half-empty
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Seeing or emphasizing the negative aspects of a situation.
Vietnamese Meaning
Nhìn hoặc nhấn mạnh vào những khía cạnh tiêu cực của một tình huống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He always sees the glass as half-empty, never half-full."
"Anh ấy luôn nhìn cốc nước vơi một nửa, chứ không bao giờ đầy một nửa."
-
"She has a half-empty view of life."
"Cô ấy có một cái nhìn bi quan về cuộc sống."
-
"Don't be so half-empty; try to see the positive side."
"Đừng quá bi quan; hãy cố gắng nhìn vào mặt tích cực."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'half-empty' thường được sử dụng để mô tả một người có quan điểm bi quan. Nó là một phần của thành ngữ 'Is the glass half-empty or half-full?', được dùng để hỏi về quan điểm của một người về một tình huống. Thái nghĩa của 'half-empty' mang tính chủ quan, thể hiện một cách nhìn nhận vấn đề thiên về mặt thiếu hụt, chưa hoàn thiện, từ đó mang đến cảm giác không hài lòng, lo lắng hoặc thất vọng. So với 'half-full' (nửa đầy), 'half-empty' đối lập hoàn toàn về mặt ý nghĩa. Trong khi 'half-full' thể hiện sự lạc quan, nhìn vào những gì đang có và trân trọng nó, thì 'half-empty' tập trung vào những gì còn thiếu, gây ra cảm giác bất mãn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
glass a half-empty glass (một cái cốc vơi một nửa)
-
bottle a half-empty bottle (một cái chai vơi một nửa)
-
room a half-empty room (một căn phòng vắng một nửa (người/vật))
-
stadium a half-empty stadium (một sân vận động vắng nửa khán giả)
-
leave to leave something half-empty (để lại thứ gì đó vơi một nửa)
-
find to find something half-empty (phát hiện thứ gì đó vơi một nửa)
Idioms
-
the glass is half-empty
cái cốc vơi một nửa (thể hiện thái độ bi quan, chỉ nhìn vào mặt tiêu cực của vấn đề)
"She always sees the glass as half-empty, focusing on what's missing rather than what she has."
(Cô ấy luôn nhìn nhận mọi việc theo hướng bi quan, chỉ tập trung vào những gì còn thiếu hơn là những gì mình đang có.)
-
have a half-empty mindset
có tư duy bi quan
"Don't let a half-empty mindset prevent you from pursuing your dreams."
(Đừng để tư duy bi quan ngăn cản bạn theo đuổi ước mơ của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
half-empty
Tính từNhìn hoặc nhấn mạnh vào những khía cạnh tiêu cực của một tình huống.
"He always sees the glass as half-empty, never half-full."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He was half-empty about the project's chances yesterday. |
Hôm qua anh ấy đã bi quan về cơ hội của dự án. |
| Phủ định | She wasn't half-empty about the future after the good news. |
Cô ấy đã không bi quan về tương lai sau tin tốt. |
| Nghi vấn | Were they half-empty about the outcome before the results were announced? |
Liệu họ có bi quan về kết quả trước khi kết quả được công bố không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "half-empty".
