comb
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A toothed strip of plastic, metal, or wood, used for untangling or arranging the hair.
Vietnamese Meaning
Một vật dụng có răng, thường làm bằng nhựa, kim loại hoặc gỗ, dùng để gỡ rối hoặc chải tóc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She ran a comb through her hair."
"Cô ấy dùng lược chải tóc."
-
"I need to buy a new comb."
"Tôi cần mua một cái lược mới."
-
"Please comb your hair before we leave."
"Làm ơn chải tóc trước khi chúng ta đi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'comb' chỉ một vật dụng cụ thể dùng cho việc chải tóc. Nó khác với 'brush' (bàn chải) ở chỗ 'comb' thường có răng thưa hơn và được dùng để gỡ rối, trong khi 'brush' có lông dày hơn và thường được dùng để tạo kiểu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
run a comb through your hair (Lùa lược qua tóc, chải tóc sơ qua)
-
use a comb (Dùng lược)
-
carry a comb (Mang theo lược)
-
fine-tooth comb (Lược răng khít, lược bí)
-
plastic comb (Lược nhựa)
-
pocket comb (Lược bỏ túi)
Idioms
-
go over/through something with a fine-tooth comb
Kiểm tra, rà soát cái gì đó một cách cực kỳ cẩn thận và chi tiết.
"The investigators went over the evidence with a fine-tooth comb."
(Các điều tra viên đã xem xét bằng chứng một cách vô cùng tỉ mỉ.)
-
comb through something
Lùng sục, tìm kiếm kỹ lưỡng trong một khu vực lớn hoặc một tập hợp dữ liệu.
"She had to comb through hundreds of files to find the correct document."
(Cô ấy phải rà soát qua hàng trăm tệp để tìm ra tài liệu chính xác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
comb
nounMột vật dụng có răng, thường làm bằng nhựa, kim loại hoặc gỗ, dùng để gỡ rối hoặc chải tóc.
"She ran a comb through her hair."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After she finished her breakfast, she used a comb to style her hair. |
Sau khi ăn sáng xong, cô ấy dùng lược để chải tóc. |
| Phủ định | Although he had a comb in his bag, he didn't comb his hair before the meeting. |
Mặc dù có lược trong túi, anh ấy đã không chải tóc trước cuộc họp. |
| Nghi vấn | Before you leave, will you comb your hair so you look presentable? |
Trước khi bạn đi, bạn sẽ chải tóc để trông lịch sự chứ? |
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That she used a comb is obvious from her neat hairstyle. |
Việc cô ấy dùng lược là điều hiển nhiên từ kiểu tóc gọn gàng của cô ấy. |
| Phủ định | Whether he will comb his hair before the meeting is uncertain. |
Việc liệu anh ấy có chải tóc trước cuộc họp hay không là không chắc chắn. |
| Nghi vấn | Why you comb your hair so often is a mystery to me. |
Tại sao bạn chải tóc thường xuyên như vậy là một điều bí ẩn đối với tôi. |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She uses a comb to style her hair. |
Cô ấy dùng lược để tạo kiểu tóc. |
| Phủ định | I do not comb my hair when I'm in a hurry. |
Tôi không chải tóc khi tôi vội. |
| Nghi vấn | Do you comb your hair every morning? |
Bạn có chải tóc mỗi sáng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "comb".
