(Top Banner Ad)
shagginess
B2
Danh từ B2 Mô tả ngoại hình, Tính chất

shagginess

UK: /ˈʃæɡɪnəs/ • US: /ˈʃæɡinəs/

Nghĩa tiếng Việt

tính xồm xoàm vẻ xù xì sự rối bù
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being shaggy; covered with or having a rough, untidy mass of hair, fur, or fibers.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất xồm xoàm; được bao phủ hoặc có một mớ tóc, lông hoặc sợi thô, không gọn gàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The shagginess of the carpet made it look old and worn."

    "Sự xồm xoàm của tấm thảm làm cho nó trông cũ và sờn."

  • "He noticed the shagginess of his beard and decided it was time for a trim."

    "Anh ấy nhận thấy bộ râu xồm xoàm của mình và quyết định đã đến lúc phải tỉa."

  • "The artist wanted to capture the shagginess of the sheep's wool in his painting."

    "Người nghệ sĩ muốn nắm bắt được sự xồm xoàm của lông cừu trong bức tranh của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shag Tóc hoặc len thô, xù; vật xù lông; thảm có lông dài.
Adjective shaggy Có nhiều tóc/lông thô, xù; lởm chởm.
Adverb shaggily Một cách xù xì, lởm chởm.
Noun shagginess Sự xù xì, sự lởm chởm, sự rậm rạp.

Synonyms

roughness (độ nhám, sự xù xì)unkemptness (sự lôi thôi, sự không gọn gàng)dishevelment (sự rối bời)

Antonyms

Related Words

fluffiness (độ bông xốp)fuzziness (độ mờ, độ xù lông tơ)

Subject Area

Mô tả ngoại hình, Tính chất

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sceacga
Middle English
shagge
English
shag
English
shaggy
English
shagginess

Nguồn gốc của 'shagginess'

Từ nguyên của 'shagginess' bắt nguồn từ tính từ 'shaggy', có nghĩa là 'có nhiều lông/tóc thô, xù'. 'Shaggy' lại đến từ danh từ 'shag', vốn có trong tiếng Anh cổ là 'sceacga', dùng để chỉ tóc thô, bờm, hoặc những búi lông dày. Hậu tố '-ness' được thêm vào để tạo thành danh từ chỉ trạng thái hoặc chất lượng, do đó 'shagginess' có nghĩa là 'sự xù xì, rậm rạp'.

Usage Note

Từ này thường được dùng để miêu tả ngoại hình bề ngoài, nhấn mạnh tính chất xù xì, rối bù và thiếu sự chăm sóc hoặc gọn gàng. Nó có thể áp dụng cho tóc, lông động vật, thảm, hoặc bất kỳ bề mặt nào có đặc điểm tương tự. Khác với 'roughness' (độ nhám) chỉ bề mặt sần sùi, 'shagginess' đặc biệt liên quan đến sự rối và dài của các sợi.

Prepositions

of in

'Shagginess of' thường dùng để chỉ đặc tính xồm xoàm của một vật cụ thể. Ví dụ: 'The shagginess of the dog's fur'. 'Shagginess in' thường ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ sự hiện diện của đặc tính xồm xoàm trong một bối cảnh lớn hơn. Ví dụ: 'There was a certain shagginess in his overall appearance'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shagginess
  • wild wild shagginess
    (sự rậm rạp hoang dã)
  • unkempt unkempt shagginess
    (sự lởm chởm, không gọn gàng)
  • impressive impressive shagginess
    (sự rậm rạp ấn tượng)
  • thick thick shagginess
    (sự rậm rạp dày đặc)
  • delightful delightful shagginess
    (sự xù xì đáng yêu)
Verb + shagginess
  • display display its shagginess
    (thể hiện sự xù xì của nó)
  • emphasize emphasize the shagginess
    (nhấn mạnh sự rậm rạp)
  • appreciate appreciate the shagginess
    (đánh giá cao sự xù xì)
Noun + 's shagginess / shagginess of + Noun
  • dog's the dog's shagginess
    (sự xù xì của chú chó)
  • beard's the beard's shagginess
    (sự rậm rạp của bộ râu)
  • coat's the coat's shagginess
    (sự xù xì của bộ lông)

Idioms

  • the wild shagginess of his hair

    mái tóc rậm rạp, hoang dã của anh ấy

    "His rebellious spirit was reflected in the wild shagginess of his hair."

    (Tinh thần nổi loạn của anh ấy được thể hiện qua mái tóc rậm rạp, hoang dã.)

  • a charming shagginess

    một sự xù xì đáng yêu/duyên dáng

    "The old sheepdog had a charming shagginess that endeared him to everyone."

    (Chú chó chăn cừu già có một vẻ xù xì đáng yêu khiến mọi người mến mộ.)

  • maintain a certain shagginess

    duy trì một vẻ rậm rạp nhất định

    "He liked to maintain a certain shagginess in his beard for a rugged look."

    (Anh ấy thích duy trì một vẻ rậm rạp nhất định cho bộ râu để có vẻ ngoài phong trần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shagginess

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất xồm xoàm; được bao phủ hoặc có một mớ tóc, lông hoặc sợi thô, không gọn gàng.

"The shagginess of the carpet made it look old and worn."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shagginess".

Phong cách tóc 'Shaggy' và biểu tượng văn hóa

Trong lịch sử thời trang phương Tây, những kiểu tóc 'shaggy' (rậm rạp, xù) đã trở thành biểu tượng cho sự tự do, phá cách, đặc biệt phổ biến trong các thập niên 1970 với nhạc rock và văn hóa hippie. Nó thể hiện sự chối bỏ các chuẩn mực gọn gàng, truyền thống, đại diện cho tinh thần nổi loạn và cá tính.

Sự xù xì ở động vật và sức khỏe

Đối với nhiều loài động vật, đặc biệt là chó, sự xù xì của bộ lông (shagginess) là một đặc điểm giống nòi hoặc dấu hiệu của sức khỏe tốt nếu lông sạch và được chăm sóc đúng cách. Tuy nhiên, sự rậm rạp và bẩn thỉu quá mức có thể báo hiệu việc bỏ bê hoặc các vấn đề về sức khỏe cần được thú y kiểm tra.