(Top Banner Ad)
hearty
B2
tính từ B2 Đời sống hàng ngày

hearty

UK: /ˈhɑːti/ • US: /ˈhɑːrti/

Nghĩa tiếng Việt

nồng nhiệt thịnh soạn khỏe mạnh từ tận đáy lòng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Warm and friendly; enthusiastic.

Vietnamese Meaning

Ấm áp và thân thiện; nhiệt tình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He gave me a hearty welcome."

    "Anh ấy đã chào đón tôi một cách nồng nhiệt."

  • "She gave a hearty laugh."

    "Cô ấy cười một cách sảng khoái."

  • "The soup was hearty and filling."

    "Món súp rất thịnh soạn và no bụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun heart Trái tim, tấm lòng, trung tâm, cốt lõi
Adverb heartily Một cách hết lòng, nhiệt tình; ăn uống no nê/tới bến
Noun heartiness Sự chân thành, nhiệt tình; sự no nê, dồi dào
Adjective heartfelt Chân thành, xuất phát từ trái tim
Noun sweetheart Người yêu, người thương; một người đáng yêu/tốt bụng
Verb hearten Cổ vũ, khích lệ, làm cho can đảm
Adjective disheartened Nản lòng, chán nản, mất hết hy vọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ḱḗr
Proto-Germanic
*hertōn
Old English
heorte
Middle English
herte
Modern English
heart
English
hearty

Nguồn gốc của 'Hearty'

Từ 'hearty' bắt nguồn từ 'heart' (trái tim) trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa gốc là cơ quan nội tạng. Qua thời gian, nghĩa của 'heart' mở rộng sang các khái niệm như lòng dũng cảm, tình cảm, và sự chân thành. Hậu tố '-y' được thêm vào để tạo thành tính từ, mang nghĩa 'đầy ắp' hoặc 'mang tính chất của'. Vì vậy, 'hearty' có nghĩa đen là 'đầy ắp trái tim', ngụ ý sự mạnh mẽ, chân thành, nhiệt tình và tràn đầy sức sống.

Usage Note

Từ 'hearty' ở nghĩa này thường dùng để miêu tả những người có tính cách cởi mở, chân thành, và dễ gần. Nó nhấn mạnh sự ấm áp và nhiệt tình trong cách họ cư xử, khác với sự 'friendly' đơn thuần vốn chỉ sự thân thiện xã giao. Có thể so sánh với 'cordial', nhưng 'hearty' mang sắc thái chân thành và từ đáy lòng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hearty
  • welcome a hearty welcome
    (một lời chào đón nồng nhiệt/ấm áp)
  • appetite a hearty appetite
    (một sự thèm ăn ngon lành/khỏe mạnh)
  • meal a hearty meal
    (một bữa ăn thịnh soạn/no nê/đầy đặn)
  • laugh a hearty laugh
    (một tràng cười sảng khoái/hả hê)
Verb + a hearty + Noun
  • give give a hearty welcome
    (chào đón nồng nhiệt)
  • enjoy enjoy a hearty meal
    (thưởng thức một bữa ăn thịnh soạn)
  • let out let out a hearty laugh
    (cất lên một tràng cười sảng khoái)

Idioms

  • a hearty welcome

    một sự chào đón nồng nhiệt, ấm áp và chân thành

    "The villagers gave us a hearty welcome."

    (Dân làng đã dành cho chúng tôi một sự chào đón nồng nhiệt.)

  • a hearty meal

    một bữa ăn thịnh soạn, đầy đặn và bổ dưỡng

    "After a long hike, we had a hearty meal."

    (Sau chuyến đi bộ dài, chúng tôi đã có một bữa ăn thịnh soạn.)

  • a hearty laugh

    một tràng cười sảng khoái, to và đầy năng lượng

    "He let out a hearty laugh at the joke."

    (Anh ấy đã bật lên một tràng cười sảng khoái trước câu đùa đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hearty

tính từ
Lật mặt

Ấm áp và thân thiện; nhiệt tình.

"He gave me a hearty welcome."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hearty".

Sự nồng hậu trong văn hóa phương Tây

Trong các nền văn hóa phương Tây, việc dành "a hearty welcome" (một lời chào đón nồng nhiệt) và chuẩn bị "a hearty meal" (một bữa ăn thịnh soạn) là dấu hiệu truyền thống của sự hào phóng, ấm áp và lòng hiếu khách tốt bụng, đặc biệt khi tiếp đãi khách hoặc những người lữ hành.

Ẩm thực truyền thống và "hearty"

"Hearty food" thường dùng để chỉ những món ăn bổ dưỡng, no bụng và mang lại cảm giác dễ chịu, thường gắn liền với bữa cơm nhà, các công thức truyền thống, hoặc trong khí hậu lạnh, giúp cung cấp năng lượng và sự ấm áp.