(Top Banner Ad)
hispaniola
B2
Danh từ B2 Địa lý, Lịch sử

hispaniola

UK: /ˌhɪspənˈjoʊlə/ • US: /ˌhɪspənˈjoʊlə/

Nghĩa tiếng Việt

Hispaniola
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An island in the Caribbean, comprising Haiti and the Dominican Republic.

Vietnamese Meaning

Một hòn đảo ở vùng Caribbean, bao gồm Haiti và Cộng hòa Dominica.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Columbus landed on Hispaniola in 1492."

    "Columbus đã đổ bộ lên Hispaniola vào năm 1492."

  • "Hispaniola is the second-largest island in the Caribbean."

    "Hispaniola là hòn đảo lớn thứ hai ở vùng Caribbean."

  • "The history of Hispaniola is complex and fascinating."

    "Lịch sử của Hispaniola rất phức tạp và thú vị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Hispaniolan Người hoặc vật có nguồn gốc từ đảo Hispaniola (thuộc về Hispaniola)

Related Words

Subject Area

Địa lý, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Spanish
La Española
Latin
Hispaniola

Nguồn gốc tên gọi Hispaniola

Tên gọi 'Hispaniola' xuất phát từ tiếng Latinh, có nghĩa là 'Tiểu Tây Ban Nha'. Christopher Columbus đã đặt tên này cho hòn đảo vào năm 1492 khi ông đặt chân đến đây, vì nó gợi nhớ đến cảnh quan của Tây Ban Nha.

Usage Note

Hispaniola là tên lịch sử và địa lý của hòn đảo. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến lịch sử thuộc địa, địa lý của vùng Caribbean và các vấn đề liên quan đến cả hai quốc gia Haiti và Cộng hòa Dominica. Không giống như 'Haiti' hay 'Dominican Republic' chỉ một quốc gia cụ thể, 'Hispaniola' đề cập đến toàn bộ hòn đảo.

Prepositions

on in of

‘On Hispaniola’ chỉ vị trí địa lý (trên đảo Hispaniola). ‘In Hispaniola’ chỉ sự tồn tại hoặc hoạt động trong phạm vi hòn đảo. ‘Of Hispaniola’ thường liên quan đến nguồn gốc, đặc điểm hoặc thuộc tính của một thứ gì đó liên quan đến hòn đảo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Hispaniola
  • Caribbean Caribbean Hispaniola
    (Hispaniola thuộc vùng Caribbean)
  • Western Western Hispaniola
    (Phía tây của Hispaniola)
Verb + Hispaniola
  • Explore Explore Hispaniola
    (Khám phá Hispaniola)
  • Visit Visit Hispaniola
    (Thăm Hispaniola)

Idioms

  • An island like Hispaniola is a world of its own.

    Một hòn đảo như Hispaniola là cả một thế giới riêng.

    "Living on an island like Hispaniola, they felt isolated from the mainland."

    (Sống trên một hòn đảo như Hispaniola, họ cảm thấy bị cô lập khỏi đất liền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hispaniola

Danh từ
Lật mặt

Một hòn đảo ở vùng Caribbean, bao gồm Haiti và Cộng hòa Dominica.

"Columbus landed on Hispaniola in 1492."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hispaniola".

Chia sẻ hòn đảo

Hispaniola là một hòn đảo độc đáo vì nó được chia sẻ bởi hai quốc gia độc lập: Cộng hòa Dominica và Haiti. Điều này dẫn đến sự pha trộn văn hóa và lịch sử thú vị.