(Top Banner Ad)
halting
B2
tính từ B2 Ngôn ngữ học

halting

UK: /ˈhɔːltɪŋ/ • US: /ˈhɔːltɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ngập ngừng ấp úng lúng túng không trôi chảy chậm chạp gián đoạn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Hesitant or faltering, especially in speech or movement.

Vietnamese Meaning

Ngập ngừng, ấp úng, lúng túng, không trôi chảy (đặc biệt trong lời nói hoặc chuyển động).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He spoke in halting English."

    "Anh ấy nói tiếng Anh một cách ngập ngừng."

  • "Her halting steps betrayed her fear."

    "Những bước đi ngập ngừng của cô ấy đã bộc lộ nỗi sợ hãi."

  • "The project made halting progress."

    "Dự án tiến triển chậm chạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb halt dừng lại, ngừng lại
Noun halt sự ngừng lại, điểm dừng
Adverb haltingly một cách ngập ngừng, đứt quãng
Adjective unhalting không ngừng nghỉ, liên tục

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
alto
Old High German
halt
Middle High German
halt machen
German
Halt
English
halt
English
halting

Nguồn gốc từ 'Halt'

Từ 'halting' bắt nguồn từ động từ 'halt', có nghĩa là 'dừng lại'. 'Halt' lại có một hành trình thú vị từ tiếng Ý cổ 'alto' (có nghĩa là 'đứng yên') đến tiếng Đức cổ 'halt' (một câu lệnh dừng). Người Đức đã dùng cụm 'halt machen' (nghĩa là 'thực hiện một điểm dừng'). Sau này, từ này du nhập vào tiếng Anh, trở thành 'halt' để chỉ hành động dừng lại hoặc điểm dừng. 'Halting' sau đó phát triển để mô tả một điều gì đó diễn ra không liên tục, bị gián đoạn, hoặc ngập ngừng, giống như việc dừng rồi lại đi.

Usage Note

Từ 'halting' thường được dùng để mô tả một hành động hoặc lời nói bị gián đoạn, không liên tục, cho thấy sự thiếu tự tin hoặc khó khăn. Nó có thể ám chỉ sự thiếu trôi chảy trong ngôn ngữ, hoặc sự chậm chạp và không ổn định trong hành động. Khác với 'hesitant' (do dự), 'halting' nhấn mạnh vào sự gián đoạn và khó khăn trong quá trình thực hiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + halting
  • halting halting speech
    (lời nói ngập ngừng, không trôi chảy)
  • halting halting progress
    (tiến độ chậm chạp, hay bị gián đoạn)
  • halting halting steps
    (những bước đi ngập ngừng, không vững)
  • halting halting voice
    (giọng nói ngập ngừng, lắp bắp)
Noun + halting
  • a halting a halting start
    (một sự khởi đầu khó khăn, chập chờn)
  • a halting a halting conversation
    (một cuộc trò chuyện ngắt quãng, không liên tục)
Verb + halting
  • make make halting progress
    (tiến triển một cách khó khăn, chậm chạp)

Idioms

  • a halting start

    Một sự khởi đầu khó khăn, chập chờn, không suôn sẻ; thường do thiếu tự tin, kinh nghiệm hoặc gặp trở ngại.

    "The project got off to a halting start due to a lack of funding."

    (Dự án đã có một khởi đầu chập chờn do thiếu kinh phí.)

  • halting speech

    Cách nói chuyện ngập ngừng, không trôi chảy, thường do lo lắng, thiếu tự tin hoặc gặp khó khăn khi diễn đạt.

    "His halting speech suggested he was nervous about the presentation."

    (Lời nói ngập ngừng của anh ấy cho thấy anh ấy lo lắng về bài thuyết trình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

halting

tính từ
Lật mặt

Ngập ngừng, ấp úng, lúng túng, không trôi chảy (đặc biệt trong lời nói hoặc chuyển động).

"He spoke in halting English."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he has a halting start, he will likely lose confidence.
Nếu anh ấy có một khởi đầu ấp úng, anh ấy có thể sẽ mất tự tin.
Phủ định
If the car doesn't halt quickly, it won't pass the safety inspection.
Nếu xe không dừng lại nhanh chóng, nó sẽ không vượt qua kiểm tra an toàn.
Nghi vấn
Will she understand the instructions if the guide speaks in a halting manner?
Liệu cô ấy có hiểu hướng dẫn nếu người hướng dẫn nói một cách ấp úng không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the car makes a halting sound, the mechanic knows there is a problem with the engine.
Nếu xe phát ra âm thanh ngắt quãng, thợ máy biết có vấn đề với động cơ.
Phủ định
When the computer is halting, the program doesn't respond to commands.
Khi máy tính bị treo, chương trình không phản hồi các lệnh.
Nghi vấn
If the speaker's voice is halting, does it mean they are nervous?
Nếu giọng của người nói bị ngắt quãng, có phải điều đó có nghĩa là họ đang lo lắng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "halting".

Nỗi sợ hãi khi nói trước công chúng hoặc học ngôn ngữ mới

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'halting speech' (lời nói ngập ngừng) thường gắn liền với sự thiếu tự tin, lo lắng khi nói trước đám đông, hoặc sự khó khăn khi học một ngôn ngữ mới. Trái lại, 'fluent speech' (lời nói trôi chảy) được coi là một dấu hiệu của sự tự tin và năng lực. Người học tiếng Anh ở giai đoạn đầu thường trải qua cảm giác nói chuyện ngập ngừng, đây là một phần tự nhiên của quá trình học.

Ý nghĩa của 'Halting Progress' trong đời sống

Cụm từ 'halting progress' (tiến độ chậm chạp, gián đoạn) thường được dùng để mô tả một quá trình phát triển không liên tục, gặp nhiều trở ngại hoặc thiếu sự nhất quán. Trong bối cảnh công việc, học tập hay các dự án xã hội, việc tiến triển 'haltingly' thường mang hàm ý tiêu cực, cho thấy sự thiếu hiệu quả hoặc thách thức cần vượt qua. Điều này phản ánh giá trị phương Tây về sự liên tục và hiệu quả trong công việc.