Six
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The number equivalent to the product of two and three; one more than five; the sixth in a set or series.
Vietnamese Meaning
Số sáu; số lượng tương đương tích của hai và ba; nhiều hơn năm một; thứ sáu trong một tập hợp hoặc chuỗi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There are six apples in the basket."
"Có sáu quả táo trong giỏ."
-
"She is six years old."
"Cô ấy sáu tuổi."
-
"We need six volunteers for the project."
"Chúng tôi cần sáu tình nguyện viên cho dự án."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Six” thường được sử dụng như một số đếm cơ bản. Nó có thể xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh khác nhau như số lượng, thời gian, đo lường, và thứ tự. Không có sắc thái đặc biệt đáng chú ý nào so với các số đếm khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
top top six (sáu người/vật hàng đầu)
-
first first six (sáu người/vật đầu tiên)
-
lucky lucky six (số sáu may mắn)
-
months six months (sáu tháng)
-
years six years (sáu năm)
-
points six points (sáu điểm (trong thể thao, bài kiểm tra, v.v.))
-
feet six feet (sáu feet (đơn vị đo chiều dài))
-
hours six hours (sáu giờ)
-
figure six-figure ((số tiền/thu nhập) sáu chữ số)
Idioms
-
six of one, half a dozen of the other
Hai lựa chọn gần như giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể, một chín một mười.
"You can take the bus or walk, it's six of one, half a dozen of the other."
(Bạn có thể đi xe buýt hoặc đi bộ, cũng như nhau thôi, không khác gì mấy.)
-
at sixes and sevens
Trong tình trạng hỗn loạn, lộn xộn, không ngăn nắp.
"After the storm, the whole town was at sixes and sevens."
(Sau cơn bão, cả thị trấn chìm trong hỗn loạn.)
-
knock/hit for six
Gây sốc, làm choáng váng hoặc đánh bại hoàn toàn (thường là trong tiếng Anh-Anh).
"The news of her resignation knocked everyone for six."
(Tin cô ấy từ chức làm mọi người choáng váng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Six
NumberSố sáu; số lượng tương đương tích của hai và ba; nhiều hơn năm một; thứ sáu trong một tập hợp hoặc chuỗi.
"There are six apples in the basket."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had seen six birds in the garden. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã nhìn thấy sáu con chim trong vườn. |
| Phủ định | He told me that he did not have six apples. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không có sáu quả táo. |
| Nghi vấn | She asked if I had been to six countries. |
Cô ấy hỏi liệu tôi đã đến sáu quốc gia hay chưa. |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I used to be six years old. |
Tôi đã từng sáu tuổi. |
| Phủ định | I didn't use to have six cats. |
Tôi đã từng không có sáu con mèo. |
| Nghi vấn | Did you use to live at six Oak Street? |
Bạn đã từng sống ở số sáu đường Oak phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Six".
