hand out
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To distribute something to a group of people.
Vietnamese Meaning
Phân phát, phát cho một nhóm người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The teacher handed out the test papers."
"Giáo viên phát bài kiểm tra."
-
"They were handing out leaflets to promote the event."
"Họ đang phát tờ rơi để quảng bá sự kiện."
-
"The company handed out bonuses to all employees."
"Công ty đã phát tiền thưởng cho tất cả nhân viên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | handout | Tài liệu phát tay, ấn phẩm phát miễn phí; viện trợ, tiền trợ cấp (thường là để bố thí) |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ hành động phân phát các vật phẩm như giấy tờ, tài liệu, quà tặng, hoặc thực phẩm cho nhiều người. Nó mang ý nghĩa là hành động trao tận tay hoặc để ở một nơi để mọi người tự lấy. Khác với "distribute" có thể dùng cho cả việc phân phối quy mô lớn và có hệ thống hơn, "hand out" thường chỉ hành động nhỏ lẻ, trực tiếp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
flyers hand out flyers (phát tờ rơi)
-
leaflets hand out leaflets (phát tờ bướm, tờ quảng cáo)
-
samples hand out samples (phát mẫu thử)
-
papers hand out papers (phát giấy tờ, bài kiểm tra)
-
food hand out food (phát thức ăn)
-
awards hand out awards (trao giải thưởng)
-
prizes hand out prizes (phát phần thưởng)
-
generously hand out generously (phát một cách hào phóng)
-
freely hand out freely (phát tự do, miễn phí)
-
quickly hand out quickly (phát nhanh chóng)
-
reluctantly hand out reluctantly (phát một cách miễn cưỡng)
Idioms
-
hand out (something)
Phân phát, trao cho (thường là nhiều thứ cho nhiều người)
"Volunteers were handing out blankets and hot soup to the homeless."
(Các tình nguyện viên đang phát chăn và súp nóng cho người vô gia cư.)
-
hand out advice/criticism/punishment
Đưa ra lời khuyên/lời phê bình/hình phạt (một cách thường xuyên hoặc dễ dàng)
"The coach is always ready to hand out advice to his players."
(Huấn luyện viên luôn sẵn lòng đưa ra lời khuyên cho các cầu thủ của mình.)
-
be handed out like candy
Được phát/trao một cách rất dễ dàng, rộng rãi hoặc quá mức
"In some schools, detentions are handed out like candy for minor infractions."
(Ở một số trường, việc phạt cấm túc được đưa ra một cách rất dễ dàng cho những lỗi nhỏ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hand out
phrasal verbPhân phát, phát cho một nhóm người.
"The teacher handed out the test papers."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the lecture, the professor decided to hand out the study guide, making sure every student received one. |
Sau bài giảng, giáo sư quyết định phát tài liệu hướng dẫn học tập, đảm bảo mọi sinh viên đều nhận được. |
| Phủ định | Despite having copies ready, the teaching assistant did not hand out the exam papers, and the students became anxious. |
Mặc dù đã chuẩn bị sẵn bản sao, trợ giảng đã không phát bài kiểm tra, và các sinh viên trở nên lo lắng. |
| Nghi vấn | Before the bell rings, will you hand out the permission slips, or should I do it? |
Trước khi chuông reo, bạn sẽ phát phiếu chấp thuận, hay tôi nên làm điều đó? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the teacher wants to give everyone a copy, she hands out the worksheets. |
Nếu giáo viên muốn phát cho mọi người một bản, cô ấy phát các bài tập. |
| Phủ định | If the students are absent, they don't hand out their assignments to the teacher. |
Nếu học sinh vắng mặt, họ không nộp bài tập cho giáo viên. |
| Nghi vấn | If the class is over, does the teacher hand out the test papers? |
Nếu hết giờ học, giáo viên có phát bài kiểm tra không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Hand out these flyers to everyone. |
Hãy phát những tờ rơi này cho mọi người. |
| Phủ định | Don't hand out the exams until I say so. |
Đừng phát bài kiểm tra cho đến khi tôi nói. |
| Nghi vấn | Do hand out the materials now. |
Hãy phát tài liệu bây giờ. |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The teacher will hand out the tests after the lecture. |
Giáo viên sẽ phát bài kiểm tra sau bài giảng. |
| Phủ định | The manager didn't hand out the bonuses this year due to budget constraints. |
Người quản lý đã không phát tiền thưởng năm nay do hạn chế về ngân sách. |
| Nghi vấn | Who handed out the flyers at the entrance? |
Ai đã phát tờ rơi ở lối vào? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the bell rings, the teacher will have handed out all the exam papers. |
Vào thời điểm chuông reo, giáo viên sẽ phát hết tất cả các bài kiểm tra. |
| Phủ định | By the end of the presentation, she won't have handed out all the brochures. |
Đến cuối buổi thuyết trình, cô ấy sẽ không phát hết tất cả các tờ quảng cáo. |
| Nghi vấn | Will the volunteers have handed out all the flyers before the parade starts? |
Liệu các tình nguyện viên có phát hết tất cả các tờ rơi trước khi cuộc diễu hành bắt đầu không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been handing out flyers for the concert before the rain started. |
Cô ấy đã phát tờ rơi cho buổi hòa nhạc trước khi trời mưa. |
| Phủ định | They hadn't been handing out the exam papers until the professor arrived. |
Họ đã không phát bài kiểm tra cho đến khi giáo sư đến. |
| Nghi vấn | Had he been handing out free samples all morning when you saw him? |
Có phải anh ấy đã phát mẫu thử miễn phí cả buổi sáng khi bạn thấy anh ấy không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students' eagerness to hand out flyers for the school fair was evident. |
Sự háo hức của các học sinh khi phát tờ rơi cho hội chợ trường học là điều hiển nhiên. |
| Phủ định | My brothers' decision not to hand out the party invitations surprised everyone. |
Quyết định của các anh trai tôi là không phát thiệp mời dự tiệc đã khiến mọi người ngạc nhiên. |
| Nghi vấn | Is it Sarah and John's responsibility to hand out the awards at the ceremony? |
Có phải trách nhiệm của Sarah và John là trao giải tại buổi lễ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hand out".
