(Top Banner Ad)
comb
A2
noun A2 Đồ dùng cá nhân

comb

UK: /kəʊm/ • US: /koʊm/

Nghĩa tiếng Việt

lược chải (tóc)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A toothed strip of plastic, metal, or wood, used for untangling or arranging the hair.

Vietnamese Meaning

Một vật dụng có răng, thường làm bằng nhựa, kim loại hoặc gỗ, dùng để gỡ rối hoặc chải tóc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She ran a comb through her hair."

    "Cô ấy dùng lược chải tóc."

  • "I need to buy a new comb."

    "Tôi cần mua một cái lược mới."

  • "Please comb your hair before we leave."

    "Làm ơn chải tóc trước khi chúng ta đi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun comb Cái lược
Verb comb Chải (tóc); lùng sục, rà soát kỹ
Noun comber Người chải len/bông; một con sóng lớn (sóng bạc đầu)
Adjective combed Được chải chuốt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ dùng cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gembh-
Proto-Germanic
*kambaz
Old English
camb
Middle English
comb
Modern English
comb

Lược và Răng

Từ 'comb' có nguồn gốc từ một từ Proto-Indo-European cổ là '*gembh-', có nghĩa là 'răng' hoặc 'móng'. Mối liên hệ này rất dễ hình dung: một chiếc lược về cơ bản là một dụng cụ có nhiều 'răng' để gỡ rối tóc.

Từ Chải Tóc đến Lùng Sục

Nghĩa động từ 'to comb' (lùng sục, tìm kiếm kỹ) xuất hiện sau này, vào khoảng thế kỷ 14. Nó bắt nguồn từ hình ảnh chải tóc một cách tỉ mỉ, gợi ý hành động xem xét, rà soát một thứ gì đó một cách cẩn thận và toàn diện.

Usage Note

Từ 'comb' chỉ một vật dụng cụ thể dùng cho việc chải tóc. Nó khác với 'brush' (bàn chải) ở chỗ 'comb' thường có răng thưa hơn và được dùng để gỡ rối, trong khi 'brush' có lông dày hơn và thường được dùng để tạo kiểu.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + comb
  • run a comb through your hair
    (Lùa lược qua tóc, chải tóc sơ qua)
  • use a comb
    (Dùng lược)
  • carry a comb
    (Mang theo lược)
Adjective + comb
  • fine-tooth comb
    (Lược răng khít, lược bí)
  • plastic comb
    (Lược nhựa)
  • pocket comb
    (Lược bỏ túi)

Idioms

  • go over/through something with a fine-tooth comb

    Kiểm tra, rà soát cái gì đó một cách cực kỳ cẩn thận và chi tiết.

    "The investigators went over the evidence with a fine-tooth comb."

    (Các điều tra viên đã xem xét bằng chứng một cách vô cùng tỉ mỉ.)

  • comb through something

    Lùng sục, tìm kiếm kỹ lưỡng trong một khu vực lớn hoặc một tập hợp dữ liệu.

    "She had to comb through hundreds of files to find the correct document."

    (Cô ấy phải rà soát qua hàng trăm tệp để tìm ra tài liệu chính xác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

comb

noun
Lật mặt

Một vật dụng có răng, thường làm bằng nhựa, kim loại hoặc gỗ, dùng để gỡ rối hoặc chải tóc.

"She ran a comb through her hair."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After she finished her breakfast, she used a comb to style her hair.
Sau khi ăn sáng xong, cô ấy dùng lược để chải tóc.
Phủ định
Although he had a comb in his bag, he didn't comb his hair before the meeting.
Mặc dù có lược trong túi, anh ấy đã không chải tóc trước cuộc họp.
Nghi vấn
Before you leave, will you comb your hair so you look presentable?
Trước khi bạn đi, bạn sẽ chải tóc để trông lịch sự chứ?

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she used a comb is obvious from her neat hairstyle.
Việc cô ấy dùng lược là điều hiển nhiên từ kiểu tóc gọn gàng của cô ấy.
Phủ định
Whether he will comb his hair before the meeting is uncertain.
Việc liệu anh ấy có chải tóc trước cuộc họp hay không là không chắc chắn.
Nghi vấn
Why you comb your hair so often is a mystery to me.
Tại sao bạn chải tóc thường xuyên như vậy là một điều bí ẩn đối với tôi.

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She uses a comb to style her hair.
Cô ấy dùng lược để tạo kiểu tóc.
Phủ định
I do not comb my hair when I'm in a hurry.
Tôi không chải tóc khi tôi vội.
Nghi vấn
Do you comb your hair every morning?
Bạn có chải tóc mỗi sáng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "comb".

Một trong những công cụ cổ xưa nhất của loài người

Lược là một trong những dụng cụ lâu đời nhất được các nhà khảo cổ học phát hiện. Những chiếc lược cổ nhất có niên đại hơn 5.000 năm được tìm thấy ở Ba Tư. Chúng không chỉ dùng để chải chuốt mà còn là vật trang trí và phục vụ các nghi lễ.

Lược và Văn hóa 'Greaser' những năm 1950

Vào giữa thế kỷ 20 ở Mỹ, chiếc lược nhựa đen bỏ túi đã trở thành một biểu tượng của văn hóa 'greaser' – những thanh niên thường để tóc vuốt keo bóng mượt. Việc luôn mang theo lược và chải chuốt mái tóc nơi công cộng là một phần hình ảnh của họ, thường được thể hiện trong các bộ phim như 'Grease'.