(Top Banner Ad)
hair clip
A2
danh từ A2 Thời trang, Phụ kiện

hair clip

UK: /ˈheə klɪp/ • US: /ˈher klɪp/

Nghĩa tiếng Việt

kẹp tóc cái kẹp tóc
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A clasp or bar used to hold hair in place.

Vietnamese Meaning

Một cái kẹp hoặc thanh được sử dụng để giữ tóc cố định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used a hair clip to keep her bangs out of her eyes."

    "Cô ấy dùng một cái kẹp tóc để giữ tóc mái không bị che mắt."

  • "I bought a new hair clip at the store."

    "Tôi đã mua một cái kẹp tóc mới ở cửa hàng."

  • "The hair clip was decorated with small pearls."

    "Cái kẹp tóc được trang trí bằng những viên ngọc trai nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb clip kẹp; cắt (tóc, móng); gắn
Noun clipper tông đơ; kéo cắt (móng tay, móng chân)
Adjective hairy nhiều lông; có nhiều tóc
Noun hairbrush bàn chải tóc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Phụ kiện

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
clyppan
Middle English
clippen
English
clip

Nguồn gốc của 'hair clip'

Từ 'hair clip' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh. Từ 'hair' (tóc) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hǣr'. Từ 'clip' (kẹp) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'clyppan', có nghĩa là 'ôm chặt, giữ chặt'. Theo thời gian, nghĩa của 'clip' phát triển thành một vật dụng dùng để kẹp hoặc giữ cố định. Khi hai từ này ghép lại, chúng tạo nên một thuật ngữ miêu tả rõ ràng chức năng của vật dụng: một chiếc kẹp dùng cho tóc.

Sự phát triển của phụ kiện tóc

Lịch sử phụ kiện tóc đã có từ hàng nghìn năm trước, từ những chiếc ghim xương hoặc gỗ đơn giản dùng để giữ tóc gọn gàng. Theo thời gian, các vật liệu và kiểu dáng trở nên đa dạng hơn, phản ánh các xu hướng thời trang và địa vị xã hội. 'Hair clip' như chúng ta biết ngày nay là một phát minh tương đối hiện đại, thường xuất hiện vào cuối thế kỷ 19 và phát triển mạnh mẽ vào thế kỷ 20, khi công nghiệp sản xuất phụ kiện bắt đầu phát triển với nhiều chất liệu như kim loại, nhựa và các loại đá trang trí.

Usage Note

Thường dùng để chỉ các loại kẹp tóc nhỏ, đơn giản dùng để giữ một phần tóc hoặc tạo kiểu tóc đơn giản. Khác với 'hair tie' (dây buộc tóc) dùng để buộc túm tóc lại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hair clip
  • colorful a colorful hair clip
    (một chiếc kẹp tóc nhiều màu sắc)
  • small a small hair clip
    (một chiếc kẹp tóc nhỏ)
  • decorative a decorative hair clip
    (một chiếc kẹp tóc trang trí)
  • metal a metal hair clip
    (một chiếc kẹp tóc kim loại)
Verb + hair clip
  • wear wear a hair clip
    (đeo/cài kẹp tóc)
  • fasten fasten a hair clip
    (cài/kẹp kẹp tóc)
  • put on put on a hair clip
    (cài kẹp tóc lên)
  • lose lose a hair clip
    (làm mất kẹp tóc)

Idioms

  • secure one's hair with a hair clip

    cố định tóc bằng kẹp tóc

    "She secured her messy bun with a strong hair clip before going for a run."

    (Cô ấy cố định búi tóc rối của mình bằng một chiếc kẹp tóc chắc chắn trước khi đi chạy.)

  • accessorize with a hair clip

    dùng kẹp tóc làm phụ kiện

    "For her wedding, she chose to accessorize with a delicate hair clip adorned with pearls."

    (Cho đám cưới của mình, cô ấy chọn dùng một chiếc kẹp tóc tinh xảo đính ngọc trai làm phụ kiện.)

  • a collection of hair clips

    một bộ sưu tập kẹp tóc

    "My daughter has a huge collection of colorful hair clips in various shapes and sizes."

    (Con gái tôi có một bộ sưu tập kẹp tóc khổng lồ với đủ màu sắc, hình dạng và kích cỡ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hair clip

danh từ
Lật mặt

Một cái kẹp hoặc thanh được sử dụng để giữ tóc cố định.

"She used a hair clip to keep her bangs out of her eyes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She uses a hair clip every day.
Cô ấy dùng kẹp tóc mỗi ngày.
Phủ định
Never have I seen such a beautiful hair clip as the one she wore.
Chưa bao giờ tôi thấy một chiếc kẹp tóc đẹp như chiếc cô ấy đã đeo.
Nghi vấn
Should you need a hair clip, just let me know.
Nếu bạn cần kẹp tóc, hãy cho tôi biết nhé.

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has worn that hair clip every day this week.
Cô ấy đã đeo chiếc kẹp tóc đó mỗi ngày trong tuần này.
Phủ định
I haven't seen her wear that hair clip before.
Tôi chưa từng thấy cô ấy đeo chiếc kẹp tóc đó trước đây.
Nghi vấn
Has she bought a new hair clip recently?
Gần đây cô ấy có mua một chiếc kẹp tóc mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hair clip".

Kẹp tóc và xu hướng thời trang

Kẹp tóc không chỉ là vật dụng chức năng mà còn là một phụ kiện thời trang quan trọng. Chúng thường xuyên xuất hiện và biến mất trong các xu hướng thời trang. Ví dụ, kẹp tóc càng cua (claw clip) và kẹp tóc lò xo lớn từng rất thịnh hành vào những năm 90 và đầu những năm 2000, sau đó lại trở lại mạnh mẽ trong những năm gần đây, thể hiện sự xoay vòng của phong cách.

Biểu tượng của phong cách cá nhân

Kẹp tóc có thể là một cách đơn giản nhưng hiệu quả để thể hiện phong cách cá nhân. Từ những chiếc kẹp nhỏ bé, tối giản cho vẻ ngoài thanh lịch, đến những chiếc kẹp lớn, đính đá lấp lánh cho những dịp đặc biệt, hay những chiếc kẹp hình thù ngộ nghĩnh thể hiện sự trẻ trung, cá tính. Chúng giúp tôn lên kiểu tóc, màu tóc và thậm chí là trang phục của người đeo.