(Top Banner Ad)
hair accessories
A2
Danh từ A2 Thời trang

hair accessories

UK: /ˈheər əkˌsesəriz/ • US: /ˈher əkˌsesəriz/

Nghĩa tiếng Việt

phụ kiện tóc đồ trang sức tóc
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Items worn in the hair for decorative purposes or to hold hair in place.

Vietnamese Meaning

Các vật dụng được đeo trên tóc để trang trí hoặc giữ tóc cố định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She loves wearing hair accessories to add a touch of glamour to her outfits."

    "Cô ấy thích đeo phụ kiện tóc để thêm chút quyến rũ cho trang phục của mình."

  • "The store has a wide selection of hair accessories."

    "Cửa hàng có nhiều lựa chọn phụ kiện tóc."

  • "She bought some new hair accessories for the party."

    "Cô ấy đã mua một số phụ kiện tóc mới cho bữa tiệc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun accessory phụ kiện
Adjective accessory mang tính phụ kiện

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Nguồn gốc giản dị

Cụm từ 'hair accessories' khá đơn giản: 'hair' có nghĩa là tóc, và 'accessories' là phụ kiện. Vì vậy, 'hair accessories' chỉ đơn giản là các phụ kiện dùng cho tóc. Lịch sử sử dụng các vật trang trí cho tóc có từ rất lâu đời, trong nhiều nền văn hóa khác nhau trên thế giới.

Usage Note

Thuật ngữ 'hair accessories' bao gồm một loạt các vật phẩm khác nhau, từ những món đồ đơn giản như kẹp tóc đến những món đồ trang sức cầu kỳ hơn như vương miện. Chúng được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau, bao gồm tạo kiểu tóc, thêm điểm nhấn cho trang phục và thể hiện cá tính.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hair accessories
  • beautiful hair accessories
    (phụ kiện tóc đẹp)
  • fashionable hair accessories
    (phụ kiện tóc thời trang)
  • elegant hair accessories
    (phụ kiện tóc thanh lịch)
Verb + hair accessories
  • wear hair accessories
    (đeo / dùng phụ kiện tóc)
  • choose hair accessories
    (chọn phụ kiện tóc)
  • buy hair accessories
    (mua phụ kiện tóc)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hair accessories

Danh từ
Lật mặt

Các vật dụng được đeo trên tóc để trang trí hoặc giữ tóc cố định.

"She loves wearing hair accessories to add a touch of glamour to her outfits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hair accessories".

Ý nghĩa văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa, phụ kiện tóc có thể thể hiện địa vị xã hội, tôn giáo hoặc tình trạng hôn nhân của một người. Ví dụ, ở một số nước, khăn trùm đầu là biểu tượng của sự tôn trọng và khiêm tốn.