halftone
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A printing technique that simulates continuous tone imagery through the use of dots, varying either in size or in spacing.
Vietnamese Meaning
Một kỹ thuật in ấn mô phỏng hình ảnh tông màu liên tục bằng cách sử dụng các dấu chấm, có kích thước hoặc khoảng cách khác nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The photograph was reproduced using the halftone process."
"Bức ảnh được tái tạo bằng quy trình halftone."
-
"Newspapers commonly use halftone to print photographs."
"Báo chí thường sử dụng halftone để in ảnh."
-
"The artist used a halftone screen to create a pop art effect."
"Nghệ sĩ đã sử dụng màn hình halftone để tạo hiệu ứng nghệ thuật pop."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Halftone là một kỹ thuật in ấn quan trọng để tái tạo hình ảnh với nhiều tông màu khác nhau, ví dụ như ảnh chụp, trên các phương tiện in ấn chỉ có thể tạo ra các màu mực đơn sắc (ví dụ: đen trắng). Kỹ thuật này tạo ra ảo ảnh về các tông màu khác nhau bằng cách thay đổi kích thước hoặc khoảng cách của các chấm mực. Sự khác biệt với hình ảnh raster khác (bitmap) nằm ở việc halftone tập trung tái tạo các sắc thái, trong khi bitmap đơn thuần chỉ ghi nhận sự hiện diện hoặc vắng mặt của một pixel.
Prepositions
'in' (in halftone printing) - đề cập đến bối cảnh/phương pháp in. 'with' (printed with halftone) - đề cập đến kỹ thuật được sử dụng. 'by' (created by halftone) - chỉ ra cách thức tạo ra hình ảnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
digital digital halftone (ảnh điểm mờ kỹ thuật số)
-
fine fine halftone (ảnh điểm mờ mịn/chi tiết)
-
coarse coarse halftone (ảnh điểm mờ thô)
-
monochromatic monochromatic halftone (ảnh điểm mờ đơn sắc)
-
color color halftone (ảnh điểm mờ màu)
-
halftone halftone screen (lưới/màng lọc ảnh điểm mờ)
-
halftone halftone dot (chấm ảnh điểm mờ)
-
print print a halftone (in một bản ảnh điểm mờ)
-
produce produce a halftone (tạo ra một ảnh điểm mờ)
-
convert to convert to halftone (chuyển đổi sang ảnh điểm mờ)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
halftone
nounMột kỹ thuật in ấn mô phỏng hình ảnh tông màu liên tục bằng cách sử dụng các dấu chấm, có kích thước hoặc khoảng cách khác nhau.
"The photograph was reproduced using the halftone process."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "halftone".
