(Top Banner Ad)
hair dryer
A2
danh từ A2 Đồ dùng cá nhân

hair dryer

UK: /ˈheə draɪər/ • US: /ˈher draɪər/

Nghĩa tiếng Việt

máy sấy tóc
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An electrical device for drying hair by blowing warm air over it.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị điện dùng để làm khô tóc bằng cách thổi không khí ấm lên tóc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used a hair dryer to dry her hair quickly."

    "Cô ấy đã sử dụng máy sấy tóc để làm khô tóc nhanh chóng."

  • "Can I borrow your hair dryer?"

    "Tôi có thể mượn máy sấy tóc của bạn được không?"

  • "The hotel room had a hair dryer in the bathroom."

    "Phòng khách sạn có máy sấy tóc trong phòng tắm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hair tóc; lông
Adjective hairy có nhiều tóc/lông
Verb dry làm khô; sấy khô
Adjective dry khô ráo; không ẩm ướt
Noun dryer máy sấy (nói chung, ví dụ: máy sấy quần áo)

Related Words

Subject Area

Đồ dùng cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kers-
Proto-Germanic
*hēran
Old English
hær
English
hair
Proto-Indo-European
*dʰergh-
Proto-Germanic
*draugiz
Old English
drӯge
English
dry
English
-er (suffix)
English
hair dryer (compound)

Nguồn gốc của Máy sấy tóc

Từ 'hair dryer' là một từ ghép hiện đại, xuất hiện cùng với sự ra đời của thiết bị này. 'Hair' (tóc) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hær', trong khi 'dry' (làm khô) cũng có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'drӯge'. Thiết bị sấy tóc đầu tiên được cấp bằng sáng chế vào cuối thế kỷ 19, và thuật ngữ 'hair dryer' trở nên phổ biến vào đầu thế kỷ 20 khi các mẫu cầm tay bắt đầu được sản xuất hàng loạt, mang lại sự tiện lợi cho việc chăm sóc tóc hàng ngày.

Usage Note

“Hair dryer” là một danh từ ghép, chỉ một vật dụng quen thuộc trong cuộc sống hàng ngày. Nó khác với “hair styler”, bao gồm các dụng cụ tạo kiểu tóc khác như máy uốn, máy duỗi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hair dryer
  • powerful powerful hair dryer
    (máy sấy tóc mạnh mẽ)
  • portable portable hair dryer
    (máy sấy tóc di động)
  • cordless cordless hair dryer
    (máy sấy tóc không dây)
  • ionic ionic hair dryer
    (máy sấy tóc ion)
  • travel travel hair dryer
    (máy sấy tóc du lịch)
Verb + hair dryer
  • use use a hair dryer
    (sử dụng máy sấy tóc)
  • turn on/off turn on/off a hair dryer
    (bật/tắt máy sấy tóc)
  • plug in plug in a hair dryer
    (cắm máy sấy tóc)
  • style hair with style hair with a hair dryer
    (tạo kiểu tóc bằng máy sấy tóc)
  • buy buy a hair dryer
    (mua máy sấy tóc)

Idioms

  • the hair dryer treatment

    sự la mắng, chỉ trích ồn ào (như tiếng máy sấy tóc)

    "My boss gave me the hair dryer treatment after I missed the deadline."

    (Sếp đã la mắng tôi rất lớn sau khi tôi lỡ hạn chót.)

  • sound like a hair dryer

    phát ra âm thanh ồn ào, vo ve, chói tai (giống tiếng máy sấy tóc)

    "My old car engine started to sound like a hair dryer."

    (Động cơ xe cũ của tôi bắt đầu phát ra âm thanh như máy sấy tóc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hair dryer

danh từ
Lật mặt

Một thiết bị điện dùng để làm khô tóc bằng cách thổi không khí ấm lên tóc.

"She used a hair dryer to dry her hair quickly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hair dryer".

Sự ra đời và Phát triển

Máy sấy tóc đầu tiên được phát minh tại Pháp vào cuối thế kỷ 19, nhưng đó là một thiết bị lớn, cồng kềnh. Mãi đến thập niên 1920, các mẫu máy sấy tóc cầm tay, nhỏ gọn mới bắt đầu xuất hiện, cách mạng hóa việc tạo kiểu tóc và làm khô tóc tại nhà, trở thành một vật dụng thiết yếu trong nhiều hộ gia đình phương Tây.

Công cụ làm đẹp thiết yếu

Ngày nay, máy sấy tóc không chỉ dùng để làm khô mà còn là công cụ tạo kiểu tóc đa năng. Từ các kiểu tóc bồng bềnh đến suôn mượt, máy sấy tóc đóng vai trò quan trọng trong các quy trình làm đẹp hàng ngày, giúp tạo nên nhiều phong cách khác nhau, phản ánh xu hướng thời trang và cá tính.