haircut
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Kiểu tóc được cắt; hành động cắt tóc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She got a new haircut yesterday."
"Hôm qua cô ấy đã đi cắt tóc mới."
-
"He gave himself a haircut."
"Anh ấy tự cắt tóc cho mình."
-
"That's an interesting haircut."
"Đó là một kiểu tóc thú vị."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "haircut" vừa chỉ kiểu tóc đã được cắt, vừa chỉ hành động cắt tóc. Ví dụ, "I like your haircut" (Tôi thích kiểu tóc của bạn) chỉ kiểu tóc; "I need a haircut" (Tôi cần đi cắt tóc) chỉ hành động cắt tóc.
Prepositions
"After" có thể dùng để nói về cảm giác, vẻ ngoài sau khi cắt tóc. "Before" dùng để mô tả tình trạng tóc trước khi cắt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
get get a haircut (đi cắt tóc; được cắt tóc)
-
have have a haircut (có một kiểu tóc mới (sau khi cắt))
-
give give someone a haircut (cắt tóc cho ai đó)
-
need need a haircut (cần cắt tóc)
Idioms
-
get a haircut
Đi cắt tóc; được cắt tóc.
"I really need to get a haircut soon."
(Tôi thực sự cần đi cắt tóc sớm thôi.)
-
It's time for a haircut.
Đã đến lúc (cần) cắt tóc rồi.
"Your hair is getting too long, it's time for a haircut."
(Tóc của bạn dài quá rồi, đã đến lúc cần cắt tóc rồi.)
-
give someone a haircut
Cắt tóc cho ai đó.
"The stylist gave her a beautiful haircut."
(Người tạo mẫu tóc đã cắt cho cô ấy một kiểu tóc rất đẹp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
haircut
danh từKiểu tóc được cắt; hành động cắt tóc.
"She got a new haircut yesterday."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The stylist gave the customer a haircut. |
Nhà tạo mẫu tóc đã cắt tóc cho khách hàng. |
| Phủ định | She didn't like the haircut the barber gave her. |
Cô ấy không thích kiểu tóc mà thợ cắt tóc đã cắt cho cô. |
| Nghi vấn | Did he get a haircut before the interview? |
Anh ấy đã cắt tóc trước buổi phỏng vấn phải không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A new haircut is being given to the client. |
Một kiểu tóc mới đang được cắt cho khách hàng. |
| Phủ định | The bad haircut was not forgiven by her. |
Kiểu tóc xấu xí đó không được cô ấy tha thứ. |
| Nghi vấn | Will a haircut be offered to every customer? |
Liệu một kiểu tóc có được cung cấp cho mọi khách hàng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "haircut".
