dozen
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
a group of twelve
Vietnamese Meaning
một tá, mười hai
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I bought a dozen eggs at the supermarket."
"Tôi đã mua một tá trứng ở siêu thị."
-
"She ordered two dozen roses for the party."
"Cô ấy đã đặt hai tá hoa hồng cho bữa tiệc."
-
"A dozen cookies will be enough for everyone."
"Một tá bánh quy sẽ đủ cho mọi người."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ một nhóm mười hai đồ vật, thường là những vật có thể đếm được như trứng, bánh, hoặc hoa. Có thể được sử dụng như một đơn vị đo lường không chính thức.
Prepositions
Khi dùng với giới từ 'of', nó biểu thị 'một tá' cái gì đó. Ví dụ: 'a dozen of eggs' (một tá trứng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
a a dozen (một tá)
-
half a half a dozen (nửa tá (sáu cái))
-
several several dozen (vài tá, hàng vài chục)
-
many many dozens of (hàng chục, rất nhiều (số lượng không xác định lớn))
-
buy by the buy by the dozen (mua theo tá)
-
sell by the sell by the dozen (bán theo tá)
Idioms
-
a dime a dozen
Rẻ rúng, tầm thường, có rất nhiều (không hiếm có)
"Good ideas are a dime a dozen; execution is what matters."
(Những ý tưởng hay thì nhiều như lá rụng; việc thực thi mới là quan trọng.)
-
baker's dozen
Một tá của người làm bánh (mười ba đơn vị thay vì mười hai)
"The bakery gave me a baker's dozen of cookies, so I got thirteen instead of twelve."
(Tiệm bánh đã cho tôi một 'tá của người làm bánh' bánh quy, nên tôi nhận được mười ba cái thay vì mười hai.)
-
six of one, half a dozen of the other
Một chín một mười, không khác biệt là bao (hai lựa chọn đều như nhau)
"Whether you start with this task or that one, it's six of one, half a dozen of the other."
(Dù bạn bắt đầu với nhiệm vụ này hay nhiệm vụ kia, thì cũng chẳng khác gì nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dozen
nounmột tá, mười hai
"I bought a dozen eggs at the supermarket."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She bought a dozen eggs at the market. |
Cô ấy đã mua một tá trứng ở chợ. |
| Phủ định | He did not order a dozen donuts. |
Anh ấy đã không đặt một tá bánh rán. |
| Nghi vấn | Did you buy a dozen roses for her? |
Bạn đã mua một tá hoa hồng cho cô ấy phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dozen".
