(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ hand sanitizer
B1

hand sanitizer

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

nước rửa tay khô dung dịch rửa tay khô
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Hand sanitizer'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một chất lỏng hoặc gel được sử dụng để giảm các tác nhân gây bệnh trên tay.

Definition (English Meaning)

A liquid or gel used to reduce infectious agents on the hands.

Ví dụ Thực tế với 'Hand sanitizer'

  • "She used hand sanitizer after touching the doorknob."

    "Cô ấy đã sử dụng nước rửa tay khô sau khi chạm vào tay nắm cửa."

  • "Due to the pandemic, hand sanitizer became an essential item."

    "Do đại dịch, nước rửa tay khô trở thành một vật dụng thiết yếu."

  • "Make sure to use enough hand sanitizer to cover all surfaces of your hands."

    "Hãy đảm bảo sử dụng đủ nước rửa tay khô để bao phủ tất cả các bề mặt của bàn tay."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Hand sanitizer'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: hand sanitizer
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Y tế

Ghi chú Cách dùng 'Hand sanitizer'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Hand sanitizer thường được sử dụng khi không có xà phòng và nước. Nó chứa cồn (thường là ethanol hoặc isopropanol) với nồng độ từ 60% đến 95%. Lưu ý rằng hand sanitizer không hiệu quả với tất cả các loại vi trùng và không thể loại bỏ các hóa chất độc hại.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with for

‘With’ thường được dùng để chỉ thành phần hoặc cách thức hoạt động của hand sanitizer (ví dụ: “hand sanitizer with alcohol”). ‘For’ thường được dùng để chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: “hand sanitizer for killing germs”).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Hand sanitizer'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)