(Top Banner Ad)
hairdo
B1
danh từ B1 Thời trang, Làm đẹp

hairdo

UK: /ˈheəˌduː/ • US: /ˈherˌduː/

Nghĩa tiếng Việt

kiểu tóc mái tóc được tạo kiểu tóc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A particular style of arranging someone's hair.

Vietnamese Meaning

Kiểu tóc được tạo kiểu một cách đặc biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She spent hours perfecting her elaborate hairdo for the wedding."

    "Cô ấy đã dành hàng giờ để hoàn thiện kiểu tóc cầu kỳ của mình cho đám cưới."

  • "The magazine featured a variety of elegant hairdos."

    "Tạp chí giới thiệu nhiều kiểu tóc thanh lịch."

  • "That's quite a hairdo you've got there!"

    "Kiểu tóc của bạn khá là ấn tượng đấy!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hair tóc
Verb do làm, tạo kiểu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Làm đẹp

Nguồn gốc của 'hairdo'

Từ 'hairdo' khá đơn giản: nó kết hợp từ 'hair' (tóc) và 'do' (làm). Nó bắt đầu được sử dụng rộng rãi vào khoảng những năm 1930 khi các kiểu tóc phức tạp trở nên phổ biến, đặc biệt là trong giới thượng lưu và các ngôi sao điện ảnh. Ban đầu, nó thường chỉ các kiểu tóc cầu kỳ, được tạo hình công phu, nhưng ngày nay, nó được dùng để chỉ bất kỳ kiểu tóc nào.

Usage Note

Từ "hairdo" thường được sử dụng để chỉ những kiểu tóc cầu kỳ, phức tạp hoặc được tạo kiểu cho một dịp đặc biệt. Nó khác với "hairstyle", là một thuật ngữ chung hơn để chỉ kiểu tóc nói chung.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hairdo
  • elaborate elaborate hairdo
    (kiểu tóc cầu kỳ)
  • simple simple hairdo
    (kiểu tóc đơn giản)
  • elegant elegant hairdo
    (kiểu tóc thanh lịch)
Verb + hairdo
  • get get a hairdo
    (làm tóc, tạo kiểu tóc)
  • style style a hairdo
    (tạo kiểu tóc)
  • change change one's hairdo
    (thay đổi kiểu tóc)

Idioms

  • have a bad hair day

    một ngày tóc tai bù xù, cảm thấy tự ti về ngoại hình

    "I'm having a bad hair day, so I don't want to go out."

    (Hôm nay tôi thấy tóc tai mình tệ quá, nên không muốn ra ngoài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hairdo

danh từ
Lật mặt

Kiểu tóc được tạo kiểu một cách đặc biệt.

"She spent hours perfecting her elaborate hairdo for the wedding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The celebrity's new hairdo immediately caught everyone's attention.
Kiểu tóc mới của người nổi tiếng ngay lập tức thu hút sự chú ý của mọi người.
Phủ định
Never had she seen such an elaborate hairdo until that day.
Chưa bao giờ cô ấy thấy một kiểu tóc cầu kỳ đến vậy cho đến ngày hôm đó.
Nghi vấn
Only after hours of styling did the hairdo finally look presentable.
Chỉ sau nhiều giờ tạo kiểu, kiểu tóc cuối cùng mới trông tươm tất.

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had admired her new hairdo before she went to the party.
Cô ấy đã ngắm nhìn kiểu tóc mới của mình trước khi đi dự tiệc.
Phủ định
They hadn't noticed her elaborate hairdo until she pointed it out.
Họ đã không nhận thấy kiểu tóc cầu kỳ của cô ấy cho đến khi cô ấy chỉ ra.
Nghi vấn
Had she decided on a different hairdo before the wedding?
Cô ấy đã quyết định chọn một kiểu tóc khác trước đám cưới phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hairdo".

Tầm quan trọng của kiểu tóc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, kiểu tóc thường được coi là một phần quan trọng của phong cách cá nhân và thể hiện bản thân. Việc thay đổi kiểu tóc có thể đánh dấu một sự kiện quan trọng trong cuộc đời hoặc đơn giản chỉ là một cách để làm mới bản thân.