(Top Banner Ad)
hand sanitizer
B1
Danh từ B1 Y tế

hand sanitizer

UK: /hænd ˈsænɪˌtaɪzər/ • US: /hænd ˈsænɪˌtaɪzər/

Nghĩa tiếng Việt

nước rửa tay khô dung dịch rửa tay khô
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A liquid or gel used to reduce infectious agents on the hands.

Vietnamese Meaning

Một chất lỏng hoặc gel được sử dụng để giảm các tác nhân gây bệnh trên tay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used hand sanitizer after touching the doorknob."

    "Cô ấy đã sử dụng nước rửa tay khô sau khi chạm vào tay nắm cửa."

  • "Due to the pandemic, hand sanitizer became an essential item."

    "Do đại dịch, nước rửa tay khô trở thành một vật dụng thiết yếu."

  • "Make sure to use enough hand sanitizer to cover all surfaces of your hands."

    "Hãy đảm bảo sử dụng đủ nước rửa tay khô để bao phủ tất cả các bề mặt của bàn tay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hand Bàn tay
Verb sanitize Khử trùng, làm vệ sinh
Adjective sanitary Vệ sinh, sạch sẽ
Noun sanitation Hệ thống vệ sinh, sự khử trùng
Verb disinfect Khử trùng, diệt khuẩn
Noun disinfectant Thuốc khử trùng, chất diệt khuẩn
Noun gel Gel, chất keo (thường dùng cho nước rửa tay)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hand
Latin
sanus
English
sanitary
English
sanitize
English
sanitizer
Modern English
hand sanitizer

Sự Ra Đời Của Nước Rửa Tay Khô

Nước rửa tay khô, hay 'hand sanitizer', là một sản phẩm tương đối hiện đại. Mặc dù ý tưởng về việc vệ sinh tay bằng cồn đã có từ lâu, nhưng nước rửa tay khô như chúng ta biết ngày nay trở nên phổ biến rộng rãi vào cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21, đặc biệt là trong các đợt dịch bệnh như SARS, cúm H1N1 và đại dịch COVID-19. Nó trở thành một vật dụng thiết yếu giúp giữ vệ sinh tay khi không có xà phòng và nước, mang lại sự tiện lợi và bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

Usage Note

Hand sanitizer thường được sử dụng khi không có xà phòng và nước. Nó chứa cồn (thường là ethanol hoặc isopropanol) với nồng độ từ 60% đến 95%. Lưu ý rằng hand sanitizer không hiệu quả với tất cả các loại vi trùng và không thể loại bỏ các hóa chất độc hại.

Prepositions

with for

‘With’ thường được dùng để chỉ thành phần hoặc cách thức hoạt động của hand sanitizer (ví dụ: “hand sanitizer with alcohol”). ‘For’ thường được dùng để chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: “hand sanitizer for killing germs”).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + hand sanitizer
  • use use hand sanitizer
    (sử dụng nước rửa tay khô)
  • apply apply hand sanitizer
    (thoa/bôi nước rửa tay khô)
  • pump pump hand sanitizer
    (bơm nước rửa tay khô (từ bình chứa))
  • carry carry hand sanitizer
    (mang theo nước rửa tay khô)
  • make make hand sanitizer
    (tự làm nước rửa tay khô)
Adjective + hand sanitizer
  • alcohol-based alcohol-based hand sanitizer
    (nước rửa tay khô có cồn)
  • pocket-sized pocket-sized hand sanitizer
    (nước rửa tay khô cỡ bỏ túi)
  • effective effective hand sanitizer
    (nước rửa tay khô hiệu quả)
  • fragrance-free fragrance-free hand sanitizer
    (nước rửa tay khô không mùi)
Noun + hand sanitizer (referring to container/form)
  • hand sanitizer hand sanitizer bottle
    (chai nước rửa tay khô)
  • hand sanitizer hand sanitizer dispenser
    (hộp đựng/bình xịt nước rửa tay khô tự động)
  • hand sanitizer hand sanitizer gel
    (gel rửa tay khô)

Idioms

  • reach for the hand sanitizer

    với lấy/tìm nước rửa tay khô

    "After touching the doorknob, she instinctively reached for the hand sanitizer in her bag."

    (Sau khi chạm vào tay nắm cửa, cô ấy theo bản năng với lấy chai nước rửa tay khô trong túi.)

  • keep hand sanitizer handy

    luôn giữ nước rửa tay khô tiện dụng/trong tầm tay

    "It's always a good idea to keep hand sanitizer handy, especially when traveling."

    (Luôn mang theo nước rửa tay khô là một ý hay, đặc biệt khi đi du lịch.)

  • a pump of hand sanitizer

    một lần bơm nước rửa tay khô

    "Just a pump of hand sanitizer is enough to clean your hands quickly."

    (Chỉ cần một lần bơm nước rửa tay khô là đủ để làm sạch tay nhanh chóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hand sanitizer

Danh từ
Lật mặt

Một chất lỏng hoặc gel được sử dụng để giảm các tác nhân gây bệnh trên tay.

"She used hand sanitizer after touching the doorknob."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Use hand sanitizer before you eat.
Hãy sử dụng nước rửa tay khô trước khi ăn.
Phủ định
Don't forget hand sanitizer when traveling.
Đừng quên nước rửa tay khô khi đi du lịch.
Nghi vấn
Please use hand sanitizer after touching the doorknob.
Vui lòng sử dụng nước rửa tay khô sau khi chạm vào tay nắm cửa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hand sanitizer".

Biểu Tượng Của Vệ Sinh Hiện Đại

Nước rửa tay khô đã trở thành một biểu tượng của sự vệ sinh và ý thức bảo vệ sức khỏe cá nhân trong thời đại hiện đại. Đặc biệt trong các đại dịch toàn cầu như COVID-19, nó được coi là một công cụ thiết yếu để ngăn chặn sự lây lan của vi khuẩn và virus, biến nó từ một sản phẩm tiện ích thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày của nhiều người trên khắp thế giới. Việc mang theo nước rửa tay khô trong túi xách hoặc đặt trên bàn làm việc đã trở thành một thói quen phổ biến.

Quà Tặng Tinh Tế & Sức Khoẻ

Ở một số nền văn hóa phương Tây và ngày càng phổ biến ở nhiều nơi khác, nước rửa tay khô không chỉ là vật dụng cá nhân mà còn có thể xuất hiện trong các bộ quà tặng nhỏ, đặc biệt là trong các sự kiện như tiệc cưới, sinh nhật, hoặc dùng làm quà tặng khuyến mãi. Những phiên bản nhỏ gọn, có mùi hương dễ chịu hoặc thiết kế độc đáo thường được ưa chuộng, thể hiện sự quan tâm đến sức khỏe và sự tiện lợi cho người nhận.