(Top Banner Ad)
handout
B1
noun B1 Giáo dục, Kinh doanh

handout

UK: /ˈhændaʊt/ • US: /ˈhændaʊt/

Nghĩa tiếng Việt

tài liệu phát tờ rơi tóm tắt bản in thông tin giấy thông tin
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A printed document given to an audience or participants in a meeting, lecture, or conference.

Vietnamese Meaning

Một tài liệu in được phát cho khán giả hoặc những người tham gia trong một cuộc họp, bài giảng hoặc hội nghị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The professor gave us a handout with all the key points from the lecture."

    "Giáo sư đã phát cho chúng tôi một tờ tài liệu với tất cả các điểm chính từ bài giảng."

  • "Please refer to the handout for more details on the project."

    "Vui lòng tham khảo tài liệu được phát để biết thêm chi tiết về dự án."

  • "Each participant received a handout outlining the agenda for the workshop."

    "Mỗi người tham gia đều nhận được một tài liệu phác thảo chương trình làm việc cho hội thảo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hand trao, đưa
Noun hand bàn tay

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

English
handout

Nguồn gốc của 'handout'

Từ 'handout' đơn giản là ghép của động từ 'hand' (trao tay) và giới từ 'out' (ra ngoài). Ban đầu, nó chỉ đơn giản là việc trao một vật gì đó cho ai đó bằng tay, sau đó mở rộng nghĩa để chỉ tài liệu được phát cho mọi người.

Usage Note

Handout thường chứa thông tin tóm tắt, ghi chú, biểu đồ hoặc các tài liệu hỗ trợ khác để giúp người nghe theo dõi và ghi nhớ nội dung trình bày. Khác với 'pamphlet' (tờ rơi) thường dùng để quảng cáo, handout tập trung vào việc cung cấp thông tin giáo dục hoặc tham khảo.

Prepositions

on about

Handout *on* a specific topic: Tài liệu phát về một chủ đề cụ thể. Handout *about* a specific topic: Tài liệu phát về một chủ đề cụ thể (tương tự 'on').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + handout
  • useful handout
    (tài liệu phát hữu ích)
  • informative handout
    (tài liệu phát chứa nhiều thông tin)
  • printed handout
    (tài liệu phát đã in)
Verb + handout
  • distribute handouts
    (phát tài liệu)
  • provide handouts
    (cung cấp tài liệu)
  • receive a handout
    (nhận một tài liệu phát)

Idioms

  • live off handouts

    sống nhờ vào sự bố thí, viện trợ

    "He doesn't want to work; he just wants to live off handouts."

    (Anh ta không muốn làm việc; anh ta chỉ muốn sống nhờ vào sự bố thí.)

  • give someone a handout

    cho ai đó tiền hoặc đồ mà không cần họ làm việc để có được

    "The government gave the company a handout to prevent it from going bankrupt."

    (Chính phủ đã cho công ty một khoản viện trợ để ngăn chặn nó phá sản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

handout

noun
Lật mặt

Một tài liệu in được phát cho khán giả hoặc những người tham gia trong một cuộc họp, bài giảng hoặc hội nghị.

"The professor gave us a handout with all the key points from the lecture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher will give us a handout before the lecture.
Giáo viên sẽ phát cho chúng ta một tờ rơi trước bài giảng.
Phủ định
They are not going to distribute the handout until everyone is seated.
Họ sẽ không phát tờ rơi cho đến khi mọi người ngồi vào chỗ.
Nghi vấn
Will you need a handout to follow the presentation?
Bạn có cần một tờ rơi để theo dõi bài thuyết trình không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher had already given the handout to the students before the bell rang.
Giáo viên đã phát tài liệu cho học sinh trước khi chuông reo.
Phủ định
They hadn't received the handout until the end of the class.
Họ đã không nhận được tài liệu cho đến cuối giờ học.
Nghi vấn
Had she prepared the handout before the meeting started?
Cô ấy đã chuẩn bị tài liệu trước khi cuộc họp bắt đầu chưa?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher is handing out the handouts to the students.
Giáo viên đang phát các tài liệu cho học sinh.
Phủ định
The teaching assistant isn't handing out the handouts yet.
Trợ giảng vẫn chưa phát tài liệu.
Nghi vấn
Is the professor handing out the handouts before the lecture?
Giáo sư có đang phát tài liệu trước bài giảng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "handout".

Quan niệm về 'Handout' (sự bố thí) trong xã hội phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, việc nhận 'handout' có thể mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự phụ thuộc và thiếu tự chủ. Người ta thường khuyến khích sự tự lực và làm việc chăm chỉ hơn là dựa vào sự giúp đỡ từ người khác, đặc biệt là từ chính phủ.