(Top Banner Ad)
vigorous
B2
tính từ B2 Đời sống hàng ngày

vigorous

UK: /ˈvɪɡərəs/ • US: /ˈvɪɡərəs/

Nghĩa tiếng Việt

mạnh mẽ hăng hái sinh động đầy nghị lực mãnh liệt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Strong, healthy, and full of energy.

Vietnamese Meaning

Mạnh mẽ, khỏe mạnh và tràn đầy năng lượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is a vigorous opponent of the new law."

    "Anh ấy là một người phản đối mạnh mẽ luật mới."

  • "The economy showed vigorous growth last year."

    "Nền kinh tế đã cho thấy sự tăng trưởng mạnh mẽ vào năm ngoái."

  • "She is a vigorous supporter of environmental protection."

    "Cô ấy là một người ủng hộ mạnh mẽ việc bảo vệ môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vigor Sức mạnh, sự hăng hái, sinh lực (trong tiếng Việt)
Adverb vigorously Một cách mạnh mẽ, hăng hái (trong tiếng Việt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vigere
Latin
vigoros
English
vigorous

Nguồn gốc của 'vigorous'

Từ 'vigorous' bắt nguồn từ tiếng Latin 'vigere', có nghĩa là 'mạnh mẽ, tràn đầy năng lượng'. Nó thể hiện sức sống và sự hoạt động mạnh mẽ.

Usage Note

Từ 'vigorous' thường được sử dụng để mô tả sức khỏe thể chất hoặc tinh thần tốt, cũng như sự nhiệt tình và hăng hái. Nó mạnh hơn so với 'strong' hoặc 'energetic', ngụ ý một sức sống dồi dào và bền bỉ. Khác với 'powerful' (mạnh mẽ về quyền lực), 'vigorous' nhấn mạnh sự mạnh mẽ về thể chất và tinh thần.

Prepositions

in with

Khi đi với 'in', 'vigorous' thường mô tả hoạt động hoặc lĩnh vực mà ai đó thể hiện sự mạnh mẽ: 'He is vigorous in his pursuit of justice.' (Anh ấy mạnh mẽ trong việc theo đuổi công lý.). Khi đi với 'with', 'vigorous' mô tả trạng thái đi kèm: 'She approached the project with vigorous enthusiasm.' (Cô ấy tiếp cận dự án với sự nhiệt tình mãnh liệt.).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vigorous
  • healthy healthy, vigorous exercise
    (tập thể dục mạnh mẽ và lành mạnh)
  • vigorous vigorous growth
    (sự tăng trưởng mạnh mẽ)
  • vigorous vigorous debate
    (cuộc tranh luận sôi nổi)
Verb + vigorous
  • conduct conduct a vigorous campaign
    (tiến hành một chiến dịch mạnh mẽ)
  • show show vigorous support
    (thể hiện sự ủng hộ mạnh mẽ)

Idioms

  • with vigorous determination

    với quyết tâm mạnh mẽ

    "She approached the challenge with vigorous determination."

    (Cô ấy tiếp cận thử thách với quyết tâm mạnh mẽ.)

  • vigorous defense

    bảo vệ một cách mạnh mẽ

    "The lawyer mounted a vigorous defense for his client."

    (Luật sư đã đưa ra một sự bảo vệ mạnh mẽ cho khách hàng của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vigorous

tính từ
Lật mặt

Mạnh mẽ, khỏe mạnh và tràn đầy năng lượng.

"He is a vigorous opponent of the new law."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vigorous".

Sức khỏe và sự năng động

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự 'vigorous' thường được liên kết với sức khỏe tốt và lối sống năng động. Người ta khuyến khích tập thể dục thường xuyên và duy trì một tinh thần 'vigorous' để cải thiện chất lượng cuộc sống.