(Top Banner Ad)
hairbrush
A2
noun A2 Đồ dùng cá nhân

hairbrush

UK: /ˈheəbrʌʃ/ • US: /ˈherbrʌʃ/

Nghĩa tiếng Việt

bàn chải tóc lược chải tóc
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A brush for grooming hair.

Vietnamese Meaning

Một cái bàn chải dùng để chải tóc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She ran a hairbrush through her tangled hair."

    "Cô ấy dùng bàn chải chải mái tóc rối bù của mình."

  • "I need to buy a new hairbrush."

    "Tôi cần mua một cái bàn chải tóc mới."

  • "This hairbrush is very gentle on my scalp."

    "Cái bàn chải tóc này rất nhẹ nhàng với da đầu của tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb brush chải
Noun hair tóc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ dùng cá nhân

Nguồn gốc đơn giản

Từ 'hairbrush' khá đơn giản: 'hair' có nghĩa là tóc và 'brush' là bàn chải. Ghép lại ta có 'hairbrush', tức là bàn chải để chải tóc. Đơn giản vậy đó!

Usage Note

Từ 'hairbrush' chỉ một loại bàn chải chuyên dụng dùng để chải tóc, khác với các loại bàn chải khác như 'toothbrush' (bàn chải đánh răng) hay 'scrub brush' (bàn chải chà). Nó thường có lông cứng hoặc gai nhựa gắn vào một phần đế để gỡ rối và làm mượt tóc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hairbrush
  • new hairbrush
    (bàn chải tóc mới)
  • wooden hairbrush
    (bàn chải tóc bằng gỗ)
  • round hairbrush
    (bàn chải tóc tròn)
Verb + hairbrush
  • use a hairbrush
    (sử dụng bàn chải tóc)
  • clean a hairbrush
    (làm sạch bàn chải tóc)
  • buy a hairbrush
    (mua một cái bàn chải tóc)

Idioms

  • give someone a good hairbrushing

    khiển trách ai đó một cách nghiêm khắc

    "The manager gave the employee a good hairbrushing for being late."

    (Quản lý đã khiển trách nhân viên một trận vì đi làm muộn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hairbrush

noun
Lật mặt

Một cái bàn chải dùng để chải tóc.

"She ran a hairbrush through her tangled hair."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she uses her hairbrush, her hair looks neater.
Nếu cô ấy dùng lược chải tóc, tóc cô ấy trông gọn gàng hơn.
Phủ định
If you don't clean your hairbrush regularly, it doesn't stay hygienic.
Nếu bạn không làm sạch lược chải tóc thường xuyên, nó sẽ không hợp vệ sinh.
Nghi vấn
If you use a shared hairbrush, do you disinfect it afterwards?
Nếu bạn sử dụng chung lược chải tóc, bạn có khử trùng nó sau đó không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will have been using the hairbrush for hours before she realizes it's not hers.
Cô ấy sẽ đã sử dụng cái lược chải tóc hàng giờ trước khi nhận ra nó không phải của mình.
Phủ định
He won't have been cleaning his hairbrush properly for a year, so it's full of dust.
Anh ấy sẽ không làm sạch lược chải tóc đúng cách trong một năm, vì vậy nó đầy bụi.
Nghi vấn
Will you have been needing a new hairbrush for a long time by the time you finally buy one?
Bạn sẽ cần một chiếc lược chải tóc mới trong một thời gian dài vào thời điểm bạn cuối cùng mua một chiếc chứ?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been using her new hairbrush every morning since she bought it.
Cô ấy đã sử dụng chiếc lược chải tóc mới của mình mỗi sáng kể từ khi mua nó.
Phủ định
I haven't been cleaning my hairbrush properly; that's why it's so dirty.
Tôi đã không làm sạch lược chải tóc của mình đúng cách; đó là lý do tại sao nó rất bẩn.
Nghi vấn
Has he been looking for his hairbrush all day?
Có phải anh ấy đã tìm kiếm cái lược chải tóc của mình cả ngày không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She uses a hairbrush every morning.
Cô ấy sử dụng lược chải tóc mỗi sáng.
Phủ định
He does not use a hairbrush after swimming.
Anh ấy không sử dụng lược chải tóc sau khi bơi.
Nghi vấn
Do you keep your hairbrush clean?
Bạn có giữ lược chải tóc của bạn sạch sẽ không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to use a hairbrush every morning to style her hair.
Cô ấy đã từng dùng lược chải tóc mỗi sáng để tạo kiểu.
Phủ định
He didn't use to clean his hairbrush regularly.
Anh ấy đã từng không thường xuyên làm sạch lược chải tóc của mình.
Nghi vấn
Did you use to share your hairbrush with your sister?
Bạn đã từng dùng chung lược chải tóc với em gái của bạn phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hairbrush".

Vệ sinh cá nhân

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc sử dụng chung bàn chải tóc được coi là không vệ sinh và không được khuyến khích. Mỗi người thường có bàn chải tóc riêng.