dozens
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Số nhiều của 'dozen': mười hai cái gì đó; hàng tá, tá.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There were dozens of people at the concert."
"Có hàng tá người ở buổi hòa nhạc."
-
"Dozens of applications were received for the job."
"Hàng tá đơn xin việc đã được nhận cho công việc này."
-
"She bought dozens of roses."
"Cô ấy đã mua hàng tá hoa hồng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ số lượng lớn không xác định, thường dùng để nhấn mạnh số lượng nhiều hơn là con số chính xác 12. Thường được sử dụng khi số lượng không quan trọng bằng việc thể hiện một lượng lớn.
Prepositions
Luôn đi kèm với giới từ 'of' để chỉ 'hàng tá cái gì đó'. Ví dụ: dozens of eggs.
Collocations (Từ đi kèm)
-
many many dozens of people (nhiều tá người, hàng chục người)
-
several several dozens of complaints (vài tá lời phàn nàn, hàng chục lời phàn nàn)
-
countless countless dozens (vô số tá, vô số lượng lớn)
-
attract attract dozens of visitors (thu hút hàng tá du khách, thu hút hàng chục du khách)
-
produce produce dozens of ideas (tạo ra hàng tá ý tưởng, tạo ra hàng chục ý tưởng)
-
save save dozens of lives (cứu sống hàng tá người, cứu sống hàng chục người)
-
by by the dozens (hàng tá, từng tá một (với số lượng lớn))
-
in in dozens (theo từng tá, với số lượng tá)
-
dozens of dozens of times (hàng chục lần, rất nhiều lần)
-
dozens of dozens of applications (hàng chục đơn đăng ký, rất nhiều đơn đăng ký)
Idioms
-
by the dozens
hàng tá, rất nhiều (số lượng lớn)
"They were buying flowers by the dozens for the festival."
(Họ mua hoa từng tá một (với số lượng lớn) cho lễ hội.)
-
a baker's dozen
mười ba (thay vì mười hai, bắt nguồn từ việc người thợ làm bánh thêm một cái để đảm bảo trọng lượng và tránh bị phạt)
"I asked for a baker's dozen of cookies."
(Tôi đã yêu cầu mười ba chiếc bánh quy.)
-
six of one and half a dozen of the other
hai lựa chọn/tình huống tương đương nhau, không có sự khác biệt đáng kể
"Whether you start now or later, it's six of one and half a dozen of the other."
(Dù bạn bắt đầu bây giờ hay sau này thì cũng như nhau thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dozens
Danh từSố nhiều của 'dozen': mười hai cái gì đó; hàng tá, tá.
"There were dozens of people at the concert."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They bought dozens of eggs for the bakery. |
Họ đã mua hàng tá trứng cho tiệm bánh. |
| Phủ định | We didn't need dozens of invitations for the party. |
Chúng tôi không cần hàng tá thiệp mời cho bữa tiệc. |
| Nghi vấn | Did you order dozens of roses for Valentine's Day? |
Bạn có đặt hàng tá hoa hồng cho ngày Valentine không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the baker bakes dozens of cookies, he always sells them quickly. |
Nếu người thợ làm bánh nướng hàng tá bánh quy, anh ấy luôn bán chúng rất nhanh. |
| Phủ định | When a shipment contains dozens of fragile items, they aren't always handled with care. |
Khi một lô hàng chứa hàng tá đồ dễ vỡ, chúng không phải lúc nào cũng được xử lý cẩn thận. |
| Nghi vấn | If the farmer harvests dozens of apples, does he sell them at the market? |
Nếu người nông dân thu hoạch hàng tá táo, anh ta có bán chúng ở chợ không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had bought dozens of those antique books when they were cheaper. |
Tôi ước tôi đã mua hàng tá những cuốn sách cổ đó khi chúng còn rẻ hơn. |
| Phủ định | If only I hadn't spent dozens of hours playing video games instead of studying. |
Ước gì tôi đã không dành hàng tá giờ để chơi điện tử thay vì học bài. |
| Nghi vấn | If only she could have seen dozens of whales during her whale-watching tour. Would she have enjoyed it more? |
Ước gì cô ấy có thể nhìn thấy hàng tá cá voi trong chuyến du lịch ngắm cá voi của mình. Liệu cô ấy có thích nó hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dozens".
