(Top Banner Ad)
hand out
A2
phrasal verb A2 General

hand out

UK: /ˈhænd ˈaʊt/ • US: /ˈhænd ˈaʊt/

Nghĩa tiếng Việt

phát phân phát trao ban phát
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To distribute something to a group of people.

Vietnamese Meaning

Phân phát, phát cho một nhóm người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The teacher handed out the test papers."

    "Giáo viên phát bài kiểm tra."

  • "They were handing out leaflets to promote the event."

    "Họ đang phát tờ rơi để quảng bá sự kiện."

  • "The company handed out bonuses to all employees."

    "Công ty đã phát tiền thưởng cho tất cả nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun handout Tài liệu phát tay, ấn phẩm phát miễn phí; viện trợ, tiền trợ cấp (thường là để bố thí)

Synonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hand
Old English
ūt
Modern English
hand out

Nguồn gốc 'hand out'

Cụm động từ 'hand out' kết hợp từ hai từ tiếng Anh cổ: 'hand' (tay) và 'ūt' (ra ngoài). Về cơ bản, nó mô tả hành động đưa một vật gì đó từ tay mình cho người khác, hoặc phân phát rộng rãi cho nhiều người. 'Hand out' xuất hiện trong tiếng Anh hiện đại với ý nghĩa phân phát hoặc trao đi, phản ánh sự chuyển giao vật phẩm hoặc thông tin một cách trực tiếp từ người này sang người khác hoặc cho một nhóm.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ hành động phân phát các vật phẩm như giấy tờ, tài liệu, quà tặng, hoặc thực phẩm cho nhiều người. Nó mang ý nghĩa là hành động trao tận tay hoặc để ở một nơi để mọi người tự lấy. Khác với "distribute" có thể dùng cho cả việc phân phối quy mô lớn và có hệ thống hơn, "hand out" thường chỉ hành động nhỏ lẻ, trực tiếp.

Collocations (Từ đi kèm)

Things distributed (Direct Objects)
  • flyers hand out flyers
    (phát tờ rơi)
  • leaflets hand out leaflets
    (phát tờ bướm, tờ quảng cáo)
  • samples hand out samples
    (phát mẫu thử)
  • papers hand out papers
    (phát giấy tờ, bài kiểm tra)
  • food hand out food
    (phát thức ăn)
  • awards hand out awards
    (trao giải thưởng)
  • prizes hand out prizes
    (phát phần thưởng)
Manner of distribution (Adverbs)
  • generously hand out generously
    (phát một cách hào phóng)
  • freely hand out freely
    (phát tự do, miễn phí)
  • quickly hand out quickly
    (phát nhanh chóng)
  • reluctantly hand out reluctantly
    (phát một cách miễn cưỡng)

Idioms

  • hand out (something)

    Phân phát, trao cho (thường là nhiều thứ cho nhiều người)

    "Volunteers were handing out blankets and hot soup to the homeless."

    (Các tình nguyện viên đang phát chăn và súp nóng cho người vô gia cư.)

  • hand out advice/criticism/punishment

    Đưa ra lời khuyên/lời phê bình/hình phạt (một cách thường xuyên hoặc dễ dàng)

    "The coach is always ready to hand out advice to his players."

    (Huấn luyện viên luôn sẵn lòng đưa ra lời khuyên cho các cầu thủ của mình.)

  • be handed out like candy

    Được phát/trao một cách rất dễ dàng, rộng rãi hoặc quá mức

    "In some schools, detentions are handed out like candy for minor infractions."

    (Ở một số trường, việc phạt cấm túc được đưa ra một cách rất dễ dàng cho những lỗi nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hand out

phrasal verb
Lật mặt

Phân phát, phát cho một nhóm người.

"The teacher handed out the test papers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the lecture, the professor decided to hand out the study guide, making sure every student received one.
Sau bài giảng, giáo sư quyết định phát tài liệu hướng dẫn học tập, đảm bảo mọi sinh viên đều nhận được.
Phủ định
Despite having copies ready, the teaching assistant did not hand out the exam papers, and the students became anxious.
Mặc dù đã chuẩn bị sẵn bản sao, trợ giảng đã không phát bài kiểm tra, và các sinh viên trở nên lo lắng.
Nghi vấn
Before the bell rings, will you hand out the permission slips, or should I do it?
Trước khi chuông reo, bạn sẽ phát phiếu chấp thuận, hay tôi nên làm điều đó?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the teacher wants to give everyone a copy, she hands out the worksheets.
Nếu giáo viên muốn phát cho mọi người một bản, cô ấy phát các bài tập.
Phủ định
If the students are absent, they don't hand out their assignments to the teacher.
Nếu học sinh vắng mặt, họ không nộp bài tập cho giáo viên.
Nghi vấn
If the class is over, does the teacher hand out the test papers?
Nếu hết giờ học, giáo viên có phát bài kiểm tra không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Hand out these flyers to everyone.
Hãy phát những tờ rơi này cho mọi người.
Phủ định
Don't hand out the exams until I say so.
Đừng phát bài kiểm tra cho đến khi tôi nói.
Nghi vấn
Do hand out the materials now.
Hãy phát tài liệu bây giờ.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher will hand out the tests after the lecture.
Giáo viên sẽ phát bài kiểm tra sau bài giảng.
Phủ định
The manager didn't hand out the bonuses this year due to budget constraints.
Người quản lý đã không phát tiền thưởng năm nay do hạn chế về ngân sách.
Nghi vấn
Who handed out the flyers at the entrance?
Ai đã phát tờ rơi ở lối vào?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the bell rings, the teacher will have handed out all the exam papers.
Vào thời điểm chuông reo, giáo viên sẽ phát hết tất cả các bài kiểm tra.
Phủ định
By the end of the presentation, she won't have handed out all the brochures.
Đến cuối buổi thuyết trình, cô ấy sẽ không phát hết tất cả các tờ quảng cáo.
Nghi vấn
Will the volunteers have handed out all the flyers before the parade starts?
Liệu các tình nguyện viên có phát hết tất cả các tờ rơi trước khi cuộc diễu hành bắt đầu không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been handing out flyers for the concert before the rain started.
Cô ấy đã phát tờ rơi cho buổi hòa nhạc trước khi trời mưa.
Phủ định
They hadn't been handing out the exam papers until the professor arrived.
Họ đã không phát bài kiểm tra cho đến khi giáo sư đến.
Nghi vấn
Had he been handing out free samples all morning when you saw him?
Có phải anh ấy đã phát mẫu thử miễn phí cả buổi sáng khi bạn thấy anh ấy không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' eagerness to hand out flyers for the school fair was evident.
Sự háo hức của các học sinh khi phát tờ rơi cho hội chợ trường học là điều hiển nhiên.
Phủ định
My brothers' decision not to hand out the party invitations surprised everyone.
Quyết định của các anh trai tôi là không phát thiệp mời dự tiệc đã khiến mọi người ngạc nhiên.
Nghi vấn
Is it Sarah and John's responsibility to hand out the awards at the ceremony?
Có phải trách nhiệm của Sarah và John là trao giải tại buổi lễ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hand out".

Hoạt động từ thiện và hỗ trợ cộng đồng

'Hand out' thường được dùng trong các ngữ cảnh từ thiện, khi các tổ chức hoặc cá nhân phân phát thức ăn, quần áo, nhu yếu phẩm hoặc tiền bạc cho người nghèo, người vô gia cư hoặc những người gặp khó khăn. Đây là một hành động thể hiện lòng nhân ái và trách nhiệm xã hội ở nhiều nền văn hóa phương Tây.

Chiến dịch quảng cáo và truyền thông

Trong lĩnh vực kinh doanh và chính trị, 'hand out' rất phổ biến khi nói về việc phân phát tài liệu quảng cáo, tờ rơi, mẫu thử sản phẩm hoặc các ấn phẩm thông tin để thu hút sự chú ý của công chúng. Đây là một chiến lược marketing hoặc vận động tranh cử cơ bản để tiếp cận trực tiếp với khách hàng hoặc cử tri tiềm năng.