(Top Banner Ad)
half dozen
A2
Danh từ A2 Đời sống hàng ngày

half dozen

UK: /ˌhɑːf ˈdʌzn/ • US: /ˌhæf ˈdʌzən/

Nghĩa tiếng Việt

nửa tá sáu cái sáu con sáu thứ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Six; half of twelve.

Vietnamese Meaning

Nửa tá; sáu cái, sáu con, sáu thứ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I bought a half dozen eggs at the store."

    "Tôi đã mua nửa tá trứng ở cửa hàng."

  • "She ordered a half dozen donuts."

    "Cô ấy đã gọi nửa tá bánh rán."

  • "He drank a half dozen beers."

    "Anh ấy đã uống nửa tá bia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun half Một nửa; phần bằng nhau của một tổng thể
Noun dozen Một tá, mười hai đơn vị
Noun dozens Nhiều tá; số lượng lớn (số nhiều của 'dozen')
Verb halve Chia đôi, giảm một nửa
Adjective half Một nửa, phân nửa
Adverb half Một nửa, không hoàn toàn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*halbaz
Old English
healf
Latin
duodecim
Old French
dozeine
Middle English
half dozen
Modern English
half dozen

Nguồn gốc của "Half Dozen"

Cụm từ "half dozen" có nghĩa là "sáu" và được ghép từ hai từ riêng biệt. Từ "half" (một nửa) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "healf", mang ý nghĩa một phần bằng nhau. Còn từ "dozen" (tá) có nguồn gốc từ tiếng Latin "duodecim" (nghĩa là "mười hai") thông qua tiếng Pháp cổ "dozeine". Việc sử dụng "dozen" (12) làm đơn vị đếm rất phổ biến trong thương mại và đời sống hàng ngày từ thời Trung Cổ, do số 12 dễ chia hết cho nhiều số khác (2, 3, 4, 6). Vì vậy, "half dozen" đơn giản có nghĩa là một nửa của mười hai, tức là sáu.

Usage Note

Cụm từ "half dozen" được sử dụng để chỉ một số lượng là sáu. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh đời thường, đặc biệt khi nói về thực phẩm, đồ vật nhỏ, hoặc các đối tượng dễ đếm. Nó mang tính thông tục hơn so với việc chỉ đơn giản nói "six".

Collocations (Từ đi kèm)

Cụm từ thông dụng
  • a a half dozen
    (một nửa tá (tức sáu))
  • about about a half dozen
    (khoảng sáu)
  • nearly nearly a half dozen
    (gần sáu)
Động từ + half dozen
  • buy buy a half dozen donuts
    (mua sáu chiếc bánh donut)
  • need need a half dozen copies
    (cần sáu bản sao)
  • send send a half dozen emails
    (gửi sáu email)
Cụm giới từ
  • for for a half dozen reasons
    (vì sáu lý do)
  • of a group of a half dozen students
    (một nhóm sáu học sinh)

Idioms

  • six of one and half a dozen of the other

    Sáu cái này cũng như nửa tá cái kia; đều như nhau, không có gì khác biệt đáng kể (ý nói hai lựa chọn hay tình huống đều giống nhau về kết quả, dù hình thức có vẻ khác).

    "Whether we start at 9 AM or 9:30 AM, it's six of one and half a dozen of the other; the traffic will be bad either way."

    (Dù chúng ta bắt đầu lúc 9 giờ sáng hay 9 giờ 30 sáng thì cũng như nhau thôi; kiểu gì đường cũng tắc.)

  • a good half dozen

    Ít nhất sáu; một con số khá lớn (thường là sáu hoặc hơn một chút, nhấn mạnh số lượng đủ dùng hoặc đáng kể).

    "We invited a good half dozen friends to the party."

    (Chúng tôi đã mời ít nhất sáu người bạn đến bữa tiệc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

half dozen

Danh từ
Lật mặt

Nửa tá; sáu cái, sáu con, sáu thứ.

"I bought a half dozen eggs at the store."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, I bought a half dozen eggs at the farmer's market!
Ồ, tôi đã mua nửa tá trứng ở chợ nông sản!
Phủ định
Hey, I didn't expect to eat a half dozen donuts in one sitting!
Này, tôi không ngờ mình lại ăn hết nửa tá bánh rán trong một lần ngồi!
Nghi vấn
Oh my, did she really order a half dozen roses for herself?
Ôi trời ơi, cô ấy thực sự đã đặt nửa tá hoa hồng cho chính mình sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "half dozen".

Đơn vị "tá" (Dozen) trong lịch sử và thương mại

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là Anh và Mỹ, "dozen" (tá, 12 đơn vị) là một đơn vị đếm rất phổ biến trong giao dịch thương mại và đời sống hàng ngày từ thời Trung Cổ. Điều này là do số 12 có nhiều ước số (1, 2, 3, 4, 6, 12) hơn số 10, giúp việc chia hàng hóa dễ dàng hơn. Ví dụ, một tá trứng có thể chia đều cho 2, 3, 4 hoặc 6 người. "Half dozen" (một nửa tá) vì thế trở thành cách nói tự nhiên để chỉ số 6, phản ánh tính thực tiễn của hệ thống đếm theo tá.

Con số 12 và ý nghĩa văn hóa

Con số 12 có ý nghĩa đặc biệt trong nhiều hệ thống lịch và đơn vị đo lường phương Tây. Có 12 tháng trong một năm, 12 giờ trên mặt đồng hồ (trong hệ 12 giờ), 12 cung hoàng đạo, và theo truyền thống Thiên chúa giáo có 12 tông đồ. Sự phổ biến của số 12 đã củng cố vị trí của "dozen" như một đơn vị đếm tiêu chuẩn, và từ đó, "half dozen" (sáu) cũng được sử dụng rộng rãi như một cách gọi quen thuộc.