vigorous
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Strong, healthy, and full of energy.
Vietnamese Meaning
Mạnh mẽ, khỏe mạnh và tràn đầy năng lượng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is a vigorous opponent of the new law."
"Anh ấy là một người phản đối mạnh mẽ luật mới."
-
"The economy showed vigorous growth last year."
"Nền kinh tế đã cho thấy sự tăng trưởng mạnh mẽ vào năm ngoái."
-
"She is a vigorous supporter of environmental protection."
"Cô ấy là một người ủng hộ mạnh mẽ việc bảo vệ môi trường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | vigor | Sức mạnh, sự hăng hái, sinh lực (trong tiếng Việt) |
| Adverb | vigorously | Một cách mạnh mẽ, hăng hái (trong tiếng Việt) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'vigorous' thường được sử dụng để mô tả sức khỏe thể chất hoặc tinh thần tốt, cũng như sự nhiệt tình và hăng hái. Nó mạnh hơn so với 'strong' hoặc 'energetic', ngụ ý một sức sống dồi dào và bền bỉ. Khác với 'powerful' (mạnh mẽ về quyền lực), 'vigorous' nhấn mạnh sự mạnh mẽ về thể chất và tinh thần.
Prepositions
Khi đi với 'in', 'vigorous' thường mô tả hoạt động hoặc lĩnh vực mà ai đó thể hiện sự mạnh mẽ: 'He is vigorous in his pursuit of justice.' (Anh ấy mạnh mẽ trong việc theo đuổi công lý.). Khi đi với 'with', 'vigorous' mô tả trạng thái đi kèm: 'She approached the project with vigorous enthusiasm.' (Cô ấy tiếp cận dự án với sự nhiệt tình mãnh liệt.).
Collocations (Từ đi kèm)
-
healthy healthy, vigorous exercise (tập thể dục mạnh mẽ và lành mạnh)
-
vigorous vigorous growth (sự tăng trưởng mạnh mẽ)
-
vigorous vigorous debate (cuộc tranh luận sôi nổi)
-
conduct conduct a vigorous campaign (tiến hành một chiến dịch mạnh mẽ)
-
show show vigorous support (thể hiện sự ủng hộ mạnh mẽ)
Idioms
-
with vigorous determination
với quyết tâm mạnh mẽ
"She approached the challenge with vigorous determination."
(Cô ấy tiếp cận thử thách với quyết tâm mạnh mẽ.)
-
vigorous defense
bảo vệ một cách mạnh mẽ
"The lawyer mounted a vigorous defense for his client."
(Luật sư đã đưa ra một sự bảo vệ mạnh mẽ cho khách hàng của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vigorous
tính từMạnh mẽ, khỏe mạnh và tràn đầy năng lượng.
"He is a vigorous opponent of the new law."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vigorous".
