(Top Banner Ad)
hale
B2
Adjective B2 Sức khỏe, Miêu tả

hale

UK: /heɪl/ • US: /heɪl/

Nghĩa tiếng Việt

khỏe mạnh tráng kiện khỏe như vâm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Strong and healthy; free from illness.

Vietnamese Meaning

Khỏe mạnh và cường tráng; không bệnh tật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite his age, he is still hale and hearty."

    "Mặc dù đã có tuổi, ông ấy vẫn khỏe mạnh và cường tráng."

  • "She remained hale well into her nineties."

    "Bà ấy vẫn khỏe mạnh cho đến tận những năm chín mươi tuổi."

  • "He looks hale for his age."

    "Ông ấy trông khỏe mạnh so với tuổi của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective whole toàn bộ, nguyên vẹn
Noun wholeness sự toàn vẹn
Adjective wholesome lành mạnh, có lợi cho sức khỏe
Verb heal chữa lành, hồi phục
Noun health sức khỏe
Adjective healthy khỏe mạnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe, Miêu tả

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hailaz ('whole, healthy')
Old English
hāl
Middle English
hale
English
hale

Nguồn gốc sức khỏe

Từ "hale" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "hāl", mang nghĩa "khỏe mạnh" hoặc "nguyên vẹn, toàn bộ". Từ này cũng là họ hàng với từ "whole" (toàn bộ, nguyên vẹn) và "heal" (chữa lành) trong tiếng Anh hiện đại, cho thấy sự liên kết sâu sắc giữa trạng thái toàn vẹn và sức khỏe tốt.

Usage Note

Từ "hale" thường được sử dụng để miêu tả người lớn tuổi, mang ý nghĩa họ vẫn còn khỏe mạnh và tràn đầy năng lượng mặc dù đã có tuổi. Nó nhấn mạnh sự dẻo dai và sức sống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective Phrases
  • hearty hale and hearty
    (khỏe mạnh và đầy nghị lực/sức sống; cường tráng)
Verbs with hale
  • look look hale
    (trông khỏe mạnh)
  • remain remain hale
    (giữ được sức khỏe tốt)
  • feel feel hale
    (cảm thấy khỏe mạnh)

Idioms

  • hale and hearty

    Khỏe mạnh và đầy sức sống/nghị lực; cường tráng

    "Despite his age, the old fisherman was still hale and hearty, working on his boat every day."

    (Mặc dù đã lớn tuổi, ông lão ngư dân vẫn khỏe mạnh và đầy sức sống, ngày nào cũng làm việc trên thuyền của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hale

Adjective
Lật mặt

Khỏe mạnh và cường tráng; không bệnh tật.

"Despite his age, he is still hale and hearty."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although he was hale and hearty, he still took precautions against the flu.
Mặc dù ông ấy khỏe mạnh cường tráng, ông ấy vẫn đề phòng bệnh cúm.
Phủ định
Even though he was not as hale as he used to be, he still enjoyed his daily walks.
Mặc dù ông ấy không còn khỏe mạnh như trước, ông ấy vẫn thích đi bộ hàng ngày.
Nghi vấn
Even if he appears hale and strong, do you think he is truly healthy inside?
Ngay cả khi anh ấy trông khỏe mạnh và cường tráng, bạn có nghĩ rằng anh ấy thực sự khỏe mạnh bên trong không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hale".

Hình tượng "Hale and Hearty"

Cụm từ "hale and hearty" thường được dùng để miêu tả những người lớn tuổi vẫn giữ được sức khỏe tốt, tinh thần lạc quan và sự năng động. Nó gợi lên hình ảnh về một cuộc sống khỏe mạnh, kiên cường và đầy nghị lực, đặc biệt là khi đối mặt với tuổi già. Đây là một phẩm chất được đánh giá cao trong nhiều nền văn hóa phương Tây, thể hiện sự sống động và khả năng vượt qua thử thách của thời gian.

Sức khỏe toàn diện

"Hale" mang ý nghĩa khỏe mạnh một cách toàn diện, không chỉ về thể chất mà còn liên quan đến sự nguyên vẹn và đầy đủ. Trong một số ngữ cảnh, nó có thể gợi ý về một trạng thái cân bằng và khỏe khoắn tự nhiên, không bị tổn hại hay suy yếu, là một sự kết hợp hài hòa giữa thể chất và tinh thần.