(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ partially open
B1

partially open

Adverb + Adjective

Nghĩa tiếng Việt

mở hé mở một phần hé mở không mở hết
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Partially open'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Mở một phần; không mở hoàn toàn.

Definition (English Meaning)

Opened to a limited extent; not fully open.

Ví dụ Thực tế với 'Partially open'

  • "The door was partially open, and I could see a sliver of light."

    "Cánh cửa hé mở một phần, và tôi có thể thấy một tia sáng nhỏ."

  • "The window was partially open to let in some fresh air."

    "Cửa sổ được mở hé để đón không khí trong lành."

  • "The restaurant is partially open for outdoor seating only."

    "Nhà hàng chỉ mở cửa một phần cho chỗ ngồi ngoài trời."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Partially open'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Chưa có từ liên quan.

Lĩnh vực (Subject Area)

General

Ghi chú Cách dùng 'Partially open'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'partially open' thường được sử dụng để mô tả trạng thái của một cái gì đó chỉ được mở ra một phần, không hoàn toàn. Nó có thể ám chỉ một khe hở nhỏ, một sự hé mở, hoặc một trạng thái trung gian giữa đóng và mở hoàn toàn. So với 'slightly open', 'partially open' có thể ngụ ý một mức độ mở lớn hơn một chút. 'Half-open' là một từ đồng nghĩa gần, nhấn mạnh việc mở được một nửa.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Không áp dụng

Ngữ pháp ứng dụng với 'Partially open'

Rule: parts-of-speech-gerunds

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I enjoy partially opening the window for some fresh air.
Tôi thích hé mở cửa sổ để đón chút không khí trong lành.
Phủ định
She avoids partially opening the door when she expects guests.
Cô ấy tránh hé mở cửa khi cô ấy đợi khách.
Nghi vấn
Do you mind partially opening the package before giving it to him?
Bạn có phiền hé mở gói hàng trước khi đưa nó cho anh ấy không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)