(Top Banner Ad)
hairdresser
A2
noun A2 Dịch vụ, Thẩm mỹ

hairdresser

UK: /ˈheəˌdresər/ • US: /ˈherˌdresər/

Nghĩa tiếng Việt

thợ cắt tóc thợ làm tóc người tạo mẫu tóc
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person whose job is to cut, wash, and style people's hair.

Vietnamese Meaning

Người làm nghề cắt, gội và tạo kiểu tóc cho người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's a very talented hairdresser."

    "Cô ấy là một thợ làm tóc rất tài năng."

  • "He works as a hairdresser in a local salon."

    "Anh ấy làm thợ cắt tóc trong một salon địa phương."

  • "My hairdresser gave me a great new style."

    "Thợ cắt tóc của tôi đã tạo cho tôi một kiểu tóc mới rất đẹp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hair tóc
Verb dress chải, tạo kiểu (tóc); ăn mặc
Noun hairdressing nghề cắt tóc, tạo kiểu tóc; sự làm tóc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Dịch vụ, Thẩm mỹ

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hær
Middle English
heir
Old French
drecier
Middle English
dressen
English
hairdresser

Nguồn gốc từ 'Hairdresser'

Từ 'hairdresser' là một từ ghép trong tiếng Anh, xuất hiện vào khoảng cuối thế kỷ 18. Nó được hình thành từ ba yếu tố: 'hair' (tóc, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'hær'), 'dress' (động từ có nghĩa là sửa soạn, tạo kiểu, sắp xếp – bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'drecier') và hậu tố '-er' (chỉ người làm nghề). Ghép lại, 'hairdresser' có nghĩa đen là 'người tạo kiểu tóc' hay 'người sửa soạn tóc'.

Usage Note

Từ 'hairdresser' thường được sử dụng để chỉ người làm nghề cắt tóc chuyên nghiệp, bao gồm cả việc tạo kiểu. Nó khác với 'barber', thường chỉ những người cắt tóc cho nam giới với các kiểu tóc đơn giản hơn. 'Stylist' là một từ rộng hơn, có thể bao gồm cả hairdresser nhưng cũng có thể chỉ những người tư vấn về phong cách nói chung.

Prepositions

at to

'- at' thường được dùng để chỉ địa điểm: 'I'm at the hairdresser's.' '- to' thường được dùng để chỉ hành động đi đến: 'I'm going to the hairdresser.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hairdresser
  • talented talented hairdresser
    (thợ làm tóc tài năng)
  • experienced experienced hairdresser
    (thợ làm tóc giàu kinh nghiệm)
  • mobile mobile hairdresser
    (thợ làm tóc lưu động)
Verb + hairdresser
  • visit a visit a hairdresser
    (đến gặp thợ làm tóc)
  • go to the go to the hairdresser's
    (đi tiệm làm tóc)
  • become a become a hairdresser
    (trở thành thợ làm tóc)

Idioms

  • go to the hairdresser's

    đi tiệm làm tóc, đi cắt/làm tóc

    "I need to go to the hairdresser's for a trim before the party."

    (Tôi cần đi tiệm làm tóc để cắt tỉa trước bữa tiệc.)

  • the hairdresser's chair

    ghế của thợ làm tóc (thường gắn liền với việc trò chuyện thân mật, tâm sự)

    "You learn a lot about people and their lives in the hairdresser's chair."

    (Bạn học được rất nhiều điều về mọi người và cuộc sống của họ khi ngồi trên ghế của thợ làm tóc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hairdresser

noun
Lật mặt

Người làm nghề cắt, gội và tạo kiểu tóc cho người khác.

"She's a very talented hairdresser."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a talented hairdresser.
Cô ấy là một thợ làm tóc tài năng.
Phủ định
He is not a hairdresser; he's a barber.
Anh ấy không phải là thợ làm tóc; anh ấy là thợ cắt tóc nam.
Nghi vấn
Are you going to the hairdresser tomorrow?
Bạn có định đi đến thợ làm tóc vào ngày mai không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be a famous hairdresser in the future.
Cô ấy sẽ là một thợ làm tóc nổi tiếng trong tương lai.
Phủ định
He is not going to become a hairdresser; he prefers engineering.
Anh ấy sẽ không trở thành thợ làm tóc; anh ấy thích ngành kỹ thuật hơn.
Nghi vấn
Will you hire a hairdresser for the party?
Bạn sẽ thuê một thợ làm tóc cho bữa tiệc chứ?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was a hairdresser at that salon last year.
Cô ấy là một thợ làm tóc tại salon đó năm ngoái.
Phủ định
He didn't become a hairdresser until he finished vocational school.
Anh ấy đã không trở thành một thợ làm tóc cho đến khi anh ấy học xong trường nghề.
Nghi vấn
Did you know she was a hairdresser before she became a chef?
Bạn có biết cô ấy là một thợ làm tóc trước khi cô ấy trở thành đầu bếp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hairdresser".

Hairdresser – Người bạn tâm giao

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, thợ làm tóc không chỉ là người tạo kiểu tóc mà còn thường được coi là bạn tâm giao, người lắng nghe. Khách hàng thường chia sẻ những câu chuyện cá nhân, tâm sự về cuộc sống trong suốt quá trình làm tóc. Tiệm làm tóc trở thành một không gian xã hội quan trọng, nơi mọi người có thể thư giãn và chia sẻ.

Tầm quan trọng của diện mạo

Việc tạo kiểu và chăm sóc tóc đã có ý nghĩa quan trọng từ hàng ngàn năm trong việc thể hiện địa vị xã hội, sự giàu có hoặc cá tính. Người thợ làm tóc đóng vai trò then chốt trong việc giúp duy trì và biến đổi diện mạo, góp phần vào sự tự tin và khả năng thể hiện bản thân của mỗi người.