(Top Banner Ad)
step-sibling
B1
danh từ B1 Gia đình và Xã hội

step-sibling

UK: /ˈstepˌsɪblɪŋ/ • US: /ˈstepˌsɪblɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

anh/chị/em cùng cha khác mẹ (nếu là con riêng của bố dượng) anh/chị/em cùng mẹ khác cha (nếu là con riêng của mẹ kế)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A child of one's step-parent who is not one's biological sibling.

Vietnamese Meaning

Con riêng của bố dượng hoặc mẹ kế đối với con ruột của người kia, không phải là anh chị em ruột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Although we are step-siblings, we have grown up together and are very close."

    "Mặc dù chúng tôi là anh chị em cùng cha khác mẹ/cùng mẹ khác cha (con riêng của bố/mẹ kế), chúng tôi đã lớn lên cùng nhau và rất thân thiết."

  • "My step-sibling is coming to visit next week."

    "Anh/chị/em cùng cha khác mẹ/cùng mẹ khác cha (con riêng của bố/mẹ kế) của tôi sẽ đến thăm vào tuần tới."

  • "She considers her step-sibling to be her best friend."

    "Cô ấy coi anh/chị/em cùng cha khác mẹ/cùng mẹ khác cha (con riêng của bố/mẹ kế) là bạn thân nhất của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stepmother mẹ kế
Noun stepfather cha dượng
Noun stepchild con riêng (của vợ/chồng)
Noun stepdaughter con gái riêng (của vợ/chồng)
Noun stepson con trai riêng (của vợ/chồng)
Noun stepsister chị/em gái kế
Noun stepbrother anh/em trai kế

Related Words

Subject Area

Gia đình và Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*steupa-
Old English
steop-
Proto-Germanic
*sibjaz
Old English
sib
Old English
-ling
Modern English
sibling
Modern English
step-sibling

Nguồn gốc của 'step-sibling'

Từ 'step-' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'steop-', mang nghĩa là 'mồ côi' hoặc 'bị tước đoạt'. Ban đầu, nó thường dùng để chỉ một đứa trẻ bị mồ côi và được một người khác nuôi dưỡng (ví dụ: 'steopbearn' - con nuôi). Theo thời gian, nó phát triển thành tiền tố để chỉ mối quan hệ gia đình thông qua việc tái hôn (ví dụ: 'stepmother' - mẹ kế, 'stepfather' - cha dượng). Phần 'sibling' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'sib', có nghĩa là 'họ hàng, người thân', kết hợp với hậu tố '-ling'. Từ ghép 'step-sibling' là một thuật ngữ hiện đại, được sử dụng từ thế kỷ 20, để chỉ chung anh/chị/em kế, bao gồm cả 'stepsister' (chị/em gái kế) và 'stepbrother' (anh/em trai kế), mang tính trung lập về giới tính.

Usage Note

Từ 'step-sibling' dùng để chỉ mối quan hệ gia đình hình thành sau khi bố hoặc mẹ tái hôn hoặc sống chung với người khác. Nó nhấn mạnh rằng mối quan hệ này không phải là quan hệ huyết thống. Cần phân biệt với 'half-sibling' (anh chị em cùng cha hoặc cùng mẹ) là mối quan hệ huyết thống một phần.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + step-sibling
  • new a new step-sibling
    (một anh/chị/em kế mới)
  • older an older step-sibling
    (một anh/chị kế lớn hơn)
  • younger a younger step-sibling
    (một em kế nhỏ hơn)
  • close a close step-sibling
    (một anh/chị/em kế thân thiết)
Verb + step-sibling
  • have to have a step-sibling
    (có một anh/chị/em kế)
  • become to become step-siblings
    (trở thành anh/chị/em kế của nhau)
  • get along with to get along with a step-sibling
    (hòa thuận với anh/chị/em kế)
  • live with to live with step-siblings
    (sống chung với các anh/chị/em kế)

Idioms

  • become step-siblings

    trở thành anh/chị/em kế (do cha/mẹ tái hôn)

    "When their parents got married, they became step-siblings."

    (Khi cha mẹ của họ kết hôn, họ trở thành anh chị em kế.)

  • develop a bond with a step-sibling

    phát triển mối quan hệ gắn bó với anh/chị/em kế

    "It takes time to develop a bond with a step-sibling."

    (Cần có thời gian để phát triển mối quan hệ gắn bó với một anh/chị/em kế.)

  • step-sibling rivalry

    sự ganh đua giữa anh/chị/em kế

    "Step-sibling rivalry is common when families blend."

    (Sự ganh đua giữa anh chị em kế là phổ biến khi các gia đình hòa hợp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

step-sibling

danh từ
Lật mặt

Con riêng của bố dượng hoặc mẹ kế đối với con ruột của người kia, không phải là anh chị em ruột.

"Although we are step-siblings, we have grown up together and are very close."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "step-sibling".

Gia đình Hòa Hợp (Blended Families)

Trong xã hội hiện đại, khái niệm gia đình hòa hợp (blended family) ngày càng phổ biến. Điều này có nghĩa là khi một người tái hôn, các con từ cuộc hôn nhân trước của họ hoặc của người bạn đời mới trở thành anh/chị/em kế của nhau. Mối quan hệ này có thể rất phong phú và yêu thương, thách thức những định kiến cũ và tạo ra một cấu trúc gia đình mới mẻ.

Từ Cổ Tích Đến Thực Tế

Trong nhiều câu chuyện cổ tích phương Tây như 'Cô Bé Lọ Lem' hay 'Bạch Tuyết', các nhân vật 'mẹ kế' và 'chị/em kế' thường bị miêu tả là độc ác và gây ra nhiều rắc rối. Tuy nhiên, trong thực tế hiện đại, mối quan hệ giữa anh/chị/em kế thường là tích cực và có thể hình thành những sợi dây gắn kết bền chặt, đầy tình cảm, khác xa với hình ảnh tiêu cực trong truyện cổ tích.