(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ half-open
B2

half-open

adjective

Nghĩa tiếng Việt

hé mở mở một nửa lim dim
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Half-open'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Mở một phần; hé mở.

Definition (English Meaning)

Partly open.

Ví dụ Thực tế với 'Half-open'

  • "The door was half-open, and I could hear voices inside."

    "Cánh cửa hé mở, và tôi có thể nghe thấy tiếng nói bên trong."

  • "She found him sitting with his eyes half-open."

    "Cô ấy thấy anh ta ngồi với đôi mắt lim dim."

  • "The half-open window let in a cool breeze."

    "Cửa sổ hé mở cho phép một làn gió mát lùa vào."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Half-open'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: half-open
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

partially open(mở một phần)
ajar(hé mở)

Trái nghĩa (Antonyms)

closed(đóng)
shut(đóng kín)

Từ liên quan (Related Words)

Chưa có từ liên quan.

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Half-open'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'half-open' mô tả trạng thái của một vật gì đó không đóng hoàn toàn mà cũng không mở hoàn toàn, nằm ở giữa hai trạng thái đó. Nó thường được dùng để miêu tả cửa, cửa sổ, môi, mắt, v.v... Diễn tả một sự không hoàn thiện, có thể là sự tò mò, lơ đãng hoặc thiếu chú ý. Khác với 'ajar' thường mang ý nghĩa mở một chút xíu và có thể không cố ý, 'half-open' có thể mang tính cố ý hơn hoặc là một trạng thái ổn định.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Half-open'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)