(Top Banner Ad)
Give out
B1
phrasal verb B1 Chung

Give out

UK: /ɡɪv aʊt/ • US: /ɡɪv aʊt/

Nghĩa tiếng Việt

phân phát tỏa ra hỏng cạn kiệt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To distribute something; to hand something to different people.

Vietnamese Meaning

Phân phát cái gì đó; trao cái gì đó cho nhiều người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They were giving out leaflets advertising the new supermarket."

    "Họ đang phát tờ rơi quảng cáo siêu thị mới."

  • "The teacher gave out the test papers."

    "Giáo viên phát bài kiểm tra."

  • "The old radiator gives out very little heat."

    "Bộ tản nhiệt cũ tỏa ra rất ít nhiệt."

  • "Her legs gave out after running the marathon."

    "Chân cô ấy mỏi nhừ sau khi chạy marathon."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb give Cho, tặng, trao
Noun giver Người cho, người ban tặng
Noun giving Sự cho đi, lòng vị tha
Adjective giving Hào phóng, có lòng cho đi

Synonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ghabh- (to seize, take, give)
Proto-Germanic
*gebaną (to give)
Old English
giefan (to give)
Middle English
given (to give)
Modern English
give (to bestow, confer)
Old English
ūt (outward, without)
Modern English
give out (phrasal verb, first recorded use in late 16th century for 'distribute', 19th century for 'stop functioning')

Sự kết hợp của 'cho' và 'hết'

Từ 'give' (cho) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'giefan', mang ý nghĩa trao tặng. Khi kết hợp với giới từ 'out' (ra ngoài, hết), cụm từ 'give out' ban đầu thường dùng để chỉ hành động phân phát, trao đi một cách rộng rãi, làm cho một thứ gì đó đi 'ra ngoài' khỏi người sở hữu. Về sau, ý nghĩa của nó phát triển thêm, đặc biệt vào thế kỷ 19, để diễn tả việc một thứ gì đó cạn kiệt, ngừng hoạt động hoặc kiệt sức, như thể năng lượng hay khả năng đã 'cho ra ngoài' hết và không còn gì.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng khi có một số lượng lớn vật gì đó được chia cho nhiều người. Nó nhấn mạnh hành động phân phát hơn là mục đích sử dụng của vật được phát.

Collocations (Từ đi kèm)

Phân phát/phân phối
  • flyers give out flyers
    (Phát tờ rơi)
  • information give out information
    (Cung cấp thông tin)
  • prizes give out prizes
    (Trao giải thưởng)
  • food give out food
    (Phân phát thức ăn)
  • supplies give out supplies
    (Phân phát vật tư)
Phát ra/Tỏa ra (âm thanh, ánh sáng, mùi hương)
  • heat give out heat
    (Tỏa nhiệt)
  • light give out light
    (Phát sáng)
  • a smell give out a strong smell
    (Tỏa ra mùi nồng)
  • a cry give out a cry
    (Thốt lên tiếng kêu)
Ngừng hoạt động/Kiệt sức
  • engine The engine gave out.
    (Động cơ ngừng hoạt động.)
  • legs My legs gave out.
    (Chân tôi rã rời/kiệt sức.)
  • supply The water supply gave out.
    (Nguồn cung cấp nước đã cạn.)
  • patience My patience finally gave out.
    (Cuối cùng tôi đã hết kiên nhẫn.)

Idioms

  • Give out on someone/something

    Ngừng hoạt động/hỗ trợ một cách bất ngờ, bỏ rơi ai đó (theo nghĩa đen hoặc bóng)

    "His old car gave out on him in the middle of the desert."

    (Chiếc xe cũ của anh ấy đã hỏng giữa sa mạc khiến anh ấy mắc kẹt.)

  • Give out a sigh/groan/cry/yell

    Thốt lên một tiếng thở dài/rên rỉ/kêu/hét

    "She gave out a deep sigh of relief after hearing the good news."

    (Cô ấy thở phào nhẹ nhõm một tiếng thật sâu sau khi nghe tin tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Give out

phrasal verb
Lật mặt

Phân phát cái gì đó; trao cái gì đó cho nhiều người.

"They were giving out leaflets advertising the new supermarket."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher, who gives out the exam papers, is very strict.
Giáo viên, người phát bài kiểm tra, rất nghiêm khắc.
Phủ định
The organization, which doesn't give out free meals anymore, is facing criticism.
Tổ chức, tổ chức không còn phát bữa ăn miễn phí nữa, đang phải đối mặt với sự chỉ trích.
Nghi vấn
Is there a store, where they give out free samples, nearby?
Có cửa hàng nào, nơi họ phát mẫu thử miễn phí, ở gần đây không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She enjoys giving out flyers for the new restaurant.
Cô ấy thích phát tờ rơi cho nhà hàng mới.
Phủ định
He doesn't appreciate giving out confidential information to unauthorized personnel.
Anh ấy không đánh giá cao việc cung cấp thông tin mật cho người không có thẩm quyền.
Nghi vấn
Do you mind giving out the exam papers after you've finished marking them?
Bạn có phiền phát bài kiểm tra sau khi bạn chấm xong không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she would give out the exam papers the following day.
Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ phát bài kiểm tra vào ngày hôm sau.
Phủ định
He said that he didn't give out any secrets during the interrogation.
Anh ta nói rằng anh ta không tiết lộ bất kỳ bí mật nào trong quá trình thẩm vấn.
Nghi vấn
She asked if the teacher would give out extra credit assignments.
Cô ấy hỏi liệu giáo viên có phát thêm bài tập cộng điểm hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Give out".

Lòng nhân ái và hỗ trợ cộng đồng

Tại các nền văn hóa phương Tây, việc 'give out' (phân phát) thức ăn, quần áo hoặc viện trợ cho những người có hoàn cảnh khó khăn là một khía cạnh cơ bản của hoạt động từ thiện và hỗ trợ cộng đồng. Những hành động này thường được tổ chức bởi các tổ chức phi lợi nhuận hoặc nhóm tôn giáo, phản ánh giá trị sâu sắc của việc giúp đỡ người kém may mắn và xây dựng một xã hội đoàn kết.

Chiến dịch thông tin công cộng và quảng bá

Hành động 'give out' (phát) tờ rơi, tài liệu quảng cáo hoặc thông tin là một phương pháp rất phổ biến trong các chiến dịch thông tin công cộng, các cuộc mít tinh chính trị hoặc quảng cáo thương mại. Đây là cách các xã hội truyền bá kiến thức, vận động cho các mục đích xã hội hoặc tiếp thị sản phẩm trực tiếp đến công chúng một cách hiệu quả.