alcohol-based hand rub
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A liquid or gel containing alcohol, used to disinfect the hands.
Vietnamese Meaning
Dung dịch hoặc gel chứa cồn, được sử dụng để khử trùng tay.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hospital provides alcohol-based hand rub at every bedside."
"Bệnh viện cung cấp dung dịch rửa tay khô chứa cồn tại mỗi giường bệnh."
-
"Using an alcohol-based hand rub is a quick way to kill germs."
"Sử dụng dung dịch rửa tay khô chứa cồn là một cách nhanh chóng để tiêu diệt vi trùng."
-
"Make sure to rub the alcohol-based hand rub all over your hands, including between your fingers."
"Hãy chắc chắn xoa dung dịch rửa tay khô chứa cồn lên khắp bàn tay của bạn, kể cả giữa các ngón tay."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | alcohol | cồn, rượu |
| Adjective | alcoholic | có chứa cồn (ví dụ: alcoholic beverage - đồ uống có cồn) |
| Noun | alcoholism | chứng nghiện rượu |
| Verb | rub | xoa, chà, chà xát |
| Noun | hand sanitizer | dung dịch rửa tay, nước rửa tay khô (từ đồng nghĩa phổ biến) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế, chăm sóc sức khỏe và vệ sinh cá nhân. 'Alcohol-based' chỉ rõ thành phần chính có tác dụng diệt khuẩn là cồn. 'Hand rub' đề cập đến việc xoa đều dung dịch lên tay, chứ không phải rửa tay bằng nước.
Prepositions
Ví dụ: 'Clean your hands with alcohol-based hand rub.' - Làm sạch tay của bạn bằng dung dịch rửa tay khô chứa cồn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
use alcohol-based hand rub (sử dụng dung dịch rửa tay chứa cồn)
-
apply alcohol-based hand rub (thoa dung dịch rửa tay chứa cồn)
-
provide alcohol-based hand rub (cung cấp dung dịch rửa tay chứa cồn)
-
carry alcohol-based hand rub (mang theo dung dịch rửa tay chứa cồn)
-
effective alcohol-based hand rub (dung dịch rửa tay chứa cồn hiệu quả)
-
waterless alcohol-based hand rub (dung dịch rửa tay chứa cồn không cần nước (nước rửa tay khô))
-
hospital-grade alcohol-based hand rub (dung dịch rửa tay chứa cồn tiêu chuẩn bệnh viện)
-
alcohol-based hand rub dispenser (máy/bình đựng dung dịch rửa tay chứa cồn)
-
alcohol-based hand rub station (trạm/khu vực rửa tay bằng dung dịch chứa cồn)
Idioms
-
An alcohol-based hand rub a day keeps the doctor away.
Đây là một cách nói hiện đại, phỏng theo câu thành ngữ 'An apple a day keeps the doctor away' (Mỗi ngày một quả táo thì không cần đến bác sĩ). Câu này nhấn mạnh rằng việc giữ vệ sinh tay thường xuyên bằng dung dịch chứa cồn là một biện pháp quan trọng để bảo vệ sức khỏe và phòng ngừa bệnh tật.
"My mom is very cautious now. Her motto is 'an alcohol-based hand rub a day keeps the doctor away'."
(Mẹ tôi bây giờ cẩn thận lắm. Phương châm của bà là 'sát khuẩn tay mỗi ngày thì không cần đến bác sĩ'.)
-
Keep calm and use an alcohol-based hand rub.
Cụm từ này là một biến thể của khẩu hiệu nổi tiếng 'Keep Calm and Carry On' của Anh. Nó trở nên rất phổ biến trong các đợt dịch bệnh, khuyên mọi người nên giữ bình tĩnh và thực hiện hành động vệ sinh đơn giản nhưng hiệu quả để bảo vệ bản thân.
"During the flu season, you'll see posters everywhere saying 'Keep calm and use an alcohol-based hand rub'."
(Vào mùa cúm, bạn sẽ thấy các áp phích ở khắp mọi nơi với dòng chữ 'Hãy giữ bình tĩnh và sử dụng dung dịch rửa tay chứa cồn'.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
alcohol-based hand rub
danh từDung dịch hoặc gel chứa cồn, được sử dụng để khử trùng tay.
"The hospital provides alcohol-based hand rub at every bedside."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This hand rub is alcohol-based. |
Nước rửa tay này có chứa cồn. |
| Phủ định | Is this hand rub not alcohol-based? |
Có phải nước rửa tay này không chứa cồn? |
| Nghi vấn | Is the alcohol-based hand rub effective against viruses? |
Nước rửa tay chứa cồn có hiệu quả chống lại vi-rút không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alcohol-based hand rub".
