shagginess
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Shagginess'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Trạng thái hoặc phẩm chất xồm xoàm; được bao phủ hoặc có một mớ tóc, lông hoặc sợi thô, không gọn gàng.
Definition (English Meaning)
The state or quality of being shaggy; covered with or having a rough, untidy mass of hair, fur, or fibers.
Ví dụ Thực tế với 'Shagginess'
-
"The shagginess of the carpet made it look old and worn."
"Sự xồm xoàm của tấm thảm làm cho nó trông cũ và sờn."
-
"He noticed the shagginess of his beard and decided it was time for a trim."
"Anh ấy nhận thấy bộ râu xồm xoàm của mình và quyết định đã đến lúc phải tỉa."
-
"The artist wanted to capture the shagginess of the sheep's wool in his painting."
"Người nghệ sĩ muốn nắm bắt được sự xồm xoàm của lông cừu trong bức tranh của mình."
Từ loại & Từ liên quan của 'Shagginess'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: shagginess
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Shagginess'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ này thường được dùng để miêu tả ngoại hình bề ngoài, nhấn mạnh tính chất xù xì, rối bù và thiếu sự chăm sóc hoặc gọn gàng. Nó có thể áp dụng cho tóc, lông động vật, thảm, hoặc bất kỳ bề mặt nào có đặc điểm tương tự. Khác với 'roughness' (độ nhám) chỉ bề mặt sần sùi, 'shagginess' đặc biệt liên quan đến sự rối và dài của các sợi.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'Shagginess of' thường dùng để chỉ đặc tính xồm xoàm của một vật cụ thể. Ví dụ: 'The shagginess of the dog's fur'. 'Shagginess in' thường ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ sự hiện diện của đặc tính xồm xoàm trong một bối cảnh lớn hơn. Ví dụ: 'There was a certain shagginess in his overall appearance'.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Shagginess'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.