(Top Banner Ad)
full sibling
B2
noun B2 Sociology, Biology, Genealogy

full sibling

UK: /fʊl ˈsɪblɪŋ/ • US: /fʊl ˈsɪblɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

anh chị em ruột anh em ruột chị em ruột
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sibling who shares both parents with another sibling.

Vietnamese Meaning

Anh chị em ruột có chung cả cha lẫn mẹ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is my full sibling; we have the same mother and father."

    "Cô ấy là chị gái ruột của tôi; chúng tôi có cùng cha và mẹ."

  • "Their children are full siblings to each other."

    "Những đứa con của họ là anh chị em ruột của nhau."

  • "DNA testing confirmed they were full siblings."

    "Xét nghiệm DNA xác nhận rằng họ là anh chị em ruột."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective full đầy đủ, trọn vẹn
Noun sibling anh chị em ruột
Noun siblings anh chị em ruột (số nhiều)
Adverb fully hoàn toàn, đầy đủ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sociology, Biology, Genealogy

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
full
Old English
sibbling

Nguồn gốc của 'full sibling'

Cụm từ 'full sibling' kết hợp từ 'full' (đầy đủ, trọn vẹn) và 'sibling' (anh chị em ruột). Nó xuất hiện để phân biệt với các mối quan hệ anh chị em khác như anh chị em cùng cha khác mẹ hoặc cùng mẹ khác cha, nhấn mạnh rằng họ có chung cả cha lẫn mẹ.

Usage Note

Thuật ngữ 'full sibling' được sử dụng để phân biệt với 'half-sibling' (anh chị em cùng cha khác mẹ hoặc cùng mẹ khác cha) và 'step-sibling' (con riêng của vợ/chồng). Nhấn mạnh mối quan hệ huyết thống hoàn toàn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + full sibling
  • only only full sibling
    (người con duy nhất có anh chị em ruột chung cả cha lẫn mẹ)
  • biological biological full sibling
    (anh chị em ruột cùng huyết thống (chung cả cha lẫn mẹ))
Verb + full sibling
  • have have a full sibling
    (có một anh/chị/em ruột (chung cả cha lẫn mẹ))
  • grow up with grow up with a full sibling
    (lớn lên cùng với một anh/chị/em ruột (chung cả cha lẫn mẹ))

Idioms

  • Sibling rivalry is common even among full siblings.

    Sự ganh đua giữa anh chị em là điều phổ biến, ngay cả giữa những anh chị em ruột chung cả cha lẫn mẹ.

    "Sibling rivalry is common even among full siblings."

    (Sự ganh đua giữa anh chị em là điều phổ biến, ngay cả giữa những anh chị em ruột chung cả cha lẫn mẹ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

full sibling

noun
Lật mặt

Anh chị em ruột có chung cả cha lẫn mẹ.

"She is my full sibling; we have the same mother and father."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "full sibling".

Quyền thừa kế

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, quyền thừa kế thường được chia đều cho các anh chị em ruột (full siblings). Tuy nhiên, luật pháp và tập quán có thể khác nhau tùy theo quốc gia và vùng lãnh thổ.