full sibling
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sibling who shares both parents with another sibling.
Vietnamese Meaning
Anh chị em ruột có chung cả cha lẫn mẹ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is my full sibling; we have the same mother and father."
"Cô ấy là chị gái ruột của tôi; chúng tôi có cùng cha và mẹ."
-
"Their children are full siblings to each other."
"Những đứa con của họ là anh chị em ruột của nhau."
-
"DNA testing confirmed they were full siblings."
"Xét nghiệm DNA xác nhận rằng họ là anh chị em ruột."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'full sibling' được sử dụng để phân biệt với 'half-sibling' (anh chị em cùng cha khác mẹ hoặc cùng mẹ khác cha) và 'step-sibling' (con riêng của vợ/chồng). Nhấn mạnh mối quan hệ huyết thống hoàn toàn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
only only full sibling (người con duy nhất có anh chị em ruột chung cả cha lẫn mẹ)
-
biological biological full sibling (anh chị em ruột cùng huyết thống (chung cả cha lẫn mẹ))
-
have have a full sibling (có một anh/chị/em ruột (chung cả cha lẫn mẹ))
-
grow up with grow up with a full sibling (lớn lên cùng với một anh/chị/em ruột (chung cả cha lẫn mẹ))
Idioms
-
Sibling rivalry is common even among full siblings.
Sự ganh đua giữa anh chị em là điều phổ biến, ngay cả giữa những anh chị em ruột chung cả cha lẫn mẹ.
"Sibling rivalry is common even among full siblings."
(Sự ganh đua giữa anh chị em là điều phổ biến, ngay cả giữa những anh chị em ruột chung cả cha lẫn mẹ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
full sibling
nounAnh chị em ruột có chung cả cha lẫn mẹ.
"She is my full sibling; we have the same mother and father."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "full sibling".
