(Top Banner Ad)
haircut
A2
danh từ A2 Thẩm mỹ, Thời trang

haircut

UK: /ˈheəkʌt/ • US: /ˈherkʌt/

Nghĩa tiếng Việt

cắt tóc kiểu tóc hớt tóc
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The style in which someone's hair is cut.

Vietnamese Meaning

Kiểu tóc được cắt; hành động cắt tóc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She got a new haircut yesterday."

    "Hôm qua cô ấy đã đi cắt tóc mới."

  • "He gave himself a haircut."

    "Anh ấy tự cắt tóc cho mình."

  • "That's an interesting haircut."

    "Đó là một kiểu tóc thú vị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun haircut Kiểu tóc đã cắt; sự cắt tóc
Verb cut Cắt (tóc)
Noun hair Tóc
Verb trim Tỉa (tóc), cắt tỉa (tóc)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thẩm mỹ, Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kers-
Proto-Germanic
*hērą
Old English
hær
Old Norse
kutta
Modern English
haircut

Nguồn gốc của từ 'haircut'

Từ 'haircut' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, xuất hiện vào khoảng thế kỷ 19. Nó được hình thành từ hai từ đơn giản: 'hair' (tóc) và 'cut' (cắt). Mặc dù hành động cắt tỉa tóc đã tồn tại từ rất lâu, việc sử dụng cụm từ 'haircut' để chỉ hành động này hoặc một kiểu tóc cụ thể là một sự phát triển tương đối mới trong ngôn ngữ.

Usage Note

Từ "haircut" vừa chỉ kiểu tóc đã được cắt, vừa chỉ hành động cắt tóc. Ví dụ, "I like your haircut" (Tôi thích kiểu tóc của bạn) chỉ kiểu tóc; "I need a haircut" (Tôi cần đi cắt tóc) chỉ hành động cắt tóc.

Prepositions

after before

"After" có thể dùng để nói về cảm giác, vẻ ngoài sau khi cắt tóc. "Before" dùng để mô tả tình trạng tóc trước khi cắt.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + haircut
  • get get a haircut
    (đi cắt tóc; được cắt tóc)
  • have have a haircut
    (có một kiểu tóc mới (sau khi cắt))
  • give give someone a haircut
    (cắt tóc cho ai đó)
  • need need a haircut
    (cần cắt tóc)

Idioms

  • get a haircut

    Đi cắt tóc; được cắt tóc.

    "I really need to get a haircut soon."

    (Tôi thực sự cần đi cắt tóc sớm thôi.)

  • It's time for a haircut.

    Đã đến lúc (cần) cắt tóc rồi.

    "Your hair is getting too long, it's time for a haircut."

    (Tóc của bạn dài quá rồi, đã đến lúc cần cắt tóc rồi.)

  • give someone a haircut

    Cắt tóc cho ai đó.

    "The stylist gave her a beautiful haircut."

    (Người tạo mẫu tóc đã cắt cho cô ấy một kiểu tóc rất đẹp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

haircut

danh từ
Lật mặt

Kiểu tóc được cắt; hành động cắt tóc.

"She got a new haircut yesterday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The stylist gave the customer a haircut.
Nhà tạo mẫu tóc đã cắt tóc cho khách hàng.
Phủ định
She didn't like the haircut the barber gave her.
Cô ấy không thích kiểu tóc mà thợ cắt tóc đã cắt cho cô.
Nghi vấn
Did he get a haircut before the interview?
Anh ấy đã cắt tóc trước buổi phỏng vấn phải không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A new haircut is being given to the client.
Một kiểu tóc mới đang được cắt cho khách hàng.
Phủ định
The bad haircut was not forgiven by her.
Kiểu tóc xấu xí đó không được cô ấy tha thứ.
Nghi vấn
Will a haircut be offered to every customer?
Liệu một kiểu tóc có được cung cấp cho mọi khách hàng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "haircut".

Biểu tượng của sự thay đổi

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, một kiểu tóc mới thường được xem là biểu tượng của sự thay đổi, khởi đầu mới, hoặc sự 'lột xác' cá nhân. Nhiều người cảm thấy tự tin và sảng khoái hơn sau khi cắt tóc, đặc biệt khi họ muốn thay đổi diện mạo hoặc đánh dấu một giai đoạn mới trong cuộc đời.

Cắt tóc và thời trang

Cắt tóc không chỉ là nhu cầu giữ vệ sinh mà còn là một phần quan trọng của thời trang và cách thể hiện cá tính. Các kiểu tóc thịnh hành thường thay đổi theo mùa và xu hướng, và việc chọn một kiểu tóc phù hợp có thể ảnh hưởng lớn đến phong cách cá nhân và cách người khác nhìn nhận bạn.