emphasizing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Giving special importance or prominence to (something) in speaking or writing.
Vietnamese Meaning
Nhấn mạnh, làm nổi bật điều gì đó khi nói hoặc viết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was emphasizing the importance of regular exercise."
"Cô ấy đang nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tập thể dục thường xuyên."
-
"Emphasizing the positive aspects can boost morale."
"Việc nhấn mạnh những khía cạnh tích cực có thể nâng cao tinh thần."
-
"The speaker was emphasizing his point with gestures."
"Diễn giả đang nhấn mạnh quan điểm của mình bằng cử chỉ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | emphasize | Nhấn mạnh, làm nổi bật |
| Noun | emphasis | Sự nhấn mạnh, trọng tâm |
| Adjective | emphatic | Nhấn mạnh, mạnh mẽ, dứt khoát |
| Adverb | emphatically | Một cách nhấn mạnh, dứt khoát |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dạng 'emphasizing' thường được sử dụng như một danh động từ (gerund) hoặc một phân từ hiện tại (present participle). Khi là danh động từ, nó đóng vai trò như một danh từ. Khi là phân từ hiện tại, nó thường đi kèm với một trợ động từ để tạo thành một thì tiếp diễn hoặc dùng để bổ nghĩa cho một danh từ khác. Cần phân biệt với 'stressing', mặc dù đều chỉ sự nhấn mạnh, 'emphasize' thường mang tính chủ động và có mục đích rõ ràng hơn trong việc làm cho một điểm trở nên nổi bật, quan trọng.
Prepositions
'Emphasize on/upon' được dùng để nhấn mạnh một khía cạnh cụ thể nào đó. Ví dụ: Emphasizing on the importance of education. ('Nhấn mạnh về tầm quan trọng của giáo dục.') Sự khác biệt giữa 'on' và 'upon' rất nhỏ, 'upon' trang trọng hơn và ít được sử dụng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strongly strongly emphasizing (nhấn mạnh một cách mạnh mẽ)
-
repeatedly repeatedly emphasizing (liên tục nhấn mạnh)
-
clearly clearly emphasizing (nhấn mạnh một cách rõ ràng)
-
kept kept emphasizing (liên tục nhấn mạnh, cứ nhấn mạnh)
-
started started emphasizing (bắt đầu nhấn mạnh)
-
by by emphasizing (bằng cách nhấn mạnh)
-
without without emphasizing (mà không nhấn mạnh)
Idioms
-
emphasizing the obvious
Nhấn mạnh điều hiển nhiên (lãng phí thời gian hoặc không cần thiết)
"There's no need to keep emphasizing the obvious; everyone knows the deadline is tomorrow."
(Không cần thiết phải cứ nhấn mạnh điều hiển nhiên; mọi người đều biết hạn chót là ngày mai rồi.)
-
emphasizing the point
Nhấn mạnh một điểm (để làm cho nó rõ ràng hơn hoặc quan trọng hơn)
"She paused, emphasizing the point that safety should be our top priority."
(Cô ấy ngừng lại, nhấn mạnh rằng an toàn phải là ưu tiên hàng đầu của chúng ta.)
-
emphasizing the need for (something)
Nhấn mạnh sự cần thiết của (điều gì đó)
"The report concluded by emphasizing the need for immediate action."
(Báo cáo kết luận bằng cách nhấn mạnh sự cần thiết phải hành động ngay lập tức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
emphasizing
Động từ (ở dạng V-ing/Gerund)Nhấn mạnh, làm nổi bật điều gì đó khi nói hoặc viết.
"She was emphasizing the importance of regular exercise."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she wanted to emphasize the importance of regular exercise. |
Cô ấy nói rằng cô ấy muốn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tập thể dục thường xuyên. |
| Phủ định | He told me that he did not want to emphasize that point again. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không muốn nhấn mạnh lại điểm đó. |
| Nghi vấn | She asked if I thought they should emphasize the deadline in the announcement. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có nghĩ họ nên nhấn mạnh thời hạn trong thông báo hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emphasizing".
