port-au-prince
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thủ đô và thành phố đông dân nhất của Haiti.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Port-au-Prince has a rich but turbulent history."
"Port-au-Prince có một lịch sử phong phú nhưng đầy biến động."
-
"Many people migrated from rural areas to Port-au-Prince seeking better opportunities."
"Nhiều người di cư từ vùng nông thôn đến Port-au-Prince để tìm kiếm cơ hội tốt hơn."
-
"The earthquake severely damaged Port-au-Prince in 2010."
"Trận động đất đã tàn phá nghiêm trọng Port-au-Prince vào năm 2010."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Proper Noun | Port-au-Prince | Thủ đô của Haiti |
| Adjective | Haitian | Thuộc về Haiti; người Haiti (là quốc gia mà Port-au-Prince là thủ đô) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Port-au-Prince là tên riêng của một thành phố. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến tin tức, du lịch, hoặc các vấn đề chính trị và kinh tế của Haiti. Không có nhiều từ đồng nghĩa hoặc gần nghĩa trực tiếp vì đây là tên địa danh.
Prepositions
‘In Port-au-Prince’ được dùng để chỉ vị trí địa lý, tức là ‘ở Port-au-Prince’. Ví dụ: ‘The presidential palace is in Port-au-Prince.’ ‘Of Port-au-Prince’ được dùng để chỉ thuộc tính, nguồn gốc liên quan đến thành phố. Ví dụ: ‘The people of Port-au-Prince have suffered greatly.’
Collocations (Từ đi kèm)
-
bustling bustling Port-au-Prince (Port-au-Prince nhộn nhịp)
-
impoverished impoverished Port-au-Prince (Port-au-Prince nghèo khó)
-
vibrant vibrant Port-au-Prince (Port-au-Prince sôi động)
-
earthquake-stricken earthquake-stricken Port-au-Prince (Port-au-Prince bị động đất tàn phá)
-
visit visit Port-au-Prince (thăm Port-au-Prince)
-
travel to travel to Port-au-Prince (đi đến Port-au-Prince)
-
rebuild rebuild Port-au-Prince (tái thiết Port-au-Prince)
-
flee from flee from Port-au-Prince (chạy trốn khỏi Port-au-Prince)
-
in live in Port-au-Prince (sống ở Port-au-Prince)
-
from from Port-au-Prince (từ Port-au-Prince)
-
to to Port-au-Prince (đến Port-au-Prince)
Idioms
-
the heart of Port-au-Prince
Trung tâm/trái tim của Port-au-Prince (ý nói khu vực trung tâm hoặc cốt lõi của thành phố)
"We explored the bustling market in the heart of Port-au-Prince."
(Chúng tôi đã khám phá khu chợ nhộn nhịp ở trung tâm của Port-au-Prince.)
-
life in Port-au-Prince
Cuộc sống ở Port-au-Prince
"Life in Port-au-Prince can be challenging, but also vibrant."
(Cuộc sống ở Port-au-Prince có thể đầy thử thách, nhưng cũng rất sôi động.)
-
a taste of Port-au-Prince
Một trải nghiệm/hương vị đặc trưng của Port-au-Prince
"Visiting the local art galleries gave me a true taste of Port-au-Prince."
(Việc ghé thăm các phòng trưng bày nghệ thuật địa phương đã cho tôi một trải nghiệm chân thực về Port-au-Prince.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
port-au-prince
Danh từThủ đô và thành phố đông dân nhất của Haiti.
"Port-au-Prince has a rich but turbulent history."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "port-au-prince".
