halting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Hesitant or faltering, especially in speech or movement.
Vietnamese Meaning
Ngập ngừng, ấp úng, lúng túng, không trôi chảy (đặc biệt trong lời nói hoặc chuyển động).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He spoke in halting English."
"Anh ấy nói tiếng Anh một cách ngập ngừng."
-
"Her halting steps betrayed her fear."
"Những bước đi ngập ngừng của cô ấy đã bộc lộ nỗi sợ hãi."
-
"The project made halting progress."
"Dự án tiến triển chậm chạp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'halting' thường được dùng để mô tả một hành động hoặc lời nói bị gián đoạn, không liên tục, cho thấy sự thiếu tự tin hoặc khó khăn. Nó có thể ám chỉ sự thiếu trôi chảy trong ngôn ngữ, hoặc sự chậm chạp và không ổn định trong hành động. Khác với 'hesitant' (do dự), 'halting' nhấn mạnh vào sự gián đoạn và khó khăn trong quá trình thực hiện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
halting halting speech (lời nói ngập ngừng, không trôi chảy)
-
halting halting progress (tiến độ chậm chạp, hay bị gián đoạn)
-
halting halting steps (những bước đi ngập ngừng, không vững)
-
halting halting voice (giọng nói ngập ngừng, lắp bắp)
-
a halting a halting start (một sự khởi đầu khó khăn, chập chờn)
-
a halting a halting conversation (một cuộc trò chuyện ngắt quãng, không liên tục)
-
make make halting progress (tiến triển một cách khó khăn, chậm chạp)
Idioms
-
a halting start
Một sự khởi đầu khó khăn, chập chờn, không suôn sẻ; thường do thiếu tự tin, kinh nghiệm hoặc gặp trở ngại.
"The project got off to a halting start due to a lack of funding."
(Dự án đã có một khởi đầu chập chờn do thiếu kinh phí.)
-
halting speech
Cách nói chuyện ngập ngừng, không trôi chảy, thường do lo lắng, thiếu tự tin hoặc gặp khó khăn khi diễn đạt.
"His halting speech suggested he was nervous about the presentation."
(Lời nói ngập ngừng của anh ấy cho thấy anh ấy lo lắng về bài thuyết trình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
halting
tính từNgập ngừng, ấp úng, lúng túng, không trôi chảy (đặc biệt trong lời nói hoặc chuyển động).
"He spoke in halting English."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he has a halting start, he will likely lose confidence. |
Nếu anh ấy có một khởi đầu ấp úng, anh ấy có thể sẽ mất tự tin. |
| Phủ định | If the car doesn't halt quickly, it won't pass the safety inspection. |
Nếu xe không dừng lại nhanh chóng, nó sẽ không vượt qua kiểm tra an toàn. |
| Nghi vấn | Will she understand the instructions if the guide speaks in a halting manner? |
Liệu cô ấy có hiểu hướng dẫn nếu người hướng dẫn nói một cách ấp úng không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the car makes a halting sound, the mechanic knows there is a problem with the engine. |
Nếu xe phát ra âm thanh ngắt quãng, thợ máy biết có vấn đề với động cơ. |
| Phủ định | When the computer is halting, the program doesn't respond to commands. |
Khi máy tính bị treo, chương trình không phản hồi các lệnh. |
| Nghi vấn | If the speaker's voice is halting, does it mean they are nervous? |
Nếu giọng của người nói bị ngắt quãng, có phải điều đó có nghĩa là họ đang lo lắng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "halting".
