(Top Banner Ad)
Haiti
B1
Danh từ B1 Địa lý, Lịch sử, Chính trị

Haiti

UK: /ˈheɪti/ • US: /ˈheɪti/

Nghĩa tiếng Việt

Haiti Cộng hòa Haiti
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A country in the Caribbean, occupying the western part of the island of Hispaniola.

Vietnamese Meaning

Một quốc gia ở vùng Caribe, chiếm phần phía tây của hòn đảo Hispaniola.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Haiti has a rich and complex history."

    "Haiti có một lịch sử phong phú và phức tạp."

  • "The 2010 earthquake devastated Haiti."

    "Trận động đất năm 2010 đã tàn phá Haiti."

  • "Haiti is known for its vibrant culture and art."

    "Haiti nổi tiếng với nền văn hóa và nghệ thuật sôi động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Haitian Người Haiti (người dân của Haiti)
Adjective Haitian Thuộc về Haiti; của Haiti

Related Words

Subject Area

Địa lý, Lịch sử, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Taíno
Ayiti
French
Haïti
English
Haiti

Nguồn gốc tên gọi Haiti

Tên gọi 'Haiti' có nguồn gốc từ 'Ayiti', một từ trong ngôn ngữ Taíno (ngôn ngữ của người Arawak bản địa), có nghĩa là 'vùng đất của những ngọn núi cao'. Tên này mô tả chính xác địa hình đồi núi của quốc gia Caribe này. Người Pháp sau đó đã tiếp nhận và chuyển thể thành 'Haïti' trước khi được tiếng Anh sử dụng.

Usage Note

Haiti thường được nhắc đến trong bối cảnh lịch sử thuộc địa, thiên tai (động đất), và các vấn đề kinh tế xã hội. Nó là quốc gia độc lập đầu tiên ở Mỹ Latinh và Caribe, và là quốc gia da đen độc lập đầu tiên trên thế giới sau cuộc cách mạng Haiti.

Prepositions

in to from

* **in Haiti**: Chỉ vị trí địa lý, 'ở Haiti'. Ví dụ: 'The earthquake struck in Haiti.'
* **to Haiti**: Chỉ sự di chuyển đến Haiti. Ví dụ: 'He traveled to Haiti for work.'
* **from Haiti**: Chỉ nguồn gốc hoặc xuất xứ từ Haiti. Ví dụ: 'She is from Haiti.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Haiti
  • poor poor Haiti
    (Haiti nghèo khó)
  • Caribbean Caribbean Haiti
    (Haiti thuộc vùng Caribe)
  • independent independent Haiti
    (Haiti độc lập)
  • suffering suffering Haiti
    (Haiti đang chịu nhiều đau khổ)
Verb + Haiti
  • visit visit Haiti
    (thăm Haiti)
  • help help Haiti
    (giúp đỡ Haiti)
  • rebuild rebuild Haiti
    (xây dựng lại Haiti)
  • stabilize stabilize Haiti
    (ổn định Haiti)
Noun + Haiti
  • people of the people of Haiti
    (người dân Haiti)
  • history of the history of Haiti
    (lịch sử của Haiti)
  • crisis in the crisis in Haiti
    (cuộc khủng hoảng ở Haiti)
  • culture of the culture of Haiti
    (văn hóa Haiti)

Idioms

  • Republic of Haiti

    Cộng hòa Haiti (tên chính thức của quốc gia)

    "The Republic of Haiti is known for its rich history and vibrant culture."

    (Cộng hòa Haiti nổi tiếng với lịch sử phong phú và nền văn hóa sôi động.)

  • Haitian Revolution

    Cách mạng Haiti (cuộc nổi dậy thành công của nô lệ dẫn đến độc lập)

    "The Haitian Revolution was a pivotal moment in the fight against slavery."

    (Cách mạng Haiti là một khoảnh khắc bản lề trong cuộc đấu tranh chống chế độ nô lệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Haiti

Danh từ
Lật mặt

Một quốc gia ở vùng Caribe, chiếm phần phía tây của hòn đảo Hispaniola.

"Haiti has a rich and complex history."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I lived in Haiti, I would learn Haitian Creole.
Nếu tôi sống ở Haiti, tôi sẽ học tiếng Creole Haiti.
Phủ định
If she didn't visit Haiti, she wouldn't understand the culture.
Nếu cô ấy không đến thăm Haiti, cô ấy sẽ không hiểu văn hóa.
Nghi vấn
Would you feel more connected to your roots if you were Haitian?
Bạn có cảm thấy kết nối hơn với cội nguồn của mình nếu bạn là người Haiti không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Haiti".

Nền Cộng hòa Da đen Độc lập đầu tiên

Haiti là quốc gia độc lập đầu tiên ở Mỹ Latinh và là nền cộng hòa da đen độc lập đầu tiên trên thế giới, giành được độc lập từ Pháp vào năm 1804 sau cuộc nổi dậy thành công của nô lệ. Đây là một sự kiện lịch sử vĩ đại và đầy cảm hứng.

Văn hóa Vodou

Vodou (thường gọi là Voodoo) là một tôn giáo chính thức ở Haiti, kết hợp các tín ngưỡng Tây Phi với Công giáo La Mã. Nó đóng một vai trò quan trọng trong đời sống tinh thần và văn hóa của người dân Haiti, với các nghi lễ, âm nhạc và vũ điệu đặc sắc.