Give out
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To distribute something; to hand something to different people.
Vietnamese Meaning
Phân phát cái gì đó; trao cái gì đó cho nhiều người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They were giving out leaflets advertising the new supermarket."
"Họ đang phát tờ rơi quảng cáo siêu thị mới."
-
"The teacher gave out the test papers."
"Giáo viên phát bài kiểm tra."
-
"The old radiator gives out very little heat."
"Bộ tản nhiệt cũ tỏa ra rất ít nhiệt."
-
"Her legs gave out after running the marathon."
"Chân cô ấy mỏi nhừ sau khi chạy marathon."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng khi có một số lượng lớn vật gì đó được chia cho nhiều người. Nó nhấn mạnh hành động phân phát hơn là mục đích sử dụng của vật được phát.
Collocations (Từ đi kèm)
-
flyers give out flyers (Phát tờ rơi)
-
information give out information (Cung cấp thông tin)
-
prizes give out prizes (Trao giải thưởng)
-
food give out food (Phân phát thức ăn)
-
supplies give out supplies (Phân phát vật tư)
-
heat give out heat (Tỏa nhiệt)
-
light give out light (Phát sáng)
-
a smell give out a strong smell (Tỏa ra mùi nồng)
-
a cry give out a cry (Thốt lên tiếng kêu)
-
engine The engine gave out. (Động cơ ngừng hoạt động.)
-
legs My legs gave out. (Chân tôi rã rời/kiệt sức.)
-
supply The water supply gave out. (Nguồn cung cấp nước đã cạn.)
-
patience My patience finally gave out. (Cuối cùng tôi đã hết kiên nhẫn.)
Idioms
-
Give out on someone/something
Ngừng hoạt động/hỗ trợ một cách bất ngờ, bỏ rơi ai đó (theo nghĩa đen hoặc bóng)
"His old car gave out on him in the middle of the desert."
(Chiếc xe cũ của anh ấy đã hỏng giữa sa mạc khiến anh ấy mắc kẹt.)
-
Give out a sigh/groan/cry/yell
Thốt lên một tiếng thở dài/rên rỉ/kêu/hét
"She gave out a deep sigh of relief after hearing the good news."
(Cô ấy thở phào nhẹ nhõm một tiếng thật sâu sau khi nghe tin tốt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Give out
phrasal verbPhân phát cái gì đó; trao cái gì đó cho nhiều người.
"They were giving out leaflets advertising the new supermarket."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The teacher, who gives out the exam papers, is very strict. |
Giáo viên, người phát bài kiểm tra, rất nghiêm khắc. |
| Phủ định | The organization, which doesn't give out free meals anymore, is facing criticism. |
Tổ chức, tổ chức không còn phát bữa ăn miễn phí nữa, đang phải đối mặt với sự chỉ trích. |
| Nghi vấn | Is there a store, where they give out free samples, nearby? |
Có cửa hàng nào, nơi họ phát mẫu thử miễn phí, ở gần đây không? |
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She enjoys giving out flyers for the new restaurant. |
Cô ấy thích phát tờ rơi cho nhà hàng mới. |
| Phủ định | He doesn't appreciate giving out confidential information to unauthorized personnel. |
Anh ấy không đánh giá cao việc cung cấp thông tin mật cho người không có thẩm quyền. |
| Nghi vấn | Do you mind giving out the exam papers after you've finished marking them? |
Bạn có phiền phát bài kiểm tra sau khi bạn chấm xong không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she would give out the exam papers the following day. |
Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ phát bài kiểm tra vào ngày hôm sau. |
| Phủ định | He said that he didn't give out any secrets during the interrogation. |
Anh ta nói rằng anh ta không tiết lộ bất kỳ bí mật nào trong quá trình thẩm vấn. |
| Nghi vấn | She asked if the teacher would give out extra credit assignments. |
Cô ấy hỏi liệu giáo viên có phát thêm bài tập cộng điểm hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Give out".
