halted flow
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | halt | dừng lại, ngưng lại |
| Noun | halt | sự dừng lại, điểm dừng |
| Adjective | halting | ngập ngừng, ấp úng (thường cho lời nói); đang ngưng trệ, đang tạm dừng |
| Adverb | haltingly | một cách ngập ngừng, ấp úng |
| Verb | flow | chảy, lưu thông, tuôn |
| Noun | flow | dòng chảy, sự lưu thông, dòng |
| Adjective | flowing | đang chảy, tuôn chảy, trôi chảy |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
cause cause a halted flow (gây ra sự ngưng trệ dòng chảy)
-
result in result in a halted flow (dẫn đến sự ngưng trệ dòng chảy)
-
experience experience a halted flow (trải qua sự ngưng trệ dòng chảy)
-
observe observe a halted flow (quan sát thấy sự ngưng trệ dòng chảy)
-
face face a halted flow (đối mặt với sự ngưng trệ dòng chảy)
-
complete a complete halted flow (sự ngưng trệ hoàn toàn của dòng chảy)
-
partial a partial halted flow (sự ngưng trệ một phần của dòng chảy)
-
sudden a sudden halted flow (sự ngưng trệ đột ngột của dòng chảy)
-
temporary a temporary halted flow (sự ngưng trệ tạm thời của dòng chảy)
-
prolonged a prolonged halted flow (sự ngưng trệ kéo dài của dòng chảy)
-
risk risk of halted flow (nguy cơ dòng chảy bị ngưng trệ)
-
period period of halted flow (giai đoạn dòng chảy bị ngưng trệ)
Idioms
-
a complete halted flow
Một sự ngưng trệ dòng chảy hoàn toàn (nhấn mạnh sự toàn diện của sự dừng lại)
"The accident led to a complete halted flow of traffic on the highway."
(Vụ tai nạn đã dẫn đến sự ngưng trệ hoàn toàn của dòng giao thông trên đường cao tốc.)
-
face a halted flow (of something)
Đối mặt với sự ngưng trệ dòng chảy (của một thứ gì đó, ví dụ tiền, thông tin)
"Many small businesses face a halted flow of funds during economic downturns."
(Nhiều doanh nghiệp nhỏ đối mặt với sự ngưng trệ dòng tiền trong thời kỳ suy thoái kinh tế.)
-
prevent a halted flow (of something)
Ngăn chặn sự ngưng trệ dòng chảy (của một thứ gì đó)
"Engineers worked tirelessly to prevent a halted flow of water to the city."
(Các kỹ sư đã làm việc không mệt mỏi để ngăn chặn sự ngưng trệ dòng nước đến thành phố.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
halted flow
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "halted flow".
