half dozen
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Six; half of twelve.
Vietnamese Meaning
Nửa tá; sáu cái, sáu con, sáu thứ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I bought a half dozen eggs at the store."
"Tôi đã mua nửa tá trứng ở cửa hàng."
-
"She ordered a half dozen donuts."
"Cô ấy đã gọi nửa tá bánh rán."
-
"He drank a half dozen beers."
"Anh ấy đã uống nửa tá bia."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "half dozen" được sử dụng để chỉ một số lượng là sáu. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh đời thường, đặc biệt khi nói về thực phẩm, đồ vật nhỏ, hoặc các đối tượng dễ đếm. Nó mang tính thông tục hơn so với việc chỉ đơn giản nói "six".
Collocations (Từ đi kèm)
-
a a half dozen (một nửa tá (tức sáu))
-
about about a half dozen (khoảng sáu)
-
nearly nearly a half dozen (gần sáu)
-
buy buy a half dozen donuts (mua sáu chiếc bánh donut)
-
need need a half dozen copies (cần sáu bản sao)
-
send send a half dozen emails (gửi sáu email)
-
for for a half dozen reasons (vì sáu lý do)
-
of a group of a half dozen students (một nhóm sáu học sinh)
Idioms
-
six of one and half a dozen of the other
Sáu cái này cũng như nửa tá cái kia; đều như nhau, không có gì khác biệt đáng kể (ý nói hai lựa chọn hay tình huống đều giống nhau về kết quả, dù hình thức có vẻ khác).
"Whether we start at 9 AM or 9:30 AM, it's six of one and half a dozen of the other; the traffic will be bad either way."
(Dù chúng ta bắt đầu lúc 9 giờ sáng hay 9 giờ 30 sáng thì cũng như nhau thôi; kiểu gì đường cũng tắc.)
-
a good half dozen
Ít nhất sáu; một con số khá lớn (thường là sáu hoặc hơn một chút, nhấn mạnh số lượng đủ dùng hoặc đáng kể).
"We invited a good half dozen friends to the party."
(Chúng tôi đã mời ít nhất sáu người bạn đến bữa tiệc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
half dozen
Danh từNửa tá; sáu cái, sáu con, sáu thứ.
"I bought a half dozen eggs at the store."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, I bought a half dozen eggs at the farmer's market! |
Ồ, tôi đã mua nửa tá trứng ở chợ nông sản! |
| Phủ định | Hey, I didn't expect to eat a half dozen donuts in one sitting! |
Này, tôi không ngờ mình lại ăn hết nửa tá bánh rán trong một lần ngồi! |
| Nghi vấn | Oh my, did she really order a half dozen roses for herself? |
Ôi trời ơi, cô ấy thực sự đã đặt nửa tá hoa hồng cho chính mình sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "half dozen".
