(Top Banner Ad)
hand rub
B1
Danh từ B1 Y tế

hand rub

UK: /hænd rʌb/ • US: /hænd rʌb/

Nghĩa tiếng Việt

dung dịch rửa tay khô nước rửa tay khô
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A liquid, gel, or foam applied to the hands to kill or reduce the number of microorganisms.

Vietnamese Meaning

Một chất lỏng, gel hoặc bọt được thoa lên tay để tiêu diệt hoặc giảm số lượng vi sinh vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The nurse used a hand rub before examining the patient."

    "Y tá đã sử dụng dung dịch rửa tay khô trước khi khám cho bệnh nhân."

  • "Using hand rub is an effective way to prevent the spread of germs."

    "Sử dụng dung dịch rửa tay khô là một cách hiệu quả để ngăn ngừa sự lây lan của vi trùng."

  • "Please use the hand rub provided before entering the room."

    "Vui lòng sử dụng dung dịch rửa tay khô được cung cấp trước khi vào phòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hand tay
Noun rub sự cọ xát, sự xoa bóp
Verb rub cọ xát, xoa bóp
Noun hand-rubbing hành động cọ xát tay để vệ sinh
Noun hand sanitizer nước rửa tay khô, dung dịch sát khuẩn tay
Verb Phrase to hand rub dùng nước rửa tay khô để vệ sinh tay

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hand
Middle English
rubben
Modern English
hand rub

Nguồn gốc các thành phần

Từ "hand" (tay) là một từ cổ trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Đức sơ khai, chỉ bộ phận quan trọng trên cơ thể người. Từ "rub" (cọ xát, xoa) cũng có nguồn gốc từ tiếng Đức trung cổ, mô tả một hành động vật lý cơ bản. Việc kết hợp hai từ này tạo nên một thuật ngữ rõ ràng, mô tả sản phẩm hoặc hành động vệ sinh tay cụ thể.

Sự phổ biến hiện đại

Mặc dù hành động chà xát tay để làm sạch đã có từ lâu, thuật ngữ "hand rub" như một dung dịch sát khuẩn cụ thể đã trở nên nổi bật trong y tế công cộng, đặc biệt là với các công thức gốc cồn, nhằm ngăn chặn sự lây lan của vi trùng khi không có xà phòng và nước.

Usage Note

Chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực y tế để vệ sinh tay. Khác với xà phòng và nước, hand rub không yêu cầu rửa lại bằng nước. Thường chứa cồn (alcohol-based hand rub).

Prepositions

with for

Sử dụng 'with' để chỉ thành phần hoặc vật liệu tạo nên hand rub. Ví dụ: 'hand rub with alcohol'. Sử dụng 'for' để chỉ mục đích sử dụng, ví dụ: 'hand rub for sanitizing hands'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hand rub
  • alcohol-based alcohol-based hand rub
    (nước rửa tay khô gốc cồn)
  • antiseptic antiseptic hand rub
    (dung dịch sát khuẩn tay)
  • effective effective hand rub
    (nước rửa tay khô hiệu quả)
  • WHO-recommended WHO-recommended hand rub
    (nước rửa tay khô được WHO khuyến nghị)
Verb + hand rub
  • use use hand rub
    (sử dụng nước rửa tay khô)
  • apply apply hand rub
    (thoa nước rửa tay khô)
  • dispense dispense hand rub
    (lấy (bơm) nước rửa tay khô)
Noun + hand rub
  • hand rub hand rub dispenser
    (bình/máy đựng nước rửa tay khô)

Idioms

  • alcohol-based hand rub

    Nước rửa tay khô gốc cồn (một loại dung dịch sát khuẩn tay có cồn làm thành phần chính)

    "Always use an alcohol-based hand rub when soap and water are not available."

    (Luôn sử dụng nước rửa tay khô gốc cồn khi không có xà phòng và nước.)

  • WHO-recommended hand rub

    Nước rửa tay khô được WHO khuyến nghị (dung dịch sát khuẩn tay tuân thủ các tiêu chuẩn của Tổ chức Y tế Thế giới)

    "Healthcare workers should use WHO-recommended hand rub for effective hand hygiene."

    (Nhân viên y tế nên sử dụng nước rửa tay khô được WHO khuyến nghị để vệ sinh tay hiệu quả.)

  • how to hand rub

    Cách vệ sinh tay bằng nước rửa tay khô (hướng dẫn quy trình sử dụng dung dịch sát khuẩn tay)

    "The poster shows the six steps of how to hand rub properly."

    (Tấm áp phích chỉ dẫn sáu bước về cách vệ sinh tay bằng nước rửa tay khô đúng cách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hand rub

Danh từ
Lật mặt

Một chất lỏng, gel hoặc bọt được thoa lên tay để tiêu diệt hoặc giảm số lượng vi sinh vật.

"The nurse used a hand rub before examining the patient."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the pandemic is over, people will have included regular hand rub application in their daily routine.
Khi đại dịch kết thúc, mọi người sẽ đưa việc thường xuyên xoa dung dịch rửa tay vào thói quen hàng ngày của họ.
Phủ định
By next year, many people won't have forgotten the importance of hand rub, even if the pandemic subsides.
Đến năm sau, nhiều người sẽ không quên tầm quan trọng của việc xoa dung dịch rửa tay, ngay cả khi đại dịch lắng xuống.
Nghi vấn
Will they have developed a habit of using hand rub before eating by the end of the year?
Liệu họ sẽ hình thành thói quen sử dụng dung dịch xoa tay trước khi ăn vào cuối năm nay chưa?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had used hand rub before entering the operating room.
Cô ấy đã sử dụng dung dịch xoa tay trước khi vào phòng phẫu thuật.
Phủ định
They had not used hand rub after touching the contaminated surface.
Họ đã không sử dụng dung dịch xoa tay sau khi chạm vào bề mặt bị ô nhiễm.
Nghi vấn
Had he applied hand rub before examining the patient?
Anh ấy đã xoa dung dịch xoa tay trước khi khám bệnh cho bệnh nhân chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hand rub".

Vai trò trong Y tế Công cộng hiện đại

"Hand rub" hay nước rửa tay khô đã trở thành một công cụ thiết yếu trong y tế công cộng, đặc biệt trong các đại dịch như COVID-19. Nó cho phép mọi người duy trì vệ sinh tay hiệu quả mà không cần xà phòng và nước, giúp kiểm soát sự lây lan của mầm bệnh trong cộng đồng và môi trường y tế.

Hướng dẫn của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO)

Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đã ban hành các hướng dẫn cụ thể về công thức và cách sử dụng nước rửa tay khô gốc cồn để đảm bảo hiệu quả tối đa trong việc loại bỏ vi khuẩn. Các hướng dẫn này được áp dụng rộng rãi trên toàn cầu, làm nổi bật tầm quan trọng của "hand rub" trong các quy trình vệ sinh tay chuẩn mực.