thứ gì đó.

Usage Note

Từ 'hold' có nghĩa rộng, bao gồm cả việc cầm nắm vật lý và việc giữ một vị trí, niềm tin hoặc cảm xúc. Cần phân biệt với 'grab' (chộp lấy), 'grip' (nắm chặt), 'retain' (giữ lại). 'Hold' mang tính chất tổng quát hơn.

Prepositions

on to back

'Hold on' nghĩa là đợi, giữ máy (điện thoại). 'Hold to' nghĩa là giữ vững (lời hứa, niềm tin). 'Hold back' nghĩa là kiềm chế, kìm nén.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hold
  • strong strong hold
    (Sự nắm giữ chắc chắn, ảnh hưởng mạnh mẽ)
  • firm firm hold
    (Sự nắm giữ chặt chẽ, lập trường vững chắc)
  • tight tight hold
    (Sự nắm giữ chặt chẽ, kiểm soát chặt chẽ)
  • loose loose hold
    (Sự nắm giữ lỏng lẻo)
Verb + (a) hold (on/of)
  • take take hold
    (Bắt đầu có tác dụng, lan rộng, nắm lấy)
  • keep keep a hold of something
    (Giữ chặt thứ gì đó, duy trì quyền kiểm soát)
  • lose lose one's hold
    (Mất khả năng kiểm soát, tuột tay)
  • get get a hold of someone/something
    (Liên lạc được với ai đó; tìm thấy, lấy được thứ gì đó)
hold + Noun (hold as a verb)
  • meeting hold a meeting
    (Tổ chức một cuộc họp)
  • breath hold one's breath
    (Nín thở (vì hồi hộp, chờ đợi))
  • record hold a record
    (Giữ một kỷ lục)
  • conversation hold a conversation
    (Duy trì một cuộc trò chuyện)

Idioms

  • hold your horses

    Chậm lại, bình tĩnh lại, đừng vội vàng

    "Just hold your horses! We haven't decided anything yet."

    (Cứ bình tĩnh! Chúng ta chưa quyết định gì cả.)

  • hold water

    Có lý, vững chắc, đáng tin cậy (thường dùng với phủ định)

    "His alibi doesn't hold water; there are too many inconsistencies."

    (Lời biện hộ của anh ta không đứng vững; có quá nhiều điểm mâu thuẫn.)

  • hold a grudge

    Để bụng, ôm hận

    "It's not healthy to hold a grudge against someone for so long."

    (Để bụng hận thù ai đó lâu như vậy thì không tốt chút nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hold

Động từ
Lật mặt

Cầm, nắm, giữ, đỡ bằng tay.

"Please hold my bag for a moment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hold".

Cử chỉ nắm tay

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, hành động nắm tay (holding hands) là biểu hiện của sự thân mật, tình cảm giữa các cặp đôi, bạn bè thân thiết hoặc là cách để an ủi, hỗ trợ người khác. Khi cha mẹ nắm tay con cái, đó là dấu hiệu của sự bảo vệ và dẫn dắt.

Giữ cửa và lịch sự

Hành động giữ cửa (holding the door open) cho người khác, đặc biệt là phụ nữ, người già hoặc người mang vác đồ nặng, được xem là một cử chỉ lịch sự và hào hiệp phổ biến trong giao tiếp xã hội phương Tây. Nó thể hiện sự tôn trọng và quan tâm đến người khác.