(Top Banner Ad)
half-empty
B2
Tính từ B2 Tâm lý học, Triết học, Ngôn ngữ học

half-empty

UK: /ˌhɑːf ˈempti/ • US: /ˌhæf ˈempti/

Nghĩa tiếng Việt

bi quan nhìn đời bằng con mắt tiêu cực thấy toàn màu xám
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Seeing or emphasizing the negative aspects of a situation.

Vietnamese Meaning

Nhìn hoặc nhấn mạnh vào những khía cạnh tiêu cực của một tình huống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He always sees the glass as half-empty, never half-full."

    "Anh ấy luôn nhìn cốc nước vơi một nửa, chứ không bao giờ đầy một nửa."

  • "She has a half-empty view of life."

    "Cô ấy có một cái nhìn bi quan về cuộc sống."

  • "Don't be so half-empty; try to see the positive side."

    "Đừng quá bi quan; hãy cố gắng nhìn vào mặt tích cực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun half một nửa, phần rưỡi
Noun halves các nửa (dạng số nhiều của 'half')
Adverb halfway giữa chừng, nửa đường
Verb empty làm trống, đổ hết, dọn sạch
Noun emptiness sự trống rỗng, khoảng trống
Adjective empty trống rỗng, không có gì

Synonyms

Antonyms

Related Words

glass half-full (cốc nước đầy một nửa)perspective (quan điểm)

Subject Area

Tâm lý học, Triết học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*halba-
Old English
healf
Middle English
half
Old English
ǣmettig
Middle English
empty
English
half-empty

Nguồn gốc của 'half' và 'empty'

Từ 'half' (một nửa) có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic cổ '*halba-', sau đó phát triển thành 'healf' trong tiếng Anh cổ và 'half' trong tiếng Anh trung đại. Tương tự, 'empty' (trống rỗng) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'ǣmettig', có nghĩa là 'nhàn rỗi, không có gì'. Sự kết hợp 'half-empty' là một cấu trúc ghép trong tiếng Anh hiện đại, dùng để mô tả chính xác trạng thái của vật thể khi chỉ còn lại một nửa dung lượng hoặc lượng nhất định, thường mang hàm ý tiêu cực hoặc bi quan.

Usage Note

Cụm từ 'half-empty' thường được sử dụng để mô tả một người có quan điểm bi quan. Nó là một phần của thành ngữ 'Is the glass half-empty or half-full?', được dùng để hỏi về quan điểm của một người về một tình huống. Thái nghĩa của 'half-empty' mang tính chủ quan, thể hiện một cách nhìn nhận vấn đề thiên về mặt thiếu hụt, chưa hoàn thiện, từ đó mang đến cảm giác không hài lòng, lo lắng hoặc thất vọng. So với 'half-full' (nửa đầy), 'half-empty' đối lập hoàn toàn về mặt ý nghĩa. Trong khi 'half-full' thể hiện sự lạc quan, nhìn vào những gì đang có và trân trọng nó, thì 'half-empty' tập trung vào những gì còn thiếu, gây ra cảm giác bất mãn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + half-empty
  • glass a half-empty glass
    (một cái cốc vơi một nửa)
  • bottle a half-empty bottle
    (một cái chai vơi một nửa)
  • room a half-empty room
    (một căn phòng vắng một nửa (người/vật))
  • stadium a half-empty stadium
    (một sân vận động vắng nửa khán giả)
Verb + half-empty
  • leave to leave something half-empty
    (để lại thứ gì đó vơi một nửa)
  • find to find something half-empty
    (phát hiện thứ gì đó vơi một nửa)

Idioms

  • the glass is half-empty

    cái cốc vơi một nửa (thể hiện thái độ bi quan, chỉ nhìn vào mặt tiêu cực của vấn đề)

    "She always sees the glass as half-empty, focusing on what's missing rather than what she has."

    (Cô ấy luôn nhìn nhận mọi việc theo hướng bi quan, chỉ tập trung vào những gì còn thiếu hơn là những gì mình đang có.)

  • have a half-empty mindset

    có tư duy bi quan

    "Don't let a half-empty mindset prevent you from pursuing your dreams."

    (Đừng để tư duy bi quan ngăn cản bạn theo đuổi ước mơ của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

half-empty

Tính từ
Lật mặt

Nhìn hoặc nhấn mạnh vào những khía cạnh tiêu cực của một tình huống.

"He always sees the glass as half-empty, never half-full."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was half-empty about the project's chances yesterday.
Hôm qua anh ấy đã bi quan về cơ hội của dự án.
Phủ định
She wasn't half-empty about the future after the good news.
Cô ấy đã không bi quan về tương lai sau tin tốt.
Nghi vấn
Were they half-empty about the outcome before the results were announced?
Liệu họ có bi quan về kết quả trước khi kết quả được công bố không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "half-empty".

Ẩn dụ về 'cốc nước vơi một nửa'

Khái niệm 'cốc nước vơi một nửa' là một phép ẩn dụ nổi tiếng trong văn hóa phương Tây để mô tả sự khác biệt giữa hai loại tính cách hoặc quan điểm: bi quan và lạc quan. Người bi quan thường được cho là sẽ nhìn thấy 'cốc nước vơi một nửa', tập trung vào phần đã mất hoặc còn thiếu, trong khi người lạc quan sẽ thấy 'cốc nước đầy một nửa', tập trung vào phần còn lại. Đây là một bài kiểm tra tâm lý đơn giản nhưng hiệu quả để đánh giá thái độ sống và cách phản ứng của một người trước các tình huống.