(Top Banner Ad)
halftone
C1
noun C1 In ấn, Đồ họa

halftone

UK: /ˈhɑːfˌtəʊn/ • US: /ˈhæfˌtoʊn/

Nghĩa tiếng Việt

bán sắc kỹ thuật bán sắc in bán sắc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A printing technique that simulates continuous tone imagery through the use of dots, varying either in size or in spacing.

Vietnamese Meaning

Một kỹ thuật in ấn mô phỏng hình ảnh tông màu liên tục bằng cách sử dụng các dấu chấm, có kích thước hoặc khoảng cách khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The photograph was reproduced using the halftone process."

    "Bức ảnh được tái tạo bằng quy trình halftone."

  • "Newspapers commonly use halftone to print photographs."

    "Báo chí thường sử dụng halftone để in ảnh."

  • "The artist used a halftone screen to create a pop art effect."

    "Nghệ sĩ đã sử dụng màn hình halftone để tạo hiệu ứng nghệ thuật pop."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun halftone Bản in nửa tông, ảnh điểm mờ (kỹ thuật in tạo ra sắc độ bằng cách dùng chấm)
Adjective halftone Thuộc về hoặc liên quan đến kỹ thuật nửa tông/ảnh điểm mờ
Noun halftoning Quá trình/kỹ thuật tạo ảnh điểm mờ

Synonyms

Related Words

raster graphics (đồ họa raster)bitmap (bitmap)continuous tone (tông màu liên tục)

Subject Area

In ấn, Đồ họa

Etymology (Nguồn gốc)

English
half
English
tone
English
halftone

Nguồn gốc tên gọi "halftone"

Từ "halftone" là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp giữa "half" (nửa, một nửa) và "tone" (sắc độ, tông màu). Tên gọi này mô tả chính xác bản chất của kỹ thuật này: tái tạo các sắc độ trung gian (nửa tông) giữa màu trắng và màu đen (hoặc các màu sắc khác) bằng cách sử dụng các chấm nhỏ có kích thước khác nhau. Các chấm này, khi nhìn từ xa, tạo ra ảo ảnh về các sắc độ liên tục, dù thực tế chỉ có hai màu mực (có/không).

Usage Note

Halftone là một kỹ thuật in ấn quan trọng để tái tạo hình ảnh với nhiều tông màu khác nhau, ví dụ như ảnh chụp, trên các phương tiện in ấn chỉ có thể tạo ra các màu mực đơn sắc (ví dụ: đen trắng). Kỹ thuật này tạo ra ảo ảnh về các tông màu khác nhau bằng cách thay đổi kích thước hoặc khoảng cách của các chấm mực. Sự khác biệt với hình ảnh raster khác (bitmap) nằm ở việc halftone tập trung tái tạo các sắc thái, trong khi bitmap đơn thuần chỉ ghi nhận sự hiện diện hoặc vắng mặt của một pixel.

Prepositions

in with by

'in' (in halftone printing) - đề cập đến bối cảnh/phương pháp in. 'with' (printed with halftone) - đề cập đến kỹ thuật được sử dụng. 'by' (created by halftone) - chỉ ra cách thức tạo ra hình ảnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + halftone
  • digital digital halftone
    (ảnh điểm mờ kỹ thuật số)
  • fine fine halftone
    (ảnh điểm mờ mịn/chi tiết)
  • coarse coarse halftone
    (ảnh điểm mờ thô)
  • monochromatic monochromatic halftone
    (ảnh điểm mờ đơn sắc)
  • color color halftone
    (ảnh điểm mờ màu)
Noun + halftone
  • halftone halftone screen
    (lưới/màng lọc ảnh điểm mờ)
  • halftone halftone dot
    (chấm ảnh điểm mờ)
Verb + halftone
  • print print a halftone
    (in một bản ảnh điểm mờ)
  • produce produce a halftone
    (tạo ra một ảnh điểm mờ)
  • convert to convert to halftone
    (chuyển đổi sang ảnh điểm mờ)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

halftone

noun
Lật mặt

Một kỹ thuật in ấn mô phỏng hình ảnh tông màu liên tục bằng cách sử dụng các dấu chấm, có kích thước hoặc khoảng cách khác nhau.

"The photograph was reproduced using the halftone process."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "halftone".

Cuộc cách mạng trong in ấn và nhiếp ảnh

Kỹ thuật halftone, được phát triển vào cuối thế kỷ 19, đã tạo ra một cuộc cách mạng trong ngành in ấn và nhiếp ảnh. Trước đó, việc in ảnh chỉ giới hạn ở khắc gỗ hoặc chạm khắc kim loại, không thể tái tạo chân thực các sắc độ liên tục của một bức ảnh. Halftone đã giúp cho việc tái sản xuất hình ảnh với các tông màu xám khác nhau trở nên khả thi trên quy mô lớn, mở đường cho sự phát triển của báo chí, sách báo có hình ảnh, và quảng cáo hiện đại.

Nền tảng của hình ảnh in ấn hiện đại

Mặc dù ngày nay chúng ta thường ít để ý, nhưng hầu hết các hình ảnh bạn thấy trên giấy – từ báo, tạp chí cho đến sách – đều dựa trên nguyên lý của halftone. Ngay cả màn hình kỹ thuật số cũng sử dụng các điểm ảnh (pixels) với cường độ màu khác nhau để tạo ra ảo ảnh về sự liên tục của màu sắc, kế thừa ý tưởng cơ bản từ kỹ thuật halftone truyền thống. Nó là một ví dụ tuyệt vời về cách công nghệ có thể đánh lừa thị giác của con người để tạo ra trải nghiệm thị giác phong phú hơn.