(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ full sibling
B2

full sibling

noun

Nghĩa tiếng Việt

anh chị em ruột anh em ruột chị em ruột
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Full sibling'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Anh chị em ruột có chung cả cha lẫn mẹ.

Definition (English Meaning)

A sibling who shares both parents with another sibling.

Ví dụ Thực tế với 'Full sibling'

  • "She is my full sibling; we have the same mother and father."

    "Cô ấy là chị gái ruột của tôi; chúng tôi có cùng cha và mẹ."

  • "Their children are full siblings to each other."

    "Những đứa con của họ là anh chị em ruột của nhau."

  • "DNA testing confirmed they were full siblings."

    "Xét nghiệm DNA xác nhận rằng họ là anh chị em ruột."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Full sibling'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: full sibling
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

half sibling(anh chị em cùng cha khác mẹ hoặc cùng mẹ khác cha)
step sibling(con riêng của vợ/chồng)

Từ liên quan (Related Words)

family(gia đình)
genealogy(phả hệ, gia phả)
blood relative(người thân có quan hệ huyết thống)

Lĩnh vực (Subject Area)

Sociology Biology Genealogy

Ghi chú Cách dùng 'Full sibling'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thuật ngữ 'full sibling' được sử dụng để phân biệt với 'half-sibling' (anh chị em cùng cha khác mẹ hoặc cùng mẹ khác cha) và 'step-sibling' (con riêng của vợ/chồng). Nhấn mạnh mối quan hệ huyết thống hoàn toàn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Full sibling'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)