(Top Banner Ad)
Six
A1
Number A1 Toán học, Đời sống hàng ngày

Six

UK: /sɪks/ • US: /sɪks/

Nghĩa tiếng Việt

sáu
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The number equivalent to the product of two and three; one more than five; the sixth in a set or series.

Vietnamese Meaning

Số sáu; số lượng tương đương tích của hai và ba; nhiều hơn năm một; thứ sáu trong một tập hợp hoặc chuỗi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There are six apples in the basket."

    "Có sáu quả táo trong giỏ."

  • "She is six years old."

    "Cô ấy sáu tuổi."

  • "We need six volunteers for the project."

    "Chúng tôi cần sáu tình nguyện viên cho dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Ordinal Number sixth thứ sáu
Number sixty sáu mươi
Number sixteen mười sáu
Adjective/Adverb sixfold gấp sáu lần
Noun six-pack sáu múi (cơ bụng); lốc sáu chai/lon

Related Words

Subject Area

Toán học, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*s(w)eks
Proto-Germanic
*sehs
Old English
siex, sex
Middle English
six, sexe
Modern English
six

Nguồn gốc cổ xưa của 'Six'

Từ 'six' có nguồn gốc rất cổ xưa, bắt nguồn từ ngôn ngữ Proto-Indo-European (PIE), tổ tiên của nhiều ngôn ngữ hiện đại. Trong PIE, từ chỉ số sáu là '*s(w)eks'. Qua hàng ngàn năm, nó đã tiến hóa qua các giai đoạn ngôn ngữ như Proto-Germanic (*sehs) và Old English (siex, sex) trước khi trở thành 'six' trong tiếng Anh hiện đại. Đây là một trong những từ cơ bản nhất và ổn định nhất trong tiếng Anh.

Usage Note

“Six” thường được sử dụng như một số đếm cơ bản. Nó có thể xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh khác nhau như số lượng, thời gian, đo lường, và thứ tự. Không có sắc thái đặc biệt đáng chú ý nào so với các số đếm khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Six
  • top top six
    (sáu người/vật hàng đầu)
  • first first six
    (sáu người/vật đầu tiên)
  • lucky lucky six
    (số sáu may mắn)
Six + Noun (Quantity/Measurement)
  • months six months
    (sáu tháng)
  • years six years
    (sáu năm)
  • points six points
    (sáu điểm (trong thể thao, bài kiểm tra, v.v.))
  • feet six feet
    (sáu feet (đơn vị đo chiều dài))
  • hours six hours
    (sáu giờ)
  • figure six-figure
    ((số tiền/thu nhập) sáu chữ số)

Idioms

  • six of one, half a dozen of the other

    Hai lựa chọn gần như giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể, một chín một mười.

    "You can take the bus or walk, it's six of one, half a dozen of the other."

    (Bạn có thể đi xe buýt hoặc đi bộ, cũng như nhau thôi, không khác gì mấy.)

  • at sixes and sevens

    Trong tình trạng hỗn loạn, lộn xộn, không ngăn nắp.

    "After the storm, the whole town was at sixes and sevens."

    (Sau cơn bão, cả thị trấn chìm trong hỗn loạn.)

  • knock/hit for six

    Gây sốc, làm choáng váng hoặc đánh bại hoàn toàn (thường là trong tiếng Anh-Anh).

    "The news of her resignation knocked everyone for six."

    (Tin cô ấy từ chức làm mọi người choáng váng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Six

Number
Lật mặt

Số sáu; số lượng tương đương tích của hai và ba; nhiều hơn năm một; thứ sáu trong một tập hợp hoặc chuỗi.

"There are six apples in the basket."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had seen six birds in the garden.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã nhìn thấy sáu con chim trong vườn.
Phủ định
He told me that he did not have six apples.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không có sáu quả táo.
Nghi vấn
She asked if I had been to six countries.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã đến sáu quốc gia hay chưa.

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to be six years old.
Tôi đã từng sáu tuổi.
Phủ định
I didn't use to have six cats.
Tôi đã từng không có sáu con mèo.
Nghi vấn
Did you use to live at six Oak Street?
Bạn đã từng sống ở số sáu đường Oak phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Six".

Cơ bụng sáu múi (Six-pack abs)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực thể hình và sức khỏe, 'six-pack' thường dùng để chỉ cơ bụng săn chắc, chia thành sáu múi rõ rệt. Đây là một biểu tượng của sự rèn luyện thể chất, sức khỏe và vẻ đẹp hình thể, được nhiều người khao khát có được thông qua tập luyện và chế độ ăn uống nghiêm ngặt.

Lý thuyết Sáu mức độ ngăn cách (Six Degrees of Separation)

Lý thuyết 'Six Degrees of Separation' cho rằng bất kỳ hai người nào trên thế giới cũng có thể được kết nối với nhau thông qua một chuỗi không quá năm người trung gian (tức là sáu bước kết nối). Điều này ngụ ý rằng thế giới thực ra nhỏ hơn chúng ta nghĩ và mọi người đều có mối liên hệ với nhau.