(Top Banner Ad)
half-open
B2
adjective B2 Tổng quát

half-open

UK: /ˌhɑːfˈəʊpən/ • US: /ˌhæfˈoʊpən/

Nghĩa tiếng Việt

hé mở mở một nửa lim dim
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Partly open.

Vietnamese Meaning

Mở một phần; hé mở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The door was half-open, and I could hear voices inside."

    "Cánh cửa hé mở, và tôi có thể nghe thấy tiếng nói bên trong."

  • "She found him sitting with his eyes half-open."

    "Cô ấy thấy anh ta ngồi với đôi mắt lim dim."

  • "The half-open window let in a cool breeze."

    "Cửa sổ hé mở cho phép một làn gió mát lùa vào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective half-open mở hé, nửa mở
Verb half-open mở hé (cánh cửa, cửa sổ, v.v.)
Adjective half-opened đã bị mở hé, trong trạng thái mở hé
Noun half-opening hành động mở hé; trạng thái mở hé

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kolpH-
Proto-Germanic
*halbaz
Old English
healf
Proto-Indo-European
*upo
Proto-Germanic
*upanaz
Old English
open
English
half-open

Nguồn gốc của 'half'

Từ 'half' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'healf' trong tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'một nửa, một bên'. Nó đã đi qua tiếng Đức nguyên thủy (*halbaz) và xa hơn nữa là tiếng Ấn-Âu nguyên thủy (*kolpH-) với nghĩa 'bên sườn, cạnh'. Điều này cho thấy khái niệm 'một nửa' đã tồn tại và phát triển qua nhiều ngôn ngữ cổ.

Nguồn gốc của 'open'

Từ 'open' cũng có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ 'open' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'không đóng, lộ ra'. Gốc rễ của nó có thể được tìm thấy trong tiếng Đức nguyên thủy (*upanaz) và tiếng Ấn-Âu nguyên thủy (*upo), có nghĩa là 'ở dưới, từ dưới lên, trên'. Điều này gợi ý rằng từ 'open' ban đầu có thể liên quan đến hành động 'nâng lên' hoặc 'lộ ra' một cái gì đó.

Usage Note

Từ 'half-open' mô tả trạng thái của một vật gì đó không đóng hoàn toàn mà cũng không mở hoàn toàn, nằm ở giữa hai trạng thái đó. Nó thường được dùng để miêu tả cửa, cửa sổ, môi, mắt, v.v... Diễn tả một sự không hoàn thiện, có thể là sự tò mò, lơ đãng hoặc thiếu chú ý. Khác với 'ajar' thường mang ý nghĩa mở một chút xíu và có thể không cố ý, 'half-open' có thể mang tính cố ý hơn hoặc là một trạng thái ổn định.

Collocations (Từ đi kèm)

half-open + Noun
  • door a half-open door
    (một cánh cửa mở hé)
  • window a half-open window
    (một ô cửa sổ mở hé)
  • eyes with half-open eyes
    (với đôi mắt lim dim/nửa mở)
  • mouth with a half-open mouth
    (với cái miệng hé mở)
  • curtains half-open curtains
    (những tấm rèm kéo hờ)
Verb + half-open
  • leave leave something half-open
    (để cái gì đó mở hé)
  • keep keep something half-open
    (giữ cái gì đó mở hé)
  • push push something half-open
    (đẩy cái gì đó mở hé)
  • force force something half-open
    (ép cái gì đó mở hé)
Adverb + half-open
  • just just half-open
    (chỉ vừa mở hé)
  • barely barely half-open
    (chỉ hé mở một chút xíu)

Idioms

  • leave the door half-open

    để cửa mở hé; (nghĩa bóng) để ngỏ khả năng, tạo cơ hội

    "The negotiation team decided to leave the door half-open for further discussions."

    (Đội đàm phán quyết định để ngỏ khả năng cho các cuộc thảo luận thêm.)

  • with one's eyes half-open

    với đôi mắt lim dim; (nghĩa bóng) chưa hoàn toàn tỉnh táo, chưa nhận thức đầy đủ

    "He walked into the kitchen, still with his eyes half-open from sleep."

    (Anh ấy bước vào bếp, mắt vẫn còn lim dim vì ngái ngủ.)

  • a half-open secret

    một bí mật nửa công khai, một bí mật mà nhiều người đã biết

    "Their affair was a half-open secret in the office, everyone talked about it."

    (Chuyện tình của họ là một bí mật nửa công khai trong văn phòng, ai cũng bàn tán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

half-open

adjective
Lật mặt

Mở một phần; hé mở.

"The door was half-open, and I could hear voices inside."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "half-open".

Cánh cửa mở hé: Ranh giới giữa riêng tư và lời mời

Trong văn hóa phương Tây, một cánh cửa hay cửa sổ mở hé thường mang ý nghĩa mơ hồ. Nó có thể là một dấu hiệu cho thấy có người bên trong và muốn có chút riêng tư nhưng không hoàn toàn khép mình; hoặc cũng có thể là một lời mời thầm lặng để bước vào, khám phá. Tùy thuộc vào bối cảnh, nó truyền tải một thông điệp tinh tế về sự cân bằng giữa sự cởi mở và bảo mật.

Biểu tượng của sự hé mở trong nghệ thuật

Trong nhiếp ảnh, hội họa hay văn học, trạng thái 'nửa mở' có thể là một biểu tượng mạnh mẽ. Một cánh cửa nửa mở có thể tượng trưng cho một bí ẩn, một lối đi chưa được khám phá, hoặc một sự chuyển tiếp. Đôi mắt nửa mở có thể gợi lên sự mơ màng, mệt mỏi hoặc một trạng thái giữa giấc ngủ và thức tỉnh, tạo nên một cảm giác bí ẩn và thu hút người xem.